Nhớ về quá khứ · Tài liệu tự ôn miễn phí do thầy Công biên soạn theo trọng tâm Unit 4, Tiếng Anh 9 Global Success: từ vựng, hướng dẫn ngữ pháp – phát âm, bài đọc và bài tập mẫu có lời giải.
Ngữ pháp – phát âm · Từ vựng · Bài đọc · Tự kiểm tra
Ví dụ:
⚠ Lỗi hay gặp: I wish I can visit the ancient temple. → I wish I could visit the ancient temple.
Ví dụ:
Phiên âm và ví dụ trên trang theo giọng Anh–Anh.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| ancient | /ˈeɪnʃənt/ | adj | cổ xưa, lâu đờihàng trăm, hàng nghìn năm |
| anniversary | /ˌænɪˈvɜːsəri/ | n | ngày kỉ niệmnhắc lại một sự kiện đúng ngày ấy hằng năm |
| barefoot | /ˈbeəfʊt/ | adv | chân trầnđi không giày dép |
| basic | /ˈbeɪsɪk/ | adj | cơ bảnchỉ những thứ tối thiểu |
| castle | /ˈkɑːsl/ | n | lâu đàichữ t không đọc: cas-le |
| communal | /kəˈmjuːnl/ | adj | dùng chung, của cả cộng đồng |
| complex | /ˈkɒmpleks/ | n | khu phức hợp, quần thểnhiều công trình trong một khuôn viên |
| deep-rooted | /ˌdiːp ˈruːtɪd/ | adj | ăn sâu bén rễnếp nghĩ có từ lâu, khó đổi |
| face to face | /ˌfeɪs tə ˈfeɪs/ | adv | gặp mặt trực tiếpkhông qua điện thoại hay tin nhắn |
| fish and chips | /ˌfɪʃ ən ˈtʃɪps/ | n | cá rán và khoai tây chiênmón truyền thống của người Anh |
| found | /faʊnd/ | v | thành lập, lập nênđừng nhầm với found là quá khứ của find |
| generation | /ˌdʒenəˈreɪʃn/ | n | thế hệlớp người cùng tuổi ông bà, cha mẹ hay con cháu |
| monument | /ˈmɒnjumənt/ | n | tượng đàidựng lên để nhớ một người hay một sự kiện |
| observe | /əbˈzɜːv/ | v | duy trì, giữ theo một tục lệobserve a custom; nghĩa khác là quan sát |
| occupied | /ˈɒkjupaɪd/ | adj | đã có người ngồi |
| occupy | /ˈɒkjupaɪ/ | v | chiếm giữquân đội chiếm một vùng đất |
| promote | /prəˈməʊt/ | v | quảng bá, thúc đẩylàm cho nhiều người biết tới |
| recognise | /ˈrekəɡnaɪz/ | v | nhận rathấy lại mà biết đó là ai, là gì |
| religious | /rɪˈlɪdʒəs/ | adj | thuộc tôn giáo |
| structure | /ˈstrʌktʃə/ | n | công trình, kiến trúcvà cũng có nghĩa là cấu trúc |
| takeaway | /ˈteɪkəweɪ/ | adj | mua mang vềtakeaway food là đồ ăn mang đi |
What is the text mainly about?
How a familiar monument became meaningful once it was read
Với câu hỏi về ý chính, hãy xác định nội dung bao quát cả đoạn.
Đoạn kể một tượng đài ai cũng biết mặt, một câu hỏi khó, rồi tấm bảng nhỏ ở chân tượng.
Hai câu cuối chốt: đọc nó thì nó mới lại là tượng đài.
📍 Câu trong bài: «It becomes a monument again the moment somebody reads it, and reading takes four minutes.»
How many names are on the plate?
Forty-one
Bài có nhiều con số — gắn mỗi số với đúng thứ nó đếm.
Bài viết: 'a list of forty-one names of people from this town'.
Bốn mươi mốt là số tên.
📍 Câu trong bài: «So we went and read the small plate at the base, and found a list of forty-one names of people from this town.»
Bài đọc có thêm câu hỏi và chỗ chỉ đáp án trên trang ôn.
This temple is ___: it was built over a thousand years ago. — Chọn từ điền vào chỗ trống.
Đáp án: ancient
Đọc cả câu trước khi chọn đáp án, đừng chỉ dựa vào một từ.
«built over a thousand years ago» cho thấy ngôi đền rất cổ. ancient đọc /ˈeɪnʃənt/.
Chỗ trống cần một từ có nghĩa là “cổ đại, lâu đời” → ancient.
While I ___ dinner, the lights went out. — Chọn từ điền vào chỗ trống.
Đáp án: was cooking
While báo hiệu một việc ĐANG diễn ra thì việc khác xen vào.
Việc đang diễn ra dùng quá khứ tiếp diễn: was hoặc were + V-ing.
While I was cooking dinner, the lights went out.
Đọc âm /m/ thì hơi thoát ra đường nào?
Đáp án: Qua mũi, vì hai môi đóng kín
Mím hai môi rồi kêu mmm thật dài.
Miệng đóng mà vẫn ra tiếng — vậy hơi phải đi lối khác.
Nó thoát qua mũi.
Trang ôn có 31 câu trắc nghiệm từ vựng, ngữ pháp, phát âm cho Unit này, cộng bài đọc (4 câu) và bài nghe.
Biên soạn: thầy Phạm Xuân Công · rà nội dung 23/10/2026
Unit 4 «Remembering the Past» có 21 từ và cụm từ chính, ngữ pháp Quá khứ tiếp diễn · Wish + quá khứ đơn, phát âm /m/ – /l/. Trang này liệt kê từ vựng kèm phiên âm và nghĩa, bài đọc và câu hỏi mẫu.
Trên trang ôn của thầy Công: mỗi lượt 10 câu, sai câu nào có lời giải ngay câu đó, có bài đọc và bài nghe theo Unit. Mở bằng trình duyệt, không cần tài khoản.
Trang này dành cho tự ôn miễn phí theo sách ở trường. Lớp trả phí của thầy học tiếng Anh tổng quát theo trình độ, không phải lớp riêng dạy sách giáo khoa lớp 9. Thầy kiểm tra đầu vào và tư vấn theo lớp đang nhận học viên.