Tiếng Anh lớp 7 · Unit 6

Lớp 7 · Unit 6: A Visit to a School

Thăm một ngôi trường · Tài liệu tự ôn miễn phí do thầy Công biên soạn theo trọng tâm Unit 6, Tiếng Anh 7 Global Success: từ vựng, hướng dẫn ngữ pháp – phát âm, bài đọc và bài tập mẫu có lời giải.

Ngữ pháp – phát âm · Từ vựng · Bài đọc · Tự kiểm tra

Trọng tâm Unit

📘 Ngữ pháp: Giới từ chỉ thời gian và nơi chốn

Ví dụ:

⚠ Lỗi hay gặp: We have a test in Friday. → We have a test on Friday.

🔊 Phát âm: /tʃ/ – /dʒ/

Ví dụ:

Phiên âm và ví dụ trên trang theo giọng Anh–Anh.

Từ vựng Unit 6 (18 từ và cụm từ)

TừPhiên âmLoạiNghĩa
celebrate/ˈselɪbreɪt/vtổ chức mừng
entrance exam/ˈentrəns ɪɡˌzæm/nkì thi đầu vào
equipment/ɪˈkwɪpmənt/nthiết bị, đồ dùngkhông đếm được
extra/ˈekstrə/adjthêm, phụextra lessons là tiết học thêm
facility/fəˈsɪləti/ncơ sở vật chấtphòng ốc, sân bãi; thường dùng số nhiều facilities
gifted/ˈɡɪftɪd/adjcó năng khiếugiỏi sẵn một môn nào đó
laboratory/ləˈbɒrətri/nphòng thí nghiệmnói tắt là lab
lower secondary school/ˌləʊə ˈsekəndri skuːl/ntrường trung học cơ sởcấp hai
midterm/ˌmɪdˈtɜːm/adjgiữa học kì
outdoor/ˈaʊtdɔː/adjngoài trời
private/ˈpraɪvət/adjtư thục, riêngprivate school là trường tư
projector/prəˈdʒektə/nmáy chiếu
resource/rɪˈsɔːs/nnguồn học liệu, tài nguyên
royal/ˈrɔɪəl/adjthuộc hoàng gia
service/ˈsɜːvɪs/ndịch vụ
share/ʃeə/vchia sẻ, dùng chung
talented/ˈtæləntɪd/adjtài năng — có tài thật sự
well-known/ˌwel ˈnəʊn/adjnổi tiếng — nhiều người biết

Bài đọc: The school with one projector

In March our class visited a well-known private school on the other side of the city. Their facilities are better than ours: a laboratory with new equipment, three projectors, and an outdoor classroom under the trees. What surprised me was not the equipment. It was the timetable. Every student there takes one extra subject that is not examined at all, chosen from a list of twelve. A boy in my group had chosen bookbinding. He said the point was to be a beginner at something once a week. Our school has one projector and no laboratory. But we could copy the timetable tomorrow, and it would cost nothing.

What is the text mainly about?

  1. How to choose a school subject
  2. Why private schools are better
  3. The equipment in a modern laboratory
  4. An idea worth copying that costs nothing
Xem đáp án

An idea worth copying that costs nothing

Với câu hỏi về ý chính, hãy xác định nội dung bao quát cả đoạn.

Đoạn kể cơ sở vật chất hơn hẳn, rồi nói thứ gây ấn tượng lại là thời khoá biểu.

Câu cuối chốt: cái đáng học không tốn tiền.

📍 Câu trong bài: «But we could copy the timetable tomorrow, and it would cost nothing.»

How many subjects are on the list?

  1. One
  2. Three
  3. Twelve
  4. The text does not say
Xem đáp án

Twelve

Bài có nhiều con số — gắn mỗi số với đúng thứ nó đếm.

Bài viết: 'chosen from a list of twelve'.

Mười hai là số môn trong danh sách.

📍 Câu trong bài: «Every student there takes one extra subject that is not examined at all, chosen from a list of twelve.»

Bài đọc có thêm câu hỏi và chỗ chỉ đáp án trên trang ôn.

Tự kiểm tra

Từ vựng

The school will ___ its fiftieth birthday. — Chọn từ điền vào chỗ trống.

  1. share
  2. affect
  3. appear
  4. celebrate
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: celebrate

Đọc cả câu trước khi chọn đáp án, đừng chỉ dựa vào một từ.

Tổ chức một dịp đáng nhớ.

Chỗ trống cần một từ có nghĩa là “kỉ niệm, tổ chức” → celebrate.

Ngữ pháp

We have a midterm test ___ Friday. — Chọn từ điền vào chỗ trống.

  1. at
  2. in
  3. on
  4. to
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: on

Friday là một ngày trong tuần.

Trước ngày trong tuần dùng on.

We have a midterm test on Friday.

Phát âm

Hai âm /tʃ/ và /dʒ/ khác nhau ở chỗ nào?

  1. Cả hai đều rung
  2. /dʒ/ rung cổ, /tʃ/ không rung
  3. /tʃ/ rung cổ, /dʒ/ không rung
  4. Chúng đặt lưỡi ở hai chỗ khác nhau
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: /dʒ/ rung cổ, /tʃ/ không rung

Đặt tay lên cổ rồi đọc chair — không rung ở đầu.

Đọc jam — thấy rung ngay.

Lưỡi đặt cùng một chỗ, chỉ khác chuyện rung.

Trang ôn có 28 câu trắc nghiệm từ vựng, ngữ pháp, phát âm cho Unit này, cộng bài đọc (4 câu) và bài nghe.

📗 Luyện Unit 6 miễn phí📝 Đề ôn cuối kì I
← Unit 5Tất cả Unit lớp 7Unit 7 →

Biên soạn: thầy Phạm Xuân Công · rà nội dung 23/10/2026

Hỏi nhanh

Unit 6 lớp 7 học những gì?

Unit 6 «A Visit to a School» có 18 từ và cụm từ chính, ngữ pháp Giới từ chỉ thời gian và nơi chốn, phát âm /tʃ/ – /dʒ/. Trang này liệt kê từ vựng kèm phiên âm và nghĩa, bài đọc và câu hỏi mẫu.

Ôn Unit 6 lớp 7 ở đâu miễn phí?

Trên trang ôn của thầy Công: mỗi lượt 10 câu, sai câu nào có lời giải ngay câu đó, có bài đọc và bài nghe theo Unit. Mở bằng trình duyệt, không cần tài khoản.

Trang này dành cho tự ôn miễn phí theo sách ở trường. Lớp trả phí của thầy học tiếng Anh tổng quát theo trình độ, không phải lớp riêng dạy sách giáo khoa lớp 7. Thầy kiểm tra đầu vào và tư vấn theo lớp đang nhận học viên.

Ôn tiếng Anh ở trường miễn phí · lớp 1–12

© 2026 Thầy Công · thaycong.com