Tiếng Anh lớp 8 · Unit 10

Lớp 8 · Unit 10: Communication in the Future

Giao tiếp trong tương lai · Tài liệu tự ôn miễn phí do thầy Công biên soạn theo trọng tâm Unit 10, Tiếng Anh 8 Global Success: từ vựng, hướng dẫn ngữ pháp – phát âm, bài đọc và bài tập mẫu có lời giải.

Ngữ pháp – phát âm · Từ vựng · Bài đọc · Tự kiểm tra

Trọng tâm Unit

📘 Ngữ pháp: Giới từ chỉ nơi chốn và thời gian · đại từ sở hữu

Ví dụ:

⚠ Lỗi hay gặp: I'll call you in Monday morning. → I'll call you on Monday morning.

🔊 Phát âm: Trọng âm của từ có đuôi -ese và -ee

Ví dụ:

Phiên âm và ví dụ trên trang theo giọng Anh–Anh.

Từ vựng Unit 10 (22 từ và cụm từ)

TừPhiên âmLoạiNghĩa
account/əˈkaʊnt/ntài khoản
advanced/ədˈvɑːnst/adjtiên tiếnhiện đại hơn cái đang có
carrier pigeon/ˈkæriə ˈpɪdʒɪn/nbồ câu đưa thư
charge/tʃɑːdʒ/vsạc pin — nạp điện cho máy
emoji/ɪˈməʊdʒi/nbiểu tượng cảm xúc
holography/hɒˈlɒɡrəfi/nkĩ thuật ảnh ba chiều
instantly/ˈɪnstəntli/advngay lập tức
Internet connection/ˈɪntənet kəˌnekʃn/nkết nối mạng
language barrier/ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbæriə/nrào cản ngôn ngữkhông hiểu tiếng của nhau
live/laɪv/adjtrực tiếpphát đúng lúc đang diễn ra; đọc vần với five, không vần với give
smartphone/ˈsmɑːtfəʊn/nđiện thoại thông minh
social network/ˈsəʊʃl ˈnetwɜːk/nmạng xã hội
tablet/ˈtæblət/nmáy tính bảng
telepathy/təˈlepəθi/nthần giao cách cảmnói với nhau bằng ý nghĩ
text/tekst/vnhắn tinở câu này là ĐỘNG TỪ
thought/θɔːt/ný nghĩ — danh từ của think
translation machine/trænzˈleɪʃn məˌʃiːn/nmáy dịch thuật
transmit/trænzˈmɪt/vtruyền đigửi tín hiệu đi xa
video conference/ˈvɪdiəʊ ˈkɒnfərəns/ncuộc họp trực tuyến qua hình
voice message/ˈvɔɪs ˌmesɪdʒ/ntin nhắn thoại
webcam/ˈwebkæm/nmáy quay gắn máy tínhthiết bị ghi và truyền hình ảnh
zoom in/zuːm ɪn/vphóng to — trái với zoom out

Bài đọc: Two days was the price of every sentence

My grandfather says that, when he was young, a letter from Hanoi to Hue could take three days. He describes his first telephone call as the strangest minute of his life: a voice with no face, arriving instantly. Now my smartphone can hold a video conference with four countries, send a voice message, and translate a whole page of text while I wait. My grandfather is not impressed by any of this. He says the language barrier was never really about language. He tells a story about a carrier pigeon his father kept, which took two days to reach a cousin in another province, and about how carefully everybody wrote, because two days was the price of every sentence. Now, he says, a message costs nothing and means nothing. He may be wrong. But nobody in my family has thought of an answer yet.

What is the text mainly about?

  1. How the telephone was invented
  2. The history of the carrier pigeon
  3. Why translation machines are useful
  4. Whether messages lose value when they become free
Xem đáp án

Whether messages lose value when they become free

Với câu hỏi về ý chính, hãy xác định nội dung bao quát cả đoạn.

Đoạn xếp cạnh nhau: ba ngày một lá thư — và một chiếc điện thoại làm được mọi thứ tức thì.

Câu ông nói ở cuối đặt ra đúng câu hỏi ấy.

📍 Câu trong bài: «Now, he says, a message costs nothing and means nothing.»

According to the grandfather, how long could a letter from Hanoi to Hue take?

  1. Two days
  2. Four days
  3. One minute
  4. Three days
Xem đáp án

Three days

Bài có nhiều con số — gắn mỗi số với đúng việc.

Bài viết: 'a letter from Hanoi to Hue could take three days'.

Vậy là ba ngày.

📍 Câu trong bài: «My grandfather says that, when he was young, a letter from Hanoi to Hue could take three days.»

Bài đọc có thêm câu hỏi và chỗ chỉ đáp án trên trang ôn.

Tự kiểm tra

Từ vựng

You need an ___ to use the app. — Chọn từ điền vào chỗ trống.

  1. account
  2. thought
  3. holography
  4. smartphone
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: account

Đọc cả câu trước khi chọn đáp án, đừng chỉ dựa vào một từ.

Trọng âm ở âm tiết thứ hai.

Chỗ trống cần một từ có nghĩa là “tài khoản” → account.

Ngữ pháp

The meeting starts ___ nine o'clock. — Chọn từ điền vào chỗ trống.

  1. at
  2. in
  3. on
  4. for
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: at

nine o'clock là một mốc giờ.

Trước giờ dùng at.

The meeting starts at nine o'clock.

Phát âm

Trong Vietnamese và Japanese, trọng âm rơi vào đâu?

  1. Vào âm tiết đầu
  2. Không có trọng âm
  3. Vào phần cuối -ese
  4. Vào âm tiết thứ hai
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: Vào phần cuối -ese

Vietnamese /ˌvjetnəˈmiːz/ · Japanese /ˌdʒæpəˈniːz/.

Cả hai nhấn ở phần -ese cuối từ.

Tên quốc tịch đuôi -ese thường nhấn như vậy — vẫn nên tra từng từ.

Trang ôn có 32 câu trắc nghiệm từ vựng, ngữ pháp, phát âm cho Unit này, cộng bài đọc (4 câu) và bài nghe.

📗 Luyện Unit 10 miễn phí📝 Đề ôn cuối kì II
← Unit 9Tất cả Unit lớp 8Unit 11 →

Biên soạn: thầy Phạm Xuân Công · rà nội dung 23/10/2026

Hỏi nhanh

Unit 10 lớp 8 học những gì?

Unit 10 «Communication in the Future» có 22 từ và cụm từ chính, ngữ pháp Giới từ chỉ nơi chốn và thời gian · đại từ sở hữu, phát âm Trọng âm của từ có đuôi -ese và -ee. Trang này liệt kê từ vựng kèm phiên âm và nghĩa, bài đọc và câu hỏi mẫu.

Ôn Unit 10 lớp 8 ở đâu miễn phí?

Trên trang ôn của thầy Công: mỗi lượt 10 câu, sai câu nào có lời giải ngay câu đó, có bài đọc và bài nghe theo Unit. Mở bằng trình duyệt, không cần tài khoản.

Trang này dành cho tự ôn miễn phí theo sách ở trường. Lớp trả phí của thầy học tiếng Anh tổng quát theo trình độ, không phải lớp riêng dạy sách giáo khoa lớp 8. Thầy kiểm tra đầu vào và tư vấn theo lớp đang nhận học viên.

Ôn tiếng Anh ở trường miễn phí · lớp 1–12

© 2026 Thầy Công · thaycong.com