Tiếng Anh lớp 10 · Unit 5

Lớp 10 · Unit 5: Inventions

Phát minh · Tài liệu tự ôn miễn phí do thầy Công biên soạn theo trọng tâm Unit 5, Tiếng Anh 10 Global Success: từ vựng, hướng dẫn ngữ pháp – phát âm, bài đọc và bài tập mẫu có lời giải.

Ngữ pháp – phát âm · Từ vựng · Bài đọc · Tự kiểm tra

Trọng tâm Unit

📘 Ngữ pháp: Hiện tại hoàn thành · danh động từ và to-infinitive

Ví dụ:

⚠ Lỗi hay gặp: This app is used for communicate with friends. → This app is used for communicating with friends.

🔊 Phát âm: Trọng âm của danh từ ba âm tiết

Ví dụ:

Phiên âm và ví dụ trên trang theo giọng Anh–Anh.

Từ vựng Unit 5 (28 từ và cụm từ)

TừPhiên âmLoạiNghĩa
3D printing/ˌθriː ˈdiː ˈprɪntɪŋ/nin ba chiềuin ra vật thật, từng lớp một
AI/ˌeɪ ˈaɪ/ntrí tuệ nhân tạoviết tắt của Artificial Intelligence
app/æp/nứng dụng trên điện thoạinói tắt của application
application/ˌæplɪˈkeɪʃn/nứng dụng, sự áp dụng
apply/əˈplaɪ/váp dụngđưa kiến thức hoặc ý tưởng vào thực tế
button/ˈbʌtn/nnút bấm
charge/tʃɑːdʒ/vsạc pin — nạp điện cho máy
communicate/kəˈmjuːnɪkeɪt/vgiao tiếptrao đổi tin tức với nhau
computer/kəmˈpjuːtə/nmáy tính
device/dɪˈvaɪs/nthiết bịmột máy nhỏ làm một việc
display/dɪˈspleɪ/vhiển thịhiện thông tin hoặc hình ảnh trên màn hình
driverless/ˈdraɪvələs/adjkhông người lái
e-reader/ˈiː riːdə/nthiết bị đọc sách điện tử
experiment/ɪkˈsperɪmənt/nthí nghiệm
hardware/ˈhɑːdweə/nphần cứngcác bộ phận vật lí có thể chạm vào của máy tính; khác với software (phần mềm)
install/ɪnˈstɔːl/vcài đặtđưa phần mềm vào máy
invention/ɪnˈvenʃn/nphát minh
laboratory/ləˈbɒrətri/nphòng thí nghiệmnói tắt là lab
laptop/ˈlæptɒp/nmáy tính xách tay
processor/ˈprəʊsesə/nbộ xử líbộ phận tính toán của máy
RAM/ræm/nbộ nhớ truy cập ngẫu nhiênnhiều RAM thì mở được nhiều chương trình cùng lúc
smartphone/ˈsmɑːtfəʊn/nđiện thoại thông minh
software/ˈsɒftweə/nphần mềmchương trình chạy trên máy, khác hardware
stain/steɪn/nvết bẩn — vết dây ra khó tẩy
storage space/ˈstɔːrɪdʒ speɪs/ndung lượng lưu trữ
store/stɔː/vlưu trữ, cất giữ
suitable/ˈsuːtəbl/adjphù hợphợp với người dùng hay hoàn cảnh
valuable/ˈvæljuəbl/adjcó giá trị, quý

Bài đọc: The invention that was already there

Our school ran an innovation competition in March, and forty-one students entered. Most of the entries were devices: an app that reminds you to charge your laptop, a button you press to call a teacher, a display that shows how much storage space is left. They were clever, but most were new versions of tools that already existed. The entry that won was not a device at all. A girl in year ten had noticed that the school laboratory was locked at four o'clock, that six students each week asked to stay, and that nobody had ever counted this. She counted it for a term, wrote one page, and proposed a rota. The laboratory now closes at half past five on three days each week, and her one page is pinned to its door. The judges said that a useful innovation can be a new way of organising work, not just a new device.

What is the text mainly about?

