Giao tiếp trong tương lai · Tài liệu tự ôn miễn phí do thầy Công biên soạn theo trọng tâm Unit 10, Tiếng Anh 8 Global Success: từ vựng, hướng dẫn ngữ pháp – phát âm, bài đọc và bài tập mẫu có lời giải.
Ngữ pháp – phát âm · Từ vựng · Bài đọc · Tự kiểm tra
Ví dụ:
⚠ Lỗi hay gặp: I'll call you in Monday morning. → I'll call you on Monday morning.
Ví dụ:
Phiên âm và ví dụ trên trang theo giọng Anh–Anh.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| account | /əˈkaʊnt/ | n | tài khoản |
| advanced | /ədˈvɑːnst/ | adj | tiên tiếnhiện đại hơn cái đang có |
| carrier pigeon | /ˈkæriə ˈpɪdʒɪn/ | n | bồ câu đưa thư |
| charge | /tʃɑːdʒ/ | v | sạc pin — nạp điện cho máy |
| emoji | /ɪˈməʊdʒi/ | n | biểu tượng cảm xúc |
| holography | /hɒˈlɒɡrəfi/ | n | kĩ thuật ảnh ba chiều |
| instantly | /ˈɪnstəntli/ | adv | ngay lập tức |
| Internet connection | /ˈɪntənet kəˌnekʃn/ | n | kết nối mạng |
| language barrier | /ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbæriə/ | n | rào cản ngôn ngữkhông hiểu tiếng của nhau |
| live | /laɪv/ | adj | trực tiếpphát đúng lúc đang diễn ra; đọc vần với five, không vần với give |
| smartphone | /ˈsmɑːtfəʊn/ | n | điện thoại thông minh |
| social network | /ˈsəʊʃl ˈnetwɜːk/ | n | mạng xã hội |
| tablet | /ˈtæblət/ | n | máy tính bảng |
| telepathy | /təˈlepəθi/ | n | thần giao cách cảmnói với nhau bằng ý nghĩ |
| text | /tekst/ | v | nhắn tinở câu này là ĐỘNG TỪ |
| thought | /θɔːt/ | n | ý nghĩ — danh từ của think |
| translation machine | /trænzˈleɪʃn məˌʃiːn/ | n | máy dịch thuật |
| transmit | /trænzˈmɪt/ | v | truyền đigửi tín hiệu đi xa |
| video conference | /ˈvɪdiəʊ ˈkɒnfərəns/ | n | cuộc họp trực tuyến qua hình |
| voice message | /ˈvɔɪs ˌmesɪdʒ/ | n | tin nhắn thoại |
| webcam | /ˈwebkæm/ | n | máy quay gắn máy tínhthiết bị ghi và truyền hình ảnh |
| zoom in | /zuːm ɪn/ | v | phóng to — trái với zoom out |
What is the text mainly about?
Whether messages lose value when they become free
Với câu hỏi về ý chính, hãy xác định nội dung bao quát cả đoạn.
Đoạn xếp cạnh nhau: ba ngày một lá thư — và một chiếc điện thoại làm được mọi thứ tức thì.
Câu ông nói ở cuối đặt ra đúng câu hỏi ấy.
📍 Câu trong bài: «Now, he says, a message costs nothing and means nothing.»
According to the grandfather, how long could a letter from Hanoi to Hue take?
Three days
Bài có nhiều con số — gắn mỗi số với đúng việc.
Bài viết: 'a letter from Hanoi to Hue could take three days'.
Vậy là ba ngày.
📍 Câu trong bài: «My grandfather says that, when he was young, a letter from Hanoi to Hue could take three days.»
Bài đọc có thêm câu hỏi và chỗ chỉ đáp án trên trang ôn.
You need an ___ to use the app. — Chọn từ điền vào chỗ trống.
Đáp án: account
Đọc cả câu trước khi chọn đáp án, đừng chỉ dựa vào một từ.
Trọng âm ở âm tiết thứ hai.
Chỗ trống cần một từ có nghĩa là “tài khoản” → account.
The meeting starts ___ nine o'clock. — Chọn từ điền vào chỗ trống.
Đáp án: at
nine o'clock là một mốc giờ.
Trước giờ dùng at.
The meeting starts at nine o'clock.
Trong Vietnamese và Japanese, trọng âm rơi vào đâu?
Đáp án: Vào phần cuối -ese
Vietnamese /ˌvjetnəˈmiːz/ · Japanese /ˌdʒæpəˈniːz/.
Cả hai nhấn ở phần -ese cuối từ.
Tên quốc tịch đuôi -ese thường nhấn như vậy — vẫn nên tra từng từ.
Trang ôn có 32 câu trắc nghiệm từ vựng, ngữ pháp, phát âm cho Unit này, cộng bài đọc (4 câu) và bài nghe.
Biên soạn: thầy Phạm Xuân Công · rà nội dung 23/10/2026
Unit 10 «Communication in the Future» có 22 từ và cụm từ chính, ngữ pháp Giới từ chỉ nơi chốn và thời gian · đại từ sở hữu, phát âm Trọng âm của từ có đuôi -ese và -ee. Trang này liệt kê từ vựng kèm phiên âm và nghĩa, bài đọc và câu hỏi mẫu.
Trên trang ôn của thầy Công: mỗi lượt 10 câu, sai câu nào có lời giải ngay câu đó, có bài đọc và bài nghe theo Unit. Mở bằng trình duyệt, không cần tài khoản.
Trang này dành cho tự ôn miễn phí theo sách ở trường. Lớp trả phí của thầy học tiếng Anh tổng quát theo trình độ, không phải lớp riêng dạy sách giáo khoa lớp 8. Thầy kiểm tra đầu vào và tư vấn theo lớp đang nhận học viên.