Tiếng Anh lớp 11 · Unit 3

Lớp 11 · Unit 3: Cities of the Future

Thành phố tương lai · Tài liệu tự ôn miễn phí do thầy Công biên soạn theo trọng tâm Unit 3, Tiếng Anh 11 Global Success: từ vựng, hướng dẫn ngữ pháp – phát âm, bài đọc và bài tập mẫu có lời giải.

Ngữ pháp – phát âm · Từ vựng · Bài đọc · Tự kiểm tra

Trọng tâm Unit

📘 Ngữ pháp: Động từ trạng thái ở dạng tiếp diễn · động từ nối

Ví dụ:

⚠ Lỗi hay gặp: The new park smells nicely. → The new park smells nice.

🔊 Phát âm: Nối phụ âm ở cuối từ sang nguyên âm mở đầu từ sau

Ví dụ:

Phiên âm và ví dụ trên trang theo giọng Anh–Anh.

Từ vựng Unit 3 (21 từ và cụm từ)

TừPhiên âmLoạiNghĩa
article/ˈɑːtɪkl/nbài báo
card reader/ˈkɑːd ˌriːdə/nthiết bị đọc thẻ
city dweller/ˈsɪti ˌdwelə/nngười dân thành phố
cycle path/ˈsaɪkl pɑːθ/nlàn đường cho xe đạp
efficiently/ɪˈfɪʃntli/advmột cách hiệu quảđạt kết quả tốt mà ít tốn thời gian, công sức hoặc tài nguyên
high-rise/ˈhaɪ raɪz/adjcao tầng
infrastructure/ˈɪnfrəstrʌktʃə/ncơ sở hạ tầngđường, điện, nước, cầu cống
interact/ˌɪntərˈækt/vtương tác — trao đổi qua lại
liveable/ˈlɪvəbl/adjđáng sốngnơi dễ chịu để ở lâu dài
neighbourhood/ˈneɪbəhʊd/nkhu dân cưvùng quanh nhà mình
operate/ˈɒpəreɪt/vvận hànhcho một hệ thống chạy
pedestrian/pəˈdestriən/adjdành cho người đi bộdanh từ pedestrian là người đi bộ
privacy/ˈprɪvəsi/nsự riêng tưkhoảng riêng không ai xen vào
roof garden/ˈruːf ˌɡɑːdn/nvườn trên sân thượng
sense of community/ˌsens əv kəˈmjuːnəti/ný thức cộng đồngthấy mình thuộc về một nơi
sensor/ˈsensə/ncảm biếnbộ phận nhận biết rồi báo cho máy
skyscraper/ˈskaɪskreɪpə/ntoà nhà chọc trời
smart city/ˌsmɑːt ˈsɪti/nthành phố thông minhthành phố dùng dữ liệu và công nghệ để vận hành hiệu quả hơn
sustainable/səˈsteɪnəbl/adjbền vữngduy trì lâu dài, không cạn kiệt tài nguyên hay hại môi trường
traffic jam/ˈtræfɪk dʒæm/ntắc đường
urban centre/ˌɜːbən ˈsentə/nkhu trung tâm đô thị

Bài đọc: The smart city that forgot the benches

Two years ago our district was rebuilt as a smart neighbourhood. Sensors count the cars, a card reader opens the gate of every high-rise, and an article in the newspaper called the infrastructure the most efficiently operated in the country. All of that is true. The traffic jam that used to fill the main road at six is gone, the cycle path is wide, and the roof garden on our block grows more vegetables than four families can eat. And yet the person who lives above us has not spoken to anyone in the building for a year. When the old blocks came down, so did the twelve benches at their doors, because the planners had focused on traffic and buildings rather than places to sit and talk. My grandmother says a liveable city needs two things, and only one of them can be counted. A smart city measures how well people move. The neighbourhood's system does not show whether people stop to talk.

What is the text mainly about?

  1. Why roof gardens are useful
  2. Why the traffic jam disappeared
  3. How sensors and card readers work
  4. What a smart city measures well and what it misses
Xem đáp án

What a smart city measures well and what it misses

Với câu hỏi về ý chính, hãy xác định nội dung bao quát cả đoạn.