  1. The best apps students designed
  2. Why school laboratories close too early
  3. How to organise an innovation competition
  4. How a new laboratory rota solved a problem without a new device
Xem đáp án

How a new laboratory rota solved a problem without a new device

Với câu hỏi về ý chính, hãy xác định nội dung bao quát cả đoạn.

Đoạn kể nhiều thiết bị thông minh, rồi bài thắng lại không phải thiết bị, rồi lời ban giám khảo.

Câu cuối chốt: một cách tổ chức công việc mới cũng là một đổi mới hữu ích.

📍 Câu trong bài: «The judges said that a useful innovation can be a new way of organising work, not just a new device.»

How many students asked to stay each week?

  1. Six
  2. Ten
  3. Three
  4. Forty-one
Xem đáp án

Six

Bài có nhiều con số — gắn mỗi số với đúng thứ nó đếm.

Bài viết: 'six students each week asked to stay'.

Sáu là số bạn xin ở lại mỗi tuần.

📍 Câu trong bài: «A girl in year ten had noticed that the school laboratory was locked at four o'clock, that six students each week asked to stay, and that nobody had ever counted this.»

Bài đọc có thêm câu hỏi và chỗ chỉ đáp án trên trang ôn.

Tự kiểm tra

Từ vựng

“in ba chiều” tiếng Anh là ___.

  1. AI
  2. hardware
  3. smartphone
  4. 3D printing
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: 3D printing

Cả bốn phương án đều là từ vựng trong Unit 5 lớp 10. Hãy chọn từ có nghĩa phù hợp với câu.

Hai phần đi liền, đọc là three-D printing.

Từ đúng là 3D printing.

Ngữ pháp

Scientists ___ invented many useful devices. — Chọn từ điền vào chỗ trống.

  1. are
  2. did
  3. has
  4. have
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: have

Câu nói về việc đã làm được tính tới nay → hiện tại hoàn thành.

Chủ ngữ Scientists là số nhiều nên dùng have.

Scientists have invented many useful devices.

Phát âm

Trong hospital, company và exercise, trọng âm chính ở âm tiết nào?

  1. Âm tiết thứ ba
  2. Âm tiết thứ hai
  3. Âm tiết thứ nhất
  4. Mỗi từ nhấn một chỗ khác nhau
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: Âm tiết thứ nhất

Đọc thử: HOSpital · COMpany · EXercise.

Cả ba từ đều nhấn âm tiết đầu.

Nhiều danh từ ba âm tiết nhấn âm đầu, nhưng không phải tất cả (vd comˈputer).

Trang ôn có 38 câu trắc nghiệm từ vựng, ngữ pháp, phát âm cho Unit này, cộng bài đọc (4 câu) và bài nghe.

📗 Luyện Unit 5 miễn phí📝 Đề ôn cuối kì I
← Unit 4Tất cả Unit lớp 10Unit 6 →

Biên soạn: thầy Phạm Xuân Công · rà nội dung 23/10/2026

Hỏi nhanh

Unit 5 lớp 10 học những gì?

Unit 5 «Inventions» có 28 từ và cụm từ chính, ngữ pháp Hiện tại hoàn thành · danh động từ và to-infinitive, phát âm Trọng âm của danh từ ba âm tiết. Trang này liệt kê từ vựng kèm phiên âm và nghĩa, bài đọc và câu hỏi mẫu.

Ôn Unit 5 lớp 10 ở đâu miễn phí?

Trên trang ôn của thầy Công: mỗi lượt 10 câu, sai câu nào có lời giải ngay câu đó, có bài đọc và bài nghe theo Unit. Mở bằng trình duyệt, không cần tài khoản.

Trang này dành cho tự ôn miễn phí theo sách ở trường. Lớp trả phí của thầy học tiếng Anh tổng quát theo trình độ, không phải lớp riêng dạy sách giáo khoa lớp 10. Thầy kiểm tra đầu vào và tư vấn theo lớp đang nhận học viên.

Ôn tiếng Anh ở trường miễn phí · lớp 1–12

© 2026 Thầy Công · thaycong.com