Đồ ăn và thức uống · Tài liệu tự ôn miễn phí do thầy Công biên soạn theo trọng tâm Unit 5, Tiếng Anh 7 Global Success: từ vựng, hướng dẫn ngữ pháp – phát âm, bài đọc và bài tập mẫu có lời giải.
Ngữ pháp – phát âm · Từ vựng · Bài đọc · Tự kiểm tra
Ví dụ:
⚠ Lỗi hay gặp: I need three egg. → I need three eggs.
Ví dụ:
Phiên âm và ví dụ trên trang theo giọng Anh–Anh.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| beef | /biːf/ | n | thịt bò |
| butter | /ˈbʌtə/ | n | bơ |
| dish | /dɪʃ/ | n | món ănnghĩa khác là cái đĩa |
| eel | /iːl/ | n | con lươn |
| flour | /ˈflaʊə/ | n | bột mìđọc giống flower (bông hoa) |
| fried | /fraɪd/ | adj | được chiên, rándạng phân từ của fry |
| green tea | /ˌɡriːn ˈtiː/ | n | chè xanh |
| ingredient | /ɪnˈɡriːdiənt/ | n | nguyên liệumột thứ cho vào món ăn |
| juice | /dʒuːs/ | n | nước ép trái cây |
| lemonade | /ˌleməˈneɪd/ | n | nước chanh |
| mineral water | /ˈmɪnərəl ˈwɔːtə/ | n | nước khoáng |
| noodles | /ˈnuːdlz/ | n | mì sợibún, phở (tùy ngữ cảnh) · thường dùng số nhiều khi nói về món mì; a noodle là một sợi mì |
| omelette | /ˈɒmlət/ | n | trứng tráng |
| onion | /ˈʌnjən/ | n | củ hành |
| pancake | /ˈpænkeɪk/ | n | bánh kếpbánh dẹt tráng chảo |
| pepper | /ˈpepə/ | n | hạt tiêunghĩa khác là quả ớt chuông |
| pie | /paɪ/ | n | bánh nướng có nhân |
| pork | /pɔːk/ | n | thịt lợn |
| recipe | /ˈresəpi/ | n | công thức nấu ănrecipe có ba âm tiết; recipes là dạng số nhiều, có thêm âm /z/ ở cuối |
| roast | /rəʊst/ | adj | quay, nướngroast chicken là gà quay |
| salt | /sɔːlt/ | n | muối |
| sauce | /sɔːs/ | n | nước chấm, nước xốt |
| shrimp | /ʃrɪmp/ | n | con tôm |
| soup | /suːp/ | n | xúp, canh |
| spring roll | /ˈsprɪŋ rəʊl/ | n | nem rán, chả giò |
| tablespoon | /ˈteɪblspuːn/ | n | thìa canh — thìa to |
| teaspoon | /ˈtiːspuːn/ | n | thìa cà phê — thìa nhỏ |
| toast | /təʊst/ | n | bánh mì nướngkhông đếm được: a slice of toast |
What is the text mainly about?
What a written recipe cannot pass on
Với câu hỏi về ý chính, hãy xác định nội dung bao quát cả đoạn.
Đoạn kể một công thức rất ngắn, một chỗ nó KHÔNG nói, và sáu lần làm hỏng.
Cả mạch ấy nói về thứ chữ viết không truyền lại được.
📍 Câu trong bài: «What the paper does not say is how hot the oil should be.»
How many rolls went wrong?
Six
Bài có nhiều con số — gắn mỗi số với đúng thứ nó đếm.
Bài viết: 'My first six rolls were fried on the outside and cold in the middle.'
Sáu cái đầu hỏng; cái thứ bảy mới đạt.
📍 Câu trong bài: «My first six rolls were fried on the outside and cold in the middle.»
Bài đọc có thêm câu hỏi và chỗ chỉ đáp án trên trang ôn.
This pho is made with ___ (thịt bò) and noodles. — Chọn từ điền vào chỗ trống.
Đáp án: beef
Đọc cả câu trước khi chọn đáp án, đừng chỉ dựa vào một từ.
Danh từ không đếm được.
Chỗ trống cần một từ có nghĩa là “thịt bò” → beef.
There is ___ milk in the fridge. — Chọn từ điền vào chỗ trống.
Đáp án: some
milk là danh từ không đếm được.
milk ở đây không đếm được; trong bốn phương án chỉ some phù hợp.
There is some milk in the fridge.
Âm /ɔː/ khác âm /ɒ/ ở chỗ nào?
Đáp án: /ɔː/ dài hơn và môi tròn hơn
Đọc hot rồi đọc port.
Ở port môi tròn hơn và âm ngân dài hơn hẳn.
Ở hot âm dứt rất nhanh.
Trang ôn có 38 câu trắc nghiệm từ vựng, ngữ pháp, phát âm cho Unit này, cộng bài đọc (4 câu) và bài nghe.
Biên soạn: thầy Phạm Xuân Công · rà nội dung 23/10/2026
Unit 5 «Food and Drink» có 28 từ và cụm từ chính, ngữ pháp some · a lot of · lots of, phát âm /ɒ/ – /ɔː/. Trang này liệt kê từ vựng kèm phiên âm và nghĩa, bài đọc và câu hỏi mẫu.
Trên trang ôn của thầy Công: mỗi lượt 10 câu, sai câu nào có lời giải ngay câu đó, có bài đọc và bài nghe theo Unit. Mở bằng trình duyệt, không cần tài khoản.
Trang này dành cho tự ôn miễn phí theo sách ở trường. Lớp trả phí của thầy học tiếng Anh tổng quát theo trình độ, không phải lớp riêng dạy sách giáo khoa lớp 7. Thầy kiểm tra đầu vào và tư vấn theo lớp đang nhận học viên.