Bình đẳng giới · Tài liệu tự ôn miễn phí do thầy Công biên soạn theo trọng tâm Unit 6, Tiếng Anh 10 Global Success: từ vựng, hướng dẫn ngữ pháp – phát âm, bài đọc và bài tập mẫu có lời giải.
Ngữ pháp – phát âm · Từ vựng · Bài đọc · Tự kiểm tra
Ví dụ:
⚠ Lỗi hay gặp: Girls should be allow to go to school. → Girls should be allowed to go to school.
Ví dụ:
Phiên âm và ví dụ trên trang theo giọng Anh–Anh.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| cosmonaut | /ˈkɒzmənɔːt/ | n | nhà du hành vũ trụcách gọi của Liên Xô; người Mỹ gọi astronaut |
| domestic violence | /dəˌmestɪk ˈvaɪələns/ | n | bạo lực gia đình |
| equal | /ˈiːkwəl/ | adj | bằng nhau, bình đẳng |
| equality | /ɪˈkwɒləti/ | n | sự bình đẳngdanh từ của equal |
| eyesight | /ˈaɪsaɪt/ | n | thị lựcmắt nhìn rõ đến đâu |
| firefighter | /ˈfaɪəfaɪtə/ | n | lính cứu hoả |
| kindergarten | /ˈkɪndəɡɑːtn/ | n | trường mẫu giáo |
| mental | /ˈmentl/ | adj | thuộc tinh thầnmental strength là sức mạnh tinh thần |
| officer | /ˈɒfɪsə/ | n | sĩ quan, viên chứcpolice officer là công an |
| operation | /ˌɒpəˈreɪʃn/ | n | cuộc phẫu thuật |
| parachute | /ˈpærəʃuːt/ | v | nhảy dùdanh từ parachute là cái dù |
| parachutist | /ˈpærəʃuːtɪst/ | n | người nhảy dù |
| patient | /ˈpeɪʃnt/ | n | bệnh nhântính từ patient lại là kiên nhẫn |
| physical | /ˈfɪzɪkl/ | adj | thuộc thể chấtphysical strength là sức khoẻ cơ bắp |
| pilot | /ˈpaɪlət/ | n | phi công |
| shop assistant | /ˈʃɒp əˌsɪstənt/ | n | nhân viên bán hàng |
| skilful | /ˈskɪlfl/ | adj | lành nghề, khéo léo |
| Soviet | /ˈsəʊviət/ | adj | thuộc Liên Xô |
| surgeon | /ˈsɜːdʒən/ | n | bác sĩ phẫu thuật |
| uneducated | /ʌnˈedʒukeɪtɪd/ | adj | ít được học hành |
| victim | /ˈvɪktɪm/ | n | nạn nhân |
What is the text mainly about?
How a display quietly repeated an existing assumption
Với câu hỏi về ý chính, hãy xác định nội dung bao quát cả đoạn.
Đoạn kể bức tường lệch hẳn; danh sách đầy đủ có những phụ nữ làm các nghề chưa được thể hiện trên tường; rồi lời cô hiệu trưởng.
Vậy ý chính là cách bức tường ấy lặng lẽ củng cố một định kiến sẵn có.
📍 Câu trong bài: «She said a display like that can reinforce an existing belief.»
How many women engineers were on the full list?
Four
Bài có nhiều con số — gắn mỗi số với đúng nhóm.
Bài viết: 'four women working as engineers and one as a surgeon'.
Bốn là kỹ sư; một là bác sĩ phẫu thuật.
📍 Câu trong bài: «We asked the office for the full list of former students, and it did not match the wall at all: there were four women working as engineers and one as a surgeon, and none of them had sent anything in.»
Bài đọc có thêm câu hỏi và chỗ chỉ đáp án trên trang ôn.
The first woman in space was a ___. — Chọn từ điền vào chỗ trống.
Đáp án: cosmonaut
Đọc cả câu trước khi chọn đáp án, đừng chỉ dựa vào một từ.
Cách gọi của Nga; người Mỹ gọi là astronaut.
Chỗ trống cần một từ có nghĩa là “nhà du hành vũ trụ” → cosmonaut.
Equal pay ___ be given to men and women. — Chọn từ điền vào chỗ trống.
Đáp án: should
Câu bị động với động từ khuyết thiếu: modal + be + V3.
should đứng ngay trước be, không có to.
Equal pay should be given to men and women.
Trong beautiful, difficult và possible, trọng âm chính rơi vào âm tiết nào?
Đáp án: Âm tiết thứ nhất
Đọc thử: BEAUtiful · DIFficult · POSsible.
Cả ba từ đều nhấn âm tiết đầu.
Nhiều tính từ ba âm tiết nhấn