Sống khoẻ tuổi teen · Tài liệu tự ôn miễn phí do thầy Công biên soạn theo trọng tâm Unit 3, Tiếng Anh 9 Global Success: từ vựng, hướng dẫn ngữ pháp – phát âm, bài đọc và bài tập mẫu có lời giải.
Ngữ pháp – phát âm · Từ vựng · Bài đọc · Tự kiểm tra
Ví dụ:
⚠ Lỗi hay gặp: If you will sleep well, you can concentrate better. → If you sleep well, you can concentrate better.
Ví dụ:
Phiên âm và ví dụ trên trang theo giọng Anh–Anh.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| accomplish | /əˈkʌmplɪʃ/ | v | hoàn thànhnhiệm vụ, mục tiêu |
| additional | /əˈdɪʃənl/ | adj | thêm vào, thêm nữa |
| anxiety | /æŋˈzaɪəti/ | n | nỗi lo lắnglo đến mức thấy khó chịu trong người |
| appropriately | /əˈprəʊpriətli/ | adv | một cách phù hợpđúng với hoàn cảnh |
| assignment | /əˈsaɪnmənt/ | n | bài tập được giaothầy cô giao, có hạn nộp |
| counsellor | /ˈkaʊnsələ/ | n | người tư vấnở trường là thầy cô lắng nghe và gỡ rối cho em |
| deadline | /ˈdedlaɪn/ | n | hạn chóthạn cuối để nộp hoặc làm xong việc gì |
| delay | /dɪˈleɪ/ | v | trì hoãn, để chậm lại |
| distraction | /dɪˈstrækʃn/ | n | điều làm sao lãngthứ kéo mình ra khỏi việc đang làm |
| due date | /ˈdjuː deɪt/ | n | ngày đến hạn — ngày phải nộp |
| fattening | /ˈfætnɪŋ/ | adj | gây béoăn nhiều thì lên cân |
| mental | /ˈmentl/ | adj | thuộc tinh thầnmental health là sức khoẻ tinh thần |
| minimise | /ˈmɪnɪmaɪz/ | v | giảm đến mức thấp nhất |
| mood | /muːd/ | n | tâm trạngvui hay buồn lúc ấy |
| optimistic | /ˌɒptɪˈmɪstɪk/ | adj | lạc quanhy vọng, tin vào kết quả tốt |
| physical | /ˈfɪzɪkl/ | adj | thuộc thể chấtphysical activity là vận động cơ thể |
| priority | /praɪˈɒrəti/ | n | việc ưu tiên; sự ưu tiênviệc phải làm trước |
| stressed out | /strest aʊt/ | adj | căng thẳng quá mứccăng thẳng đến mức mệt mỏi cả về thể chất lẫn tinh thần |
| well-balanced | /ˌwel ˈbælənst/ | adj | cân bằng, đủ chấtnói về bữa ăn hoặc lối sống |
What is the text mainly about?
Why a complete list did not reduce the writer's stress
Với câu hỏi về ý chính, hãy xác định nội dung bao quát cả đoạn.
Đoạn kể một cách chữa (lập danh sách), cho thấy nó không ăn thua, rồi chỉ ra hai thay đổi: sắp thứ tự ưu tiên (ba việc mỗi ngày) và ăn trưa đàng hoàng.
Câu cuối chốt: sau hai thay đổi ấy danh sách mới có ích — trước đó nó chỉ là bức ảnh chụp vấn đề.
📍 Câu trong bài: «It had been a picture of the problem, not a way out of it.»
How many items were on the list?
Twenty-two
Bài có nhiều con số — gắn mỗi số với đúng thứ nó đếm.
Cô tư vấn hỏi: 'which three of these twenty-two items'.
Hai mươi hai là số mục trong danh sách.
📍 Câu trong bài: «The school counsellor asked me one question: which three of these twenty-two items would you finish if you had only tomorrow?»
Bài đọc có thêm câu hỏi và chỗ chỉ đáp án trên trang ôn.
If you plan well, you can ___ (hoàn thành) more in a day. — Chọn từ điền vào chỗ trống.
Đáp án: accomplish
Đọc cả câu trước khi chọn đáp án, đừng chỉ dựa vào một từ.
Làm xong một việc đã đặt ra.
Chỗ trống cần một từ có nghĩa là “hoàn thành, đạt được” → accomplish.
If you go to bed early, you ___ feel better. — Chọn từ điền vào chỗ trống.
Đáp án: will
Đây là câu điều kiện loại 1: điều kiện có thật ở tương lai.
Vế chính của loại 1 dùng will hoặc một động từ khuyết thiếu.
If you go to bed early, you will feel better.
Khi đọc âm /h/, em đặt lưỡi và thở ra thế nào?
Đáp án: Chỉ đẩy nhẹ hơi ra, lưỡi không tạo chỗ chặn
Thử nói happy thật chậm.
Phần đầu chỉ là một hơi thở đẩy ra.
Không tạo chỗ chặn hoặc ma sát bằng lưỡi; miệng và lưỡi chuẩn bị cho nguyên âm theo sau.
Trang ôn có 29 câu trắc nghiệm từ vựng, ngữ pháp, phát âm cho Unit này, cộng bài đọc (4 câu) và bài nghe.
Biên soạn: thầy Phạm Xuân Công · rà nội dung 23/10/2026
Unit 3 «Healthy Living for Teens» có 19 từ và cụm từ chính, ngữ pháp Động từ khuyết thiếu trong câu điều kiện loại 1, phát âm /h/ – /r/. Trang này liệt kê từ vựng kèm phiên âm và nghĩa, bài đọc và câu hỏi mẫu.
Trên trang ôn của thầy Công: mỗi lượt 10 câu, sai câu nào có lời giải ngay câu đó, có bài đọc và bài nghe theo Unit. Mở bằng trình duyệt, không cần tài khoản.
Trang này dành cho tự ôn miễn phí theo sách ở trường. Lớp trả phí của thầy học tiếng Anh tổng quát theo trình độ, không phải lớp riêng dạy sách giáo khoa lớp 9. Thầy kiểm tra đầu vào và tư vấn theo lớp đang nhận học viên.