Khoảng cách thế hệ · Tài liệu tự ôn miễn phí do thầy Công biên soạn theo trọng tâm Unit 2, Tiếng Anh 11 Global Success: từ vựng, hướng dẫn ngữ pháp – phát âm, bài đọc và bài tập mẫu có lời giải.
Ngữ pháp – phát âm · Từ vựng · Bài đọc · Tự kiểm tra
Ví dụ:
⚠ Lỗi hay gặp: Children must to respect their grandparents. → Children must respect their grandparents.
Ví dụ:
Phiên âm và ví dụ trên trang theo giọng Anh–Anh.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| adapt | /əˈdæpt/ | v | thích nghiđổi mình cho hợp hoàn cảnh mới |
| argument | /ˈɑːɡjumənt/ | n | cuộc tranh luận, tranh cãi |
| characteristic | /ˌkærəktəˈrɪstɪk/ | n | đặc tính, đặc điểmnét riêng của một người hay một thế hệ |
| conflict | /ˈkɒnflɪkt/ | n | sự xung đột, va chạm |
| curious | /ˈkjʊəriəs/ | adj | tò mò, ham tìm hiểu |
| digital native | /ˌdɪdʒɪtl ˈneɪtɪv/ | n | người lớn lên trong thời sốngười sinh ra trong thời đại công nghệ, quen máy móc từ nhỏ |
| experience | /ɪkˈspɪəriəns/ | n | trải nghiệmvốn sống có được nhờ từng làm, từng thấy |
| extended family | /ɪkˌstendɪd ˈfæməli/ | n | đại gia đìnhcó cả ông bà, cha mẹ, con cháu |
| freedom | /ˈfriːdəm/ | n | sự tự do |
| generation gap | /ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp/ | n | khoảng cách giữa các thế hệ |
| hire | /ˈhaɪə/ | v | thuê người làm |
| honesty | /ˈɒnəsti/ | n | tính trung thực |
| individualism | /ˌɪndɪˈvɪdʒuəlɪzəm/ | n | chủ nghĩa cá nhânđề cao cái riêng của mỗi người |
| influence | /ˈɪnfluəns/ | n, v | sự ảnh hưởng; gây ảnh hưởng |
| limit | /ˈlɪmɪt/ | v | giới hạn, hạn chế |
| nuclear family | /ˌnjuːkliə ˈfæməli/ | n | gia đình hạt nhânchỉ có bố mẹ và con |
| screen time | /ˈskriːn taɪm/ | n | thời gian dùng màn hình |
| social media | /ˈsəʊʃl ˈmiːdiə/ | n | mạng xã hội |
| value | /ˈvæljuː/ | n | giá trịđiều một người coi trọng; cũng là động từ: coi trọng |
| view | /vjuː/ | n | quan điểmcách nhìn một vấn đề |
What is the text mainly about?
Understanding why two generations value different things
Với câu hỏi về ý chính, hãy xác định nội dung bao quát cả đoạn.
Đoạn mở bằng một cuộc cãi vã, đưa ra chuyện của người dì, rồi rút ra một cách hiểu.
Cách nhìn ấy — điều ta coi trọng có thể chịu ảnh hưởng từ điều ta thấy thiếu — giúp gia đình đối thoại; nó không phải quy luật giải thích mọi thế hệ.
📍 Câu trong bài: «My aunt suggested that what we value can be influenced by what we feel we lack.»
What did the aunt's mother argue with her about?
Spending two hours reading letters
Câu hỏi chi tiết thì tìm lại đúng chỗ kể chuyện người dì.
Bài viết: 'Reading letters from a friend for two hours was, apparently, a waste of an afternoon.'
Vậy chuyện xưa là về những lá thư.
📍 Câu trong bài: «Reading letters from a friend for two hours was, apparently, a waste of an afternoon.»
Bài đọc có thêm câu hỏi và chỗ chỉ đáp án trên trang ôn.
Older people sometimes find it hard to ___ to new technology. — Chọn từ điền vào chỗ trống.
Đáp án: adapt
Đọc cả câu trước khi chọn đáp án, đừng chỉ dựa vào một từ.
Chỉ khác adopt một chữ cái mà nghĩa khác hẳn.
Chỗ trống cần một từ có nghĩa là “thích nghi, thay đổi cho phù hợp” → adapt.
Chọn động từ diễn đạt sự bắt buộc: You ___ wear a helmet when you ride a motorbike — it's the law.
Đáp án: must
Vế sau nói rõ: đó là LUẬT.
Việc bắt buộc theo luật hoặc quy định thì dùng must.
should chỉ là lời khuyên, nhẹ hơn nhiều.
I'm là dạng rút gọn của gì?
Đáp án: I am
Dấu nháy thay cho phần chữ bị lược đi.
Ở đây lược mất a của am.
I am → I'm.
Trang ôn có 38 câu trắc nghiệm từ vựng, ngữ pháp, phát âm cho Unit này, cộng bài đọc (4 câu) và bài nghe.
Biên soạn: thầy Phạm Xuân Công · rà nội dung 23/10/2026
Unit 2 «The Generation Gap» có 20 từ và cụm từ chính, ngữ pháp Động từ khuyết thiếu: must · have to · should, phát âm Dạng rút gọn (contracted forms). Trang này liệt kê từ vựng kèm phiên âm và nghĩa, bài đọc và câu hỏi mẫu.
Trên trang ôn của thầy Công: mỗi lượt 10 câu, sai câu nào có lời giải ngay câu đó, có bài đọc và bài nghe theo Unit. Mở bằng trình duyệt, không cần tài khoản.
Trang này dành cho tự ôn miễn phí theo sách ở trường. Lớp trả phí của thầy học tiếng Anh tổng quát theo trình độ, không phải lớp riêng dạy sách giáo khoa lớp 11. Thầy kiểm tra đầu vào và tư vấn theo lớp đang nhận học viên.