Sống khoẻ · Tài liệu tự ôn miễn phí do thầy Công biên soạn theo trọng tâm Unit 2, Tiếng Anh 7 Global Success: từ vựng, hướng dẫn ngữ pháp – phát âm, bài đọc và bài tập mẫu có lời giải.
Ngữ pháp – phát âm · Từ vựng · Bài đọc · Tự kiểm tra
Ví dụ:
⚠ Lỗi hay gặp: I eat vegetables I drink water. → I eat vegetables and drink water.
Ví dụ:
Phiên âm và ví dụ trên trang theo giọng Anh–Anh.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| acne | /ˈækni/ | n | mụn trứng cá |
| affect | /əˈfekt/ | v | tác động tớilà ĐỘNG TỪ; danh từ là effect |
| avoid | /əˈvɔɪd/ | v | tránhtheo sau là V-ing: avoid eating |
| chapped | /tʃæpt/ | adj | nứt nẻnói về da, về môi khi trời hanh |
| dim | /dɪm/ | adj | lờ mờ — không đủ sáng |
| disease | /dɪˈziːz/ | n | bệnhtình trạng cơ thể bị bệnh; chẳng hạn như bệnh cúm |
| eye drops | /ˈaɪ drɒps/ | n | thuốc nhỏ mắtluôn ở dạng số nhiều |
| fat | /fæt/ | n | chất béo |
| fit | /fɪt/ | adj | cân đối, khoẻ khoắnnghĩa khác là vừa vặn |
| health | /helθ/ | n | sức khoẻdanh từ; tính từ là healthy |
| healthy | /ˈhelθi/ | adj | khoẻ mạnh, lành mạnhtính từ; danh từ là health |
| indoors | /ˌɪnˈdɔːz/ | adv | ở trong nhàtrái với outdoors |
| lip balm | /ˈlɪp bɑːm/ | n | son dưỡng chống nứt môichữ l trong balm câm |
| pimple | /ˈpɪmpl/ | n | nốt mụn — một cái mụn nhỏ |
| pop | /pɒp/ | v | nặn mụn — bóp cho vỡ ra |
| protein | /ˈprəʊtiːn/ | n | chất đạmcó nhiều trong thịt, cá, trứng, đậu |
| skin condition | /ˈskɪn kənˌdɪʃn/ | n | tình trạng da |
| soybean | /ˈsɔɪbiːn/ | n | đậu nành |
| sunburn | /ˈsʌnbɜːn/ | n | sự cháy nắngda đỏ rát vì phơi nắng lâu |
| tofu | /ˈtəʊfuː/ | n | đậu phụ |
| virus | /ˈvaɪrəs/ | n | vi-rút — mầm bệnh rất nhỏ |
| vitamin | /ˈvɪtəmɪn/ | n | vi-ta-min, chất bổcơ thể cần với lượng nhỏ, thiếu thì sinh bệnh; có trong nhiều loại thực phẩm |
What is the text mainly about?
Common wrong beliefs students have about health
Câu hỏi ý chính thì tìm điều cả đoạn cùng quay về.
Ba câu hỏi thường gặp, và lần nào cũng là một điều em TIN SAI, rồi y tá nói lại cho đúng.
Câu cuối chốt: việc của cô là gỡ những điều người ta đã tin.
📍 Câu trong bài: «It is undoing what people already believe.»
Besides food, what does the nurse say matters for the skin?
Sleep and clean hands
Tìm câu bắt đầu bằng 'The nurse says'.
Bài viết: 'food is only one part of the story: sleep and clean hands matter too'.
Ngoài đồ ăn, giấc ngủ và tay sạch cũng ảnh hưởng tới da.
📍 Câu trong bài: «The nurse says food is only one part of the story: sleep and clean hands matter too.»
Bài đọc có thêm câu hỏi và chỗ chỉ đáp án trên trang ôn.
“mụn trứng cá” tiếng Anh là ___.
Đáp án: acne
Cả bốn phương án đều là từ vựng trong Unit 2 lớp 7. Hãy chọn từ có nghĩa phù hợp với câu.
Đọc /ˈækni/ — hai âm tiết, chữ e cuối có đọc.
Từ đúng là acne.
Câu đơn (simple sentence) gồm những gì?
Đáp án: Một mệnh đề độc lập, diễn đạt một ý trọn vẹn
Câu đơn có một mệnh đề độc lập; có hai động từ phối hợp chưa chắc đã thành câu ghép.
Nó vẫn dài được: My little sister often drinks soybean milk after school.
Ngắn hay dài không quyết định — số mệnh đề mới quyết định.
Từ nào bắt đầu bằng âm /f/?
Đáp án: fat
Hai âm có cùng vị trí cấu âm: răng cửa trên chạm nhẹ môi dưới. /f/ vô thanh, /v/ hữu thanh.
Khác nhau ở chỗ /v/ có tiếng trong cổ, /f/ thì không.
fat bắt đầu bằng /f/. Kéo dài riêng âm /f/: đặt tay lên cổ sẽ không thấy rung.
Trang ôn có 40 câu trắc nghiệm từ vựng, ngữ pháp, phát âm cho Unit này, cộng bài đọc (4 câu) và bài nghe.
Biên soạn: thầy Phạm Xuân Công · rà nội dung 23/10/2026
Unit 2 «Healthy Living» có 22 từ và cụm từ chính, ngữ pháp Câu đơn (simple sentences), phát âm /f/ – /v/. Trang này liệt kê từ vựng kèm phiên âm và nghĩa, bài đọc và câu hỏi mẫu.
Trên trang ôn của thầy Công: mỗi lượt 10 câu, sai câu nào có lời giải ngay câu đó, có bài đọc và bài nghe theo Unit. Mở bằng trình duyệt, không cần tài khoản.
Trang này dành cho tự ôn miễn phí theo sách ở trường. Lớp trả phí của thầy học tiếng Anh tổng quát theo trình độ, không phải lớp riêng dạy sách giáo khoa lớp 7. Thầy kiểm tra đầu vào và tư vấn theo lớp đang nhận học viên.