Vì cộng đồng tốt đẹp hơn · Tài liệu tự ôn miễn phí do thầy Công biên soạn theo trọng tâm Unit 4, Tiếng Anh 10 Global Success: từ vựng, hướng dẫn ngữ pháp – phát âm, bài đọc và bài tập mẫu có lời giải.
Ngữ pháp – phát âm · Từ vựng · Bài đọc · Tự kiểm tra
Ví dụ:
⚠ Lỗi hay gặp: I was teaching the children when the lights were going out. → I was teaching the children when the lights went out.
Ví dụ:
Phiên âm và ví dụ trên trang theo giọng Anh–Anh.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| access | /ˈækses/ | n | sự tiếp cậnkhả năng tiếp cận hoặc sử dụng |
| announcement | /əˈnaʊnsmənt/ | n | thông báo |
| boost | /buːst/ | v | thúc đẩy, làm tăng thêm |
| cheerful | /ˈtʃɪəfl/ | adj | vui vẻ, tươi tỉnh |
| community | /kəˈmjuːnəti/ | n | cộng đồngnhững người cùng sống một nơi |
| community service | /kəˈmjuːnəti ˈsɜːvɪs/ | n | hoạt động phục vụ cộng đồngcác hoạt động giúp ích cho cộng đồng, thường làm tự nguyện |
| confidence | /ˈkɒnfɪdəns/ | n | sự tự tin |
| confused | /kənˈfjuːzd/ | adj | bối rốikhông hiểu, không biết làm sao |
| deliver | /dɪˈlɪvə/ | v | giao tận nơi, phân phát |
| donate | /dəʊˈneɪt/ | v | hiến tặngcho đi để giúp người khác |
| donation | /dəʊˈneɪʃn/ | n | khoản quyên góp |
| generous | /ˈdʒenərəs/ | adj | hào phóng — cho đi rộng rãi |
| involved | /ɪnˈvɒlvd/ | adj | có tham giaget involved in là bắt tay vào |
| life-saving | /ˈlaɪf seɪvɪŋ/ | adj | cứu sống, cứu nạn |
| non-governmental | /ˌnɒn ɡʌvnˈmentl/ | adj | phi chính phủkhông thuộc nhà nước |
| orphanage | /ˈɔːfənɪdʒ/ | n | trại trẻ mồ côi |
| participate | /pɑːˈtɪsɪpeɪt/ | v | tham gia — đi với in |
| practical | /ˈpræktɪkl/ | adj | thiết thựccó thể áp dụng vào thực tế |
| raise | /reɪz/ | v | quyên gópraise money là gây quỹ |
| remote | /rɪˈməʊt/ | adj | hẻo lánh, xa xôi |
| various | /ˈveəriəs/ | adj | đa dạng, khác nhau |
| volunteer | /ˌvɒlənˈtɪə/ | n | tình nguyện viên |
What is the text mainly about?
How stating the real cost changed what students chose
Với câu hỏi về ý chính, hãy xác định nội dung bao quát cả đoạn.
Đoạn nêu một vấn đề lặp lại, một thay đổi rất nhỏ trong thông báo, rồi con số kết quả.
Câu cuối chốt: nói rõ mình đang nhận việc gì thì người ta chọn khác đi.
📍 Câu trong bài: «They are confused about what they are actually agreeing to, and a practical number clears that up faster than any speech about being generous.»
How many students chose the orphanage after the change?
Twenty-nine
Bài có nhiều con số — gắn mỗi số với đúng thứ nó đếm.
Bài viết: 'Twenty-nine students chose the orphanage.'
Hai mươi chín là con số SAU khi đổi thông báo.
📍 Câu trong bài: «Twenty-nine students chose the orphanage, and the sign-up sheet for that week is still pinned outside the staff room.»
Bài đọc có thêm câu hỏi và chỗ chỉ đáp án trên trang ôn.
Many remote villages have no ___ to clean water. — Chọn từ điền vào chỗ trống.
Đáp án: access
Đọc cả câu trước khi chọn đáp án, đừng chỉ dựa vào một từ.
Đọc /ˈækses/, trọng âm ở phần đầu.
Chỗ trống cần một từ có nghĩa là “sự tiếp cận” → access.
While we ___ the meals, it started to rain. — Chọn từ điền vào chỗ trống.
Đáp án: were delivering
While báo hiệu một việc ĐANG diễn ra làm nền.
Việc làm nền dùng quá khứ tiếp diễn.
While we were delivering the meals, it started to rain.
Trong ‘a record’ và ‘record a video’, trọng âm của record khác nhau thế nào?
Đáp án: Danh từ nhấn âm đầu; động từ nhấn âm sau
Xác định từ loại: a record là danh từ; record a video là động từ.
a record /ˈrek.ɔːd/ · record a video /rɪˈkɔːd/.
Danh từ nhấn âm đầu, động từ nhấn âm sau.
Trang ôn có 32 câu trắc nghiệm từ vựng, ngữ pháp, phát âm cho Unit này, cộng bài đọc (4 câu) và bài nghe.
Biên soạn: thầy Phạm Xuân Công · rà nội dung 23/10/2026
Unit 4 «For a Better Community» có 22 từ và cụm từ chính, ngữ pháp Quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn với when · while, phát âm Trọng âm của từ hai âm tiết viết giống nhau. Trang này liệt kê từ vựng kèm phiên âm và nghĩa, bài đọc và câu hỏi mẫu.
Trên trang ôn của thầy Công: mỗi lượt 10 câu, sai câu nào có lời giải ngay câu đó, có bài đọc và bài nghe theo Unit. Mở bằng trình duyệt, không cần tài khoản.
Trang này dành cho tự ôn miễn phí theo sách ở trường. Lớp trả phí của thầy học tiếng Anh tổng quát theo trình độ, không phải lớp riêng dạy sách giáo khoa lớp 10. Thầy kiểm tra đầu vào và tư vấn theo lớp đang nhận học viên.