Giao thông · Tài liệu tự ôn miễn phí do thầy Công biên soạn theo trọng tâm Unit 7, Tiếng Anh 7 Global Success: từ vựng, hướng dẫn ngữ pháp – phát âm, bài đọc và bài tập mẫu có lời giải.
Ngữ pháp – phát âm · Từ vựng · Bài đọc · Tự kiểm tra
Ví dụ:
⚠ Lỗi hay gặp: You should to obey the traffic rules. → You should obey the traffic rules.
Ví dụ:
Phiên âm và ví dụ trên trang theo giọng Anh–Anh.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| bumpy | /ˈbʌmpi/ | adj | lồi lõm, nhiều ổ gà |
| distance | /ˈdɪstəns/ | n | khoảng cáchquãng đường giữa hai nơi |
| fine | /faɪn/ | v | phạt tiềnở câu này là ĐỘNG TỪ; tính từ fine là ổn, tốt |
| fly | /flaɪ/ | v | bay, đi máy bayquá khứ là flew |
| handlebars | /ˈhændlbɑːz/ | n | ghi đông, tay lái xe đạpthường dùng ở dạng số nhiều |
| lane | /leɪn/ | n | làn đường |
| obey traffic rules | /əˈbeɪ ˈtræfɪk ruːlz/ | v | tuân theo luật giao thông |
| passenger | /ˈpæsɪndʒə/ | n | hành kháchngười đi trên phương tiện, không phải người điều khiển |
| pavement | /ˈpeɪvmənt/ | n | vỉa hècách gọi của người Anh; người Mỹ nói sidewalk |
| pedestrian | /pəˈdestriən/ | n | người đi bộ |
| plane | /pleɪn/ | n | máy bay |
| road sign | /ˈrəʊd saɪn/ | n | biển báo giao thông |
| roof | /ruːf/ | n | nóc xe, mái nhà |
| safety | /ˈseɪfti/ | n | sự an toàndanh từ của safe |
| seatbelt | /ˈsiːtbelt/ | n | dây an toàn |
| signal | /ˈsɪɡnəl/ | n | tín hiệudấu hiệu báo cho người khác biết |
| traffic jam | /ˈtræfɪk dʒæm/ | n | tắc đường |
| traffic rule | /ˈtræfɪk ruːl/ | n | luật giao thông |
| vehicle | /ˈviːəkl/ | n | phương tiện giao thôngxe cộ nói chung; chữ h câm |
| zebra crossing | /ˈzebrə ˈkrɒsɪŋ/ | n | vạch kẻ cho người đi bộvạch trắng sọc như ngựa vằn |
What is the text mainly about?
A driver who builds care into his schedule instead of adding it on
Với câu hỏi về ý chính, hãy xác định nội dung bao quát cả đoạn.
Đoạn mở bằng 'chỗ khó nhất KHÔNG phải là tắc đường', rồi kể vì sao hai trăm mét cuối mới khó.
Câu cuối nói rõ ông coi an toàn là một phần của lịch chạy.
📍 Câu trong bài: «He says that is not because he is lucky but because he treats safety as part of the timetable, not as something extra.»
What does the uncle do on the last two hundred metres?
He slows to walking speed
Tìm câu ngay sau danh sách bốn thứ trên đoạn đường ấy.
Bài viết: 'He slows to walking speed there every morning.'
Vậy ông đi chậm như người đi bộ.
📍 Câu trong bài: «He slows to walking speed there every morning.»
Bài đọc có thêm câu hỏi và chỗ chỉ đáp án trên trang ôn.
The road to the village is very ___. — Chọn từ điền vào chỗ trống.
Đáp án: bumpy
Đọc cả câu trước khi chọn đáp án, đừng chỉ dựa vào một từ.
bump là chỗ gồ lên.
Chỗ trống cần một từ có nghĩa là “lồi lõm, nhiều ổ gà” → bumpy.
___ is about five kilometres from here to school. — Chọn từ điền vào chỗ trống.
Đáp án: It
Câu nói về KHOẢNG CÁCH giữa hai nơi.
Tiếng Anh dùng It cho khoảng cách, giờ giấc và thời tiết.
It is about five kilometres from here to school.
Nguyên âm đôi /aɪ/ trượt từ âm nào sang âm nào?
Đáp án: Từ /a/ sang /ɪ/
Ký hiệu viết theo đúng thứ tự đọc.
/aɪ/ bắt đầu ở /a/ — miệng mở rộng.
Rồi trượt về /ɪ/ — miệng khép lại.
Trang ôn có 30 câu trắc nghiệm từ vựng, ngữ pháp, phát âm cho Unit này, cộng bài đọc (4 câu) và bài nghe.
Biên soạn: thầy Phạm Xuân Công · rà nội dung 23/10/2026
Unit 7 «Traffic» có 20 từ và cụm từ chính, ngữ pháp It chỉ khoảng cách · should / shouldn't, phát âm /aɪ/ – /eɪ/. Trang này liệt kê từ vựng kèm phiên âm và nghĩa, bài đọc và câu hỏi mẫu.
Trên trang ôn của thầy Công: mỗi lượt 10 câu, sai câu nào có lời giải ngay câu đó, có bài đọc và bài nghe theo Unit. Mở bằng trình duyệt, không cần tài khoản.
Trang này dành cho tự ôn miễn phí theo sách ở trường. Lớp trả phí của thầy học tiếng Anh tổng quát theo trình độ, không phải lớp riêng dạy sách giáo khoa lớp 7. Thầy kiểm tra đầu vào và tư vấn theo lớp đang nhận học viên.