Thiên tai · Tài liệu tự ôn miễn phí do thầy Công biên soạn theo trọng tâm Unit 9, Tiếng Anh 8 Global Success: từ vựng, hướng dẫn ngữ pháp – phát âm, bài đọc và bài tập mẫu có lời giải.
Ngữ pháp – phát âm · Từ vựng · Bài đọc · Tự kiểm tra
Ví dụ:
⚠ Lỗi hay gặp: We was sleeping when the earthquake happened. → We were sleeping when the earthquake happened.
Ví dụ:
Phiên âm và ví dụ trên trang theo giọng Anh–Anh.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| authority | /ɔːˈθɒrəti/ | n | nhà chức tráchcơ quan có quyền quyết định |
| damage | /ˈdæmɪdʒ/ | n | thiệt hạihư hỏng do bão lụt gây ra |
| destroy | /dɪˈstrɔɪ/ | v | phá huỷ — làm hỏng hoàn toàn |
| disaster | /dɪˈzɑːstə/ | n | thảm hoạ — tai hoạ lớn |
| earthquake | /ˈɜːθkweɪk/ | n | trận động đất |
| emergency kit | /ɪˈmɜːdʒənsi kɪt/ | n | túi đồ dùng khẩn cấp |
| erupt | /ɪˈrʌpt/ | v | phun trào — núi lửa phun |
| Fahrenheit scale | /ˈfærənhaɪt skeɪl/ | n | thang nhiệt độ Fa-ren-haithang người Mỹ dùng |
| funnel | /ˈfʌnl/ | n | cái phễulốc xoáy có hình cái phễu |
| landslide | /ˈlændslaɪd/ | n | vụ lở đất |
| liquid | /ˈlɪkwɪd/ | n | chất lỏng |
| predict | /prɪˈdɪkt/ | v | dự đoánnói trước điều sắp xảy ra |
| pretty | /ˈprɪti/ | adj | khá làpretty strong là khá mạnh; nghĩa khác là xinh |
| property | /ˈprɒpəti/ | n | tài sản — nhà cửa, của cải |
| pull up | /pʊl ʌp/ | v | nhổ bật lênbão nhổ cả cây lên |
| rescue worker | /ˈreskjuː ˌwɜːkə/ | n | nhân viên cứu hộ |
| Richter scale | /ˈrɪktə skeɪl/ | n | thang đo Rích-teđo độ mạnh của động đất |
| shake | /ʃeɪk/ | v | rung lắc — quá khứ là shook |
| storm | /stɔːm/ | n | cơn bão |
| suddenly | /ˈsʌdənli/ | adv | bỗng nhiên, đột ngột |
| tornado | /tɔːˈneɪdəʊ/ | n | cơn lốc xoáysố nhiều là tornadoes |
| tremble | /ˈtrembl/ | v | run rẩy |
| tsunami | /tsuːˈnɑːmi/ | n | sóng thầnchữ t đầu gần như không nghe thấy |
| victim | /ˈvɪktɪm/ | n | nạn nhânngười chịu thiệt hại |
| volcanic | /vɒlˈkænɪk/ | adj | thuộc núi lửadanh từ là volcano |
| warn | /wɔːn/ | v | cảnh báobáo trước cho biết mà tránh |
What is the text mainly about?
How an early warning helped keep villagers safe
Với câu hỏi về ý chính, hãy xác định nội dung bao quát cả đoạn.
Đoạn kể mười một năm không có gì, rồi một đêm sạt lở, rồi lý do không ai bị thương.
Hai câu cuối cho thấy cảnh báo sớm giúp các gia đình kịp di dời, không ai bị thương.
📍 Câu trong bài: «The head of the commune says that taking it seriously helped prevent injuries.»
How long before the landslide did the warning come?
Three days
Bài có nhiều con số — gắn mỗi số với đúng việc.
Bài viết: 'Three days earlier the local authority had sent a warning'.
Vậy cảnh báo tới trước ba ngày.
📍 Câu trong bài: «Three days earlier the local authority had sent a warning that a storm would bring more rain than the hillside could hold.»
Bài đọc có thêm câu hỏi và chỗ chỉ đáp án trên trang ôn.
The local ___ warned people to leave. — Chọn từ điền vào chỗ trống.
Đáp án: authority
Đọc cả câu trước khi chọn đáp án, đừng chỉ dựa vào một từ.
Trọng âm ở âm tiết thứ hai.
Chỗ trống cần một từ có nghĩa là “nhà chức trách” → authority.
At eight last night, the wind ___ very hard. — Chọn từ điền vào chỗ trống.
Đáp án: was blowing
At eight last night nêu một THỜI ĐIỂM trong quá khứ.
Việc đang diễn ra tại thời điểm ấy dùng quá khứ tiếp diễn.
At eight last night, the wind was blowing very hard.
Trong natural và dangerous, trọng âm chính rơi vào đâu?
Đáp án: Âm tiết đầu
Đọc to: NAT-u-ral · DAN-ger-ous.
Cả hai nhấn âm tiết đầu, giống từ gốc nature, danger.
Vẫn có từ đuôi -al dời trọng âm (ˈcontinent → contiˈnental) — gặp từ mới nên tra từ điển.
Trang ôn có 36 câu trắc nghiệm từ vựng, ngữ pháp, phát âm cho Unit này, cộng bài đọc (4 câu) và bài nghe.
Biên soạn: thầy Phạm Xuân Công · rà nội dung 23/10/2026
Unit 9 «Natural Disasters» có 26 từ và cụm từ chính, ngữ pháp Thì quá khứ tiếp diễn, phát âm Trọng âm của từ có đuôi -al và -ous. Trang này liệt kê từ vựng kèm phiên âm và nghĩa, bài đọc và câu hỏi mẫu.
Trên trang ôn của thầy Công: mỗi lượt 10 câu, sai câu nào có lời giải ngay câu đó, có bài đọc và bài nghe theo Unit. Mở bằng trình duyệt, không cần tài khoản.
Trang này dành cho tự ôn miễn phí theo sách ở trường. Lớp trả phí của thầy học tiếng Anh tổng quát theo trình độ, không phải lớp riêng dạy sách giáo khoa lớp 8. Thầy kiểm tra đầu vào và tư vấn theo lớp đang nhận học viên.