Đoạn nêu những thứ khu phố mới làm tốt, rồi chỉ ra thứ hệ thống của khu không cho thấy: người ta có dừng lại trò chuyện với nhau không.

Hai câu cuối chốt đúng chỗ ấy.

📍 Câu trong bài: «A smart city measures how well people move. The neighbourhood's system does not show whether people stop to talk.»

How many benches disappeared?

  1. Six
  2. Two
  3. Four
  4. Twelve
Xem đáp án

Twelve

Bài có nhiều con số — gắn mỗi số với đúng thứ nó đếm.

Bài viết: 'so did the twelve benches at their doors'.

Mười hai là số ghế dài.

📍 Câu trong bài: «When the old blocks came down, so did the twelve benches at their doors, because the planners had focused on traffic and buildings rather than places to sit and talk.»

Bài đọc có thêm câu hỏi và chỗ chỉ đáp án trên trang ôn.

Tự kiểm tra

Từ vựng

I read an ___ about smart cities. — Chọn từ điền vào chỗ trống.

  1. sensor
  2. article
  3. cycle path
  4. card reader
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: article

Đọc cả câu trước khi chọn đáp án, đừng chỉ dựa vào một từ.

Một bài viết trên báo hoặc trên mạng.

Chỗ trống cần một từ có nghĩa là “bài báo” → article.

Ngữ pháp

Nhóm động từ nào thường KHÔNG dùng ở dạng tiếp diễn?

  1. run · walk · swim
  2. work · study · learn
  3. build · design · plan
  4. know · believe · belong
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: know · believe · belong

Động từ trạng thái diễn tả trạng thái, nhận thức, sở hữu…; việc có dùng tiếp diễn hay không phụ thuộc nghĩa đang dùng.

know, believe, belong đều thuộc nhóm ấy.

Ba nhóm kia là hành động, dùng tiếp diễn bình thường.

Phát âm

Nối âm trong tiếng Anh là hiện tượng gì?

  1. Đọc mỗi từ tách hẳn ra
  2. Bỏ hẳn phụ âm ở giữa hai từ
  3. Kéo dài nguyên âm cho tới từ sau
  4. Phụ âm kết thúc từ trước dính sang nguyên âm mở đầu từ sau
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: Phụ âm kết thúc từ trước dính sang nguyên âm mở đầu từ sau

Đọc an article liền mạch, không ngắt giữa /n/ và nguyên âm sau.

Chữ n của an trượt sang phần ar của article.

Nghe thành a-nar-ticle — đó là nối âm.

Trang ôn có 31 câu trắc nghiệm từ vựng, ngữ pháp, phát âm cho Unit này, cộng bài đọc (4 câu) và bài nghe.

📗 Luyện Unit 3 miễn phí📝 Đề ôn giữa kì I📝 Đề ôn cuối kì I
← Unit 2Tất cả Unit lớp 11Unit 4 →

Biên soạn: thầy Phạm Xuân Công · rà nội dung 23/10/2026

Hỏi nhanh

Unit 3 lớp 11 học những gì?

Unit 3 «Cities of the Future» có 21 từ và cụm từ chính, ngữ pháp Động từ trạng thái ở dạng tiếp diễn · động từ nối, phát âm Nối phụ âm ở cuối từ sang nguyên âm mở đầu từ sau. Trang này liệt kê từ vựng kèm phiên âm và nghĩa, bài đọc và câu hỏi mẫu.

Ôn Unit 3 lớp 11 ở đâu miễn phí?

Trên trang ôn của thầy Công: mỗi lượt 10 câu, sai câu nào có lời giải ngay câu đó, có bài đọc và bài nghe theo Unit. Mở bằng trình duyệt, không cần tài khoản.

Trang này dành cho tự ôn miễn phí theo sách ở trường. Lớp trả phí của thầy học tiếng Anh tổng quát theo trình độ, không phải lớp riêng dạy sách giáo khoa lớp 11. Thầy kiểm tra đầu vào và tư vấn theo lớp đang nhận học viên.

Ôn tiếng Anh ở trường miễn phí · lớp 1–12

© 2026 Thầy Công · thaycong.com