Tiếng Anh lớp 8 · Unit 9

Lớp 8 · Unit 9: Natural Disasters

Thiên tai · Tài liệu tự ôn miễn phí do thầy Công biên soạn theo trọng tâm Unit 9, Tiếng Anh 8 Global Success: từ vựng, hướng dẫn ngữ pháp – phát âm, bài đọc và bài tập mẫu có lời giải.

Ngữ pháp – phát âm · Từ vựng · Bài đọc · Tự kiểm tra

Trọng tâm Unit

📘 Ngữ pháp: Thì quá khứ tiếp diễn

Ví dụ:

⚠ Lỗi hay gặp: We was sleeping when the earthquake happened. → We were sleeping when the earthquake happened.

🔊 Phát âm: Trọng âm của từ có đuôi -al và -ous

Ví dụ:

Phiên âm và ví dụ trên trang theo giọng Anh–Anh.

Từ vựng Unit 9 (26 từ và cụm từ)

TừPhiên âmLoạiNghĩa
authority/ɔːˈθɒrəti/nnhà chức tráchcơ quan có quyền quyết định
damage/ˈdæmɪdʒ/nthiệt hạihư hỏng do bão lụt gây ra
destroy/dɪˈstrɔɪ/vphá huỷ — làm hỏng hoàn toàn
disaster/dɪˈzɑːstə/nthảm hoạ — tai hoạ lớn
earthquake/ˈɜːθkweɪk/ntrận động đất
emergency kit/ɪˈmɜːdʒənsi kɪt/ntúi đồ dùng khẩn cấp
erupt/ɪˈrʌpt/vphun trào — núi lửa phun
Fahrenheit scale/ˈfærənhaɪt skeɪl/nthang nhiệt độ Fa-ren-haithang người Mỹ dùng
funnel/ˈfʌnl/ncái phễulốc xoáy có hình cái phễu
landslide/ˈlændslaɪd/nvụ lở đất
liquid/ˈlɪkwɪd/nchất lỏng
predict/prɪˈdɪkt/vdự đoánnói trước điều sắp xảy ra
pretty/ˈprɪti/adjkhá làpretty strong là khá mạnh; nghĩa khác là xinh
property/ˈprɒpəti/ntài sản — nhà cửa, của cải
pull up/pʊl ʌp/vnhổ bật lênbão nhổ cả cây lên
rescue worker/ˈreskjuː ˌwɜːkə/nnhân viên cứu hộ
Richter scale/ˈrɪktə skeɪl/nthang đo Rích-teđo độ mạnh của động đất
shake/ʃeɪk/vrung lắc — quá khứ là shook
storm/stɔːm/ncơn bão
suddenly/ˈsʌdənli/advbỗng nhiên, đột ngột
tornado/tɔːˈneɪdəʊ/ncơn lốc xoáysố nhiều là tornadoes
tremble/ˈtrembl/vrun rẩy
tsunami/tsuːˈnɑːmi/nsóng thầnchữ t đầu gần như không nghe thấy
victim/ˈvɪktɪm/nnạn nhânngười chịu thiệt hại
volcanic/vɒlˈkænɪk/adjthuộc núi lửadanh từ là volcano
warn/wɔːn/vcảnh báobáo trước cho biết mà tránh

Bài đọc: The warning that looked wrong

In the village in Ba Vi where my aunt lives, many families keep an emergency kit by the door, and for eleven years nothing happened. Then a landslide took the road above the village in one night. Nobody was hurt. The head of the commune says this was not luck. Three days earlier the local authority had sent a warning that a storm would bring more rain than the hillside could hold. Forty families moved down to the school hall. Some complained; two went home again after one night. The rain came, the hill gave way, and the damage was to property only. Some people had doubted the warning, but it gave families time to move to safety. The head of the commune says that taking it seriously helped prevent injuries.

What is the text mainly about?

  1. How to pack an emergency kit
  2. The damage a landslide can cause
  3. Why the road above the village was badly built
  4. How an early warning helped keep villagers safe
Xem đáp án

How an early warning helped keep villagers safe

Với câu hỏi về ý chính, hãy xác định nội dung bao quát cả đoạn.

Đoạn kể mười một năm không có gì, rồi một đêm sạt lở, rồi lý do không ai bị thương.

Hai câu cuối cho thấy cảnh báo sớm giúp các gia đình kịp di dời, không ai bị thương.

📍 Câu trong bài: «The head of the commune says that taking it seriously helped prevent injuries.»

How long before the landslide did the warning come?

  1. One night
  2. Forty days
  3. Three days
  4. Eleven years
Xem đáp án

Three days

Bài có nhiều con số — gắn mỗi số với đúng việc.

Bài viết: 'Three days earlier the local authority had sent a warning'.

Vậy cảnh báo tới trước ba ngày.

📍 Câu trong bài: «Three days earlier the local authority had sent a warning that a storm would bring more rain than the hillside could hold.»

Bài đọc có thêm câu hỏi và chỗ chỉ đáp án trên trang ôn.

Tự kiểm tra

Từ vựng

The local ___ warned people to leave. — Chọn từ điền vào chỗ trống.

  1. storm
  2. authority
  3. earthquake
  4. emergency kit
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: authority

Đọc cả câu trước khi chọn đáp án, đừng chỉ dựa vào một từ.

Trọng âm ở âm tiết thứ hai.

Chỗ trống cần một từ có nghĩa là “nhà chức trách” → authority.

Ngữ pháp

At eight last night, the wind ___ very hard. — Chọn từ điền vào chỗ trống.

  1. blows
  2. has blown
  3. is blowing
  4. was blowing
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: was blowing

At eight last night nêu một THỜI ĐIỂM trong quá khứ.

Việc đang diễn ra tại thời điểm ấy dùng quá khứ tiếp diễn.

At eight last night, the wind was blowing very hard.

Phát âm

Trong natural và dangerous, trọng âm chính rơi vào đâu?

  1. Âm tiết đầu
  2. Âm tiết cuối
  3. Âm tiết thứ hai
  4. Hai từ nhấn ở hai chỗ khác nhau
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: Âm tiết đầu

Đọc to: NAT-u-ral · DAN-ger-ous.

Cả hai nhấn âm tiết đầu, giống từ gốc nature, danger.

Vẫn có từ đuôi -al dời trọng âm (ˈcontinent → contiˈnental) — gặp từ mới nên tra từ điển.

Trang ôn có 36 câu trắc nghiệm từ vựng, ngữ pháp, phát âm cho Unit này, cộng bài đọc (4 câu) và bài nghe.

📗 Luyện Unit 9 miễn phí📝 Đề ôn giữa kì II📝 Đề ôn cuối kì II
← Unit 8Tất cả Unit lớp 8Unit 10 →

Biên soạn: thầy Phạm Xuân Công · rà nội dung 23/10/2026

Hỏi nhanh

Unit 9 lớp 8 học những gì?

Unit 9 «Natural Disasters» có 26 từ và cụm từ chính, ngữ pháp Thì quá khứ tiếp diễn, phát âm Trọng âm của từ có đuôi -al và -ous. Trang này liệt kê từ vựng kèm phiên âm và nghĩa, bài đọc và câu hỏi mẫu.

Ôn Unit 9 lớp 8 ở đâu miễn phí?

Trên trang ôn của thầy Công: mỗi lượt 10 câu, sai câu nào có lời giải ngay câu đó, có bài đọc và bài nghe theo Unit. Mở bằng trình duyệt, không cần tài khoản.

Trang này dành cho tự ôn miễn phí theo sách ở trường. Lớp trả phí của thầy học tiếng Anh tổng quát theo trình độ, không phải lớp riêng dạy sách giáo khoa lớp 8. Thầy kiểm tra đầu vào và tư vấn theo lớp đang nhận học viên.

Ôn tiếng Anh ở trường miễn phí · lớp 1–12

© 2026 Thầy Công · thaycong.com