Tiếng Anh lớp 10 · Unit 4

Lớp 10 · Unit 4: For a Better Community

Vì cộng đồng tốt đẹp hơn · Tài liệu tự ôn miễn phí do thầy Công biên soạn theo trọng tâm Unit 4, Tiếng Anh 10 Global Success: từ vựng, hướng dẫn ngữ pháp – phát âm, bài đọc và bài tập mẫu có lời giải.

Ngữ pháp – phát âm · Từ vựng · Bài đọc · Tự kiểm tra

Trọng tâm Unit

📘 Ngữ pháp: Quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn với when · while

Ví dụ:

⚠ Lỗi hay gặp: I was teaching the children when the lights were going out. → I was teaching the children when the lights went out.

🔊 Phát âm: Trọng âm của từ hai âm tiết viết giống nhau

Ví dụ:

Phiên âm và ví dụ trên trang theo giọng Anh–Anh.

Từ vựng Unit 4 (22 từ và cụm từ)

TừPhiên âmLoạiNghĩa
access/ˈækses/nsự tiếp cậnkhả năng tiếp cận hoặc sử dụng
announcement/əˈnaʊnsmənt/nthông báo
boost/buːst/vthúc đẩy, làm tăng thêm
cheerful/ˈtʃɪəfl/adjvui vẻ, tươi tỉnh
community/kəˈmjuːnəti/ncộng đồngnhững người cùng sống một nơi
community service/kəˈmjuːnəti ˈsɜːvɪs/nhoạt động phục vụ cộng đồngcác hoạt động giúp ích cho cộng đồng, thường làm tự nguyện
confidence/ˈkɒnfɪdəns/nsự tự tin
confused/kənˈfjuːzd/adjbối rốikhông hiểu, không biết làm sao
deliver/dɪˈlɪvə/vgiao tận nơi, phân phát
donate/dəʊˈneɪt/vhiến tặngcho đi để giúp người khác
donation/dəʊˈneɪʃn/nkhoản quyên góp
generous/ˈdʒenərəs/adjhào phóng — cho đi rộng rãi
involved/ɪnˈvɒlvd/adjcó tham giaget involved in là bắt tay vào
life-saving/ˈlaɪf seɪvɪŋ/adjcứu sống, cứu nạn
non-governmental/ˌnɒn ɡʌvnˈmentl/adjphi chính phủkhông thuộc nhà nước
orphanage/ˈɔːfənɪdʒ/ntrại trẻ mồ côi
participate/pɑːˈtɪsɪpeɪt/vtham gia — đi với in
practical/ˈpræktɪkl/adjthiết thựccó thể áp dụng vào thực tế
raise/reɪz/vquyên gópraise money là gây quỹ
remote/rɪˈməʊt/adjhẻo lánh, xa xôi
various/ˈveəriəs/adjđa dạng, khác nhau
volunteer/ˌvɒlənˈtɪə/ntình nguyện viên

Bài đọc: The announcement that changed the queue

Our school runs a community service programme, and every year the same problem appears in the same week. Sixty students volunteer to help organise the blood-donation day, which is popular because it is life-saving and takes one afternoon, and four volunteer for the reading sessions at the orphanage, which run every Saturday for a year. Both are needed. Only one is easy to be generous about. Last year the teacher who runs the programme changed a single line in the announcement. Instead of listing what each activity gives to other people, she listed what it asks of you: one afternoon, or fifty-two Saturdays. Nothing else changed — not the activities, not the speech, not the sign-up sheet. Twenty-nine students chose the orphanage, and the sign-up sheet for that week is still pinned outside the staff room. She says people are not confused about what is worth doing. They are confused about what they are actually agreeing to, and a practical number clears that up faster than any speech about being generous.

What is the text mainly about?

  1. Why students do not want to volunteer
  2. How to run a community service programme
  3. Why blood donation is more important than reading
  4. How stating the real cost changed what students chose
Xem đáp án

How stating the real cost changed what students chose

Với câu hỏi về ý chính, hãy xác định nội dung bao quát cả đoạn.

Đoạn nêu một vấn đề lặp lại, một thay đổi rất nhỏ trong thông báo, rồi con số kết quả.

Câu cuối chốt: nói rõ mình đang nhận việc gì thì người ta chọn khác đi.

📍 Câu trong bài: «They are confused about what they are actually agreeing to, and a practical number clears that up faster than any speech about being generous.»

How many students chose the orphanage after the change?

  1. Four
  2. Sixty
  3. Fifty-two
  4. Twenty-nine
Xem đáp án

Twenty-nine

Bài có nhiều con số — gắn mỗi số với đúng thứ nó đếm.

Bài viết: 'Twenty-nine students chose the orphanage.'

Hai mươi chín là con số SAU khi đổi thông báo.

📍 Câu trong bài: «Twenty-nine students chose the orphanage, and the sign-up sheet for that week is still pinned outside the staff room.»

Bài đọc có thêm câu hỏi và chỗ chỉ đáp án trên trang ôn.

Tự kiểm tra

Từ vựng

Many remote villages have no ___ to clean water. — Chọn từ điền vào chỗ trống.

  1. aim
  2. access
  3. balance
  4. benefit
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: access

Đọc cả câu trước khi chọn đáp án, đừng chỉ dựa vào một từ.

Đọc /ˈækses/, trọng âm ở phần đầu.

Chỗ trống cần một từ có nghĩa là “sự tiếp cận” → access.

Ngữ pháp

While we ___ the meals, it started to rain. — Chọn từ điền vào chỗ trống.

  1. deliver
  2. were deliver
  3. have delivered
  4. were delivering
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: were delivering

While báo hiệu một việc ĐANG diễn ra làm nền.

Việc làm nền dùng quá khứ tiếp diễn.

While we were delivering the meals, it started to rain.

Phát âm

Trong ‘a record’ và ‘record a video’, trọng âm của record khác nhau thế nào?

  1. Cả hai đều nhấn âm sau
  2. Cả hai đều nhấn âm đầu
  3. Danh từ nhấn âm sau; động từ nhấn âm đầu
  4. Danh từ nhấn âm đầu; động từ nhấn âm sau
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: Danh từ nhấn âm đầu; động từ nhấn âm sau

Xác định từ loại: a record là danh từ; record a video là động từ.

a record /ˈrek.ɔːd/ · record a video /rɪˈkɔːd/.

Danh từ nhấn âm đầu, động từ nhấn âm sau.

Trang ôn có 32 câu trắc nghiệm từ vựng, ngữ pháp, phát âm cho Unit này, cộng bài đọc (4 câu) và bài nghe.

📗 Luyện Unit 4 miễn phí📝 Đề ôn cuối kì I
← Unit 3Tất cả Unit lớp 10Unit 5 →

Biên soạn: thầy Phạm Xuân Công · rà nội dung 23/10/2026

Hỏi nhanh

Unit 4 lớp 10 học những gì?

Unit 4 «For a Better Community» có 22 từ và cụm từ chính, ngữ pháp Quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn với when · while, phát âm Trọng âm của từ hai âm tiết viết giống nhau. Trang này liệt kê từ vựng kèm phiên âm và nghĩa, bài đọc và câu hỏi mẫu.

Ôn Unit 4 lớp 10 ở đâu miễn phí?

Trên trang ôn của thầy Công: mỗi lượt 10 câu, sai câu nào có lời giải ngay câu đó, có bài đọc và bài nghe theo Unit. Mở bằng trình duyệt, không cần tài khoản.

Trang này dành cho tự ôn miễn phí theo sách ở trường. Lớp trả phí của thầy học tiếng Anh tổng quát theo trình độ, không phải lớp riêng dạy sách giáo khoa lớp 10. Thầy kiểm tra đầu vào và tư vấn theo lớp đang nhận học viên.

Ôn tiếng Anh ở trường miễn phí · lớp 1–12

© 2026 Thầy Công · thaycong.com