Con người và môi trường · Tài liệu tự ôn miễn phí do thầy Công biên soạn theo trọng tâm Unit 2, Tiếng Anh 10 Global Success: từ vựng, hướng dẫn ngữ pháp – phát âm, bài đọc và bài tập mẫu có lời giải.
Ngữ pháp – phát âm · Từ vựng · Bài đọc · Tự kiểm tra
Ví dụ:
⚠ Lỗi hay gặp: The rubbish was collect yesterday. → The rubbish was collected yesterday.
Ví dụ:
Phiên âm và ví dụ trên trang theo giọng Anh–Anh.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| adopt | /əˈdɒpt/ | v | áp dụng, chọn theoadopt a lifestyle là chọn một lối sống |
| appliance | /əˈplaɪəns/ | n | thiết bị điện trong nhà |
| awareness | /əˈweənəs/ | n | nhận thứcbiết và để tâm tới một vấn đề |
| calculate | /ˈkælkjuleɪt/ | v | tính toán |
| carbon footprint | /ˈkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ | n | dấu chân các-bonlượng khí thải một người gây ra |
| chemical | /ˈkemɪkl/ | n | hoá chất |
| eco-friendly | /ˌiːkəʊ ˈfrendli/ | adj | thân thiện với môi trường |
| electrical | /ɪˈlektrɪkl/ | adj | thuộc về điệnelectrical appliance là đồ điện |
| emission | /ɪˈmɪʃn/ | n | khí thải, sự thải ra |
| encourage | /ɪnˈkʌrɪdʒ/ | v | khuyến khích, động viên |
| energy | /ˈenədʒi/ | n | năng lượng |
| estimate | /ˈestɪmeɪt/ | v | ước tínhđoán một con số gần đúng |
| global | /ˈɡləʊbl/ | adj | toàn cầu — của cả thế giới |
| human | /ˈhjuːmən/ | n | con người |
| issue | /ˈɪʃuː/ | n | vấn đềchuyện cần bàn và cần giải quyết |
| lifestyle | /ˈlaɪfstaɪl/ | n | lối sống |
| litter | /ˈlɪtə/ | n | rác vứt bừa bãi |
| material | /məˈtɪəriəl/ | n | nguyên liệu, vật liệu |
| organic | /ɔːˈɡænɪk/ | adj | hữu cơkhông dùng phân bón và thuốc trừ sâu tổng hợp |
| public transport | /ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːt/ | n | giao thông công cộng |
| refillable | /ˌriːˈfɪləbl/ | adj | đổ đầy lại đượcdùng đi dùng lại nhiều lần |
| resource | /rɪˈsɔːs/ | n | tài nguyên, nguồn lực |
| sustainable | /səˈsteɪnəbl/ | adj | bền vữngcó thể duy trì lâu dài mà không làm cạn kiệt tài nguyên hoặc gây hại cho môi trường |
What is the text mainly about?
What a class learned by measuring instead of guessing
Với câu hỏi về ý chính, hãy xác định nội dung bao quát cả đoạn.
Đoạn kể một tháng đo đạc, hai điều bất ngờ, rồi lời cô giáo ở cuối.
Cả mạch ấy chốt ở một chỗ: thôi đoán, hãy tính lại từ dữ liệu cụ thể.
📍 Câu trong bài: «Our teacher said that better records would make our estimates more reliable.»
Where did the biggest single number come from?
A heater left on in an empty room
Câu hỏi chi tiết thì tìm lại chỗ có chữ 'biggest'.
Bài viết: 'It came from a boy who left a heater running in an empty room for several hours every day during that month.'
Vậy con số lớn nhất tới từ cái lò sưởi.
📍 Câu trong bài: «It came from a boy who left a heater running in an empty room for several hours every day during that month.»
Bài đọc có thêm câu hỏi và chỗ chỉ đáp án trên trang ôn.
Many families ___ a greener lifestyle to save energy. — Chọn từ điền vào chỗ trống.
Đáp án: adopt
Đọc cả câu trước khi chọn đáp án, đừng chỉ dựa vào một từ.
Ở unit này KHÔNG phải 'nhận con nuôi' — là chọn theo một cách làm.
Chỗ trống cần một từ có nghĩa là “áp dụng, chọn theo” → adopt.
Look at those dark clouds! It ___ rain.
Đáp án: is going to
Có BẰNG CHỨNG ngay trước mắt: mây đen.
Có dấu hiệu nhìn thấy được thì dùng be going to.
It is going to rain.
Từ nào chứa cụm /kl/?
Đáp án: climate
Nghe hai phụ âm dính liền ở đầu từ.
plastic là /pl/ · green là /ɡr/ · problem là /pr/.
climate là /ˈklaɪmət/ — cụm /kl/.
Trang ôn có 41 câu trắc nghiệm từ vựng, ngữ pháp, phát âm cho Unit này, cộng bài đọc (4 câu) và bài nghe.
Biên soạn: thầy Phạm Xuân Công · rà nội dung 23/10/2026
Unit 2 «Humans and the Environment» có 23 từ và cụm từ chính, ngữ pháp will vs. be going to · Câu bị động, phát âm Cụm phụ âm /kl/ · /pl/ · /gr/ · /pr/. Trang này liệt kê từ vựng kèm phiên âm và nghĩa, bài đọc và câu hỏi mẫu.
Trên trang ôn của thầy Công: mỗi lượt 10 câu, sai câu nào có lời giải ngay câu đó, có bài đọc và bài nghe theo Unit. Mở bằng trình duyệt, không cần tài khoản.
Trang này dành cho tự ôn miễn phí theo sách ở trường. Lớp trả phí của thầy học tiếng Anh tổng quát theo trình độ, không phải lớp riêng dạy sách giáo khoa lớp 10. Thầy kiểm tra đầu vào và tư vấn theo lớp đang nhận học viên.