Âm nhạc · Tài liệu tự ôn miễn phí do thầy Công biên soạn theo trọng tâm Unit 3, Tiếng Anh 10 Global Success: từ vựng, hướng dẫn ngữ pháp – phát âm, bài đọc và bài tập mẫu có lời giải.
Ngữ pháp – phát âm · Từ vựng · Bài đọc · Tự kiểm tra
Ví dụ:
⚠ Lỗi hay gặp: My parents let me to join the music club. → My parents let me join the music club.
Ví dụ:
Phiên âm và ví dụ trên trang theo giọng Anh–Anh.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| bamboo clapper | /bæmˈbuː ˈklæpə/ | n | pháchnhạc cụ gõ làm bằng tre |
| comment | /ˈkɒment/ | n | lời bình luận |
| competition | /ˌkɒmpəˈtɪʃn/ | n | cuộc thi |
| concert | /ˈkɒnsət/ | n | buổi hoà nhạc |
| decoration | /ˌdekəˈreɪʃn/ | n | việc trang trí, đồ trang trí |
| delay | /dɪˈleɪ/ | v | hoãn lại, để chậm lại |
| eliminate | /ɪˈlɪmɪneɪt/ | v | loại racho ra khỏi cuộc thi |
| judge | /dʒʌdʒ/ | n | giám khảo — người chấm điểm |
| live | /laɪv/ | adj | trực tiếpphát đúng lúc đang diễn ra |
| location | /ləʊˈkeɪʃn/ | n | vị trí, địa điểm |
| moon-shaped lute | /ˈmuːn ʃeɪpt luːt/ | n | đàn nguyệtcây đàn thân tròn như mặt trăng |
| musical instrument | /ˈmjuːzɪkl ˈɪnstrəmənt/ | n | nhạc cụ |
| participant | /pɑːˈtɪsɪpənt/ | n | người dự thi, người tham dự |
| performance | /pəˈfɔːməns/ | n | buổi biểu diễn |
| reach | /riːtʃ/ | v | chạm tới, với tớireach an audience là đến được với người nghe |
| single | /ˈsɪŋɡl/ | n | đĩa đơnbản nhạc phát hành riêng |
| social media | /ˈsəʊʃl ˈmiːdiə/ | n | mạng xã hội |
| talented | /ˈtæləntɪd/ | adj | tài năng — có tài thật sự |
| trumpet | /ˈtrʌmpɪt/ | n | kèn trumpetkèn đồng ba nút bấm, tiếng vang và chói |
| upload | /ˌʌpˈləʊd/ | v | tải lên — trái với download |
What is the text mainly about?
How an injury led the group to change its musical plan
Với câu hỏi về ý chính, hãy xác định nội dung bao quát cả đoạn.
Đoạn kể một kế hoạch, một tai nạn, một đề nghị trái ý mọi người, rồi kết quả.
Cả mạch ấy nói về việc một chấn thương buộc nhóm đổi kế hoạch âm nhạc.
📍 Câu trong bài: «Two weeks before the concert, one participant broke a finger and could not play the trumpet.»
How long did the group have to learn the new piece?
Eleven days
Bài có nhiều con số — gắn mỗi số với đúng thứ nó đo.
Bài viết: 'We had eleven days to learn it.'
Mười một ngày là thời gian tập bài mới.
📍 Câu trong bài: «We had eleven days to learn it, and for the first four of them the room sounded like a mistake.»
Bài đọc có thêm câu hỏi và chỗ chỉ đáp án trên trang ôn.
“phách (nhạc cụ tre)” tiếng Anh là ___.
Đáp án: bamboo clapper
Cả bốn phương án đều là từ vựng trong Unit 3 lớp 10. Hãy chọn từ có nghĩa phù hợp với câu.
Nhạc cụ gõ bằng tre, dùng trong hát chầu văn.
Từ đúng là bamboo clapper.
He plays the trumpet, ___ she sings. (nối thành câu ghép) — Chọn từ điền vào chỗ trống.
Đáp án: and
Hai vế ngang hàng, cùng kể hai việc song song.
Từ nối ngang hàng là and.
He plays the trumpet, and she sings.
Trong concert, single và judgment, trọng âm chính nằm ở âm tiết nào?
Đáp án: Âm tiết thứ nhất
Đọc thử: CONcert · SINgle · JUDGment.
Cả ba từ đều nhấn âm tiết đầu.
Nhiều danh từ hai âm tiết có kiểu nhấn này, nhưng không phải tất cả.
Trang ôn có 30 câu trắc nghiệm từ vựng, ngữ pháp, phát âm cho Unit này, cộng bài đọc (4 câu) và bài nghe.
Biên soạn: thầy Phạm Xuân Công · rà nội dung 23/10/2026
Unit 3 «Music» có 20 từ và cụm từ chính, ngữ pháp Câu ghép · to-infinitive và động từ nguyên mẫu không to, phát âm Trọng âm từ hai âm tiết. Trang này liệt kê từ vựng kèm phiên âm và nghĩa, bài đọc và câu hỏi mẫu.
Trên trang ôn của thầy Công: mỗi lượt 10 câu, sai câu nào có lời giải ngay câu đó, có bài đọc và bài nghe theo Unit. Mở bằng trình duyệt, không cần tài khoản.
Trang này dành cho tự ôn miễn phí theo sách ở trường. Lớp trả phí của thầy học tiếng Anh tổng quát theo trình độ, không phải lớp riêng dạy sách giáo khoa lớp 10. Thầy kiểm tra đầu vào và tư vấn theo lớp đang nhận học viên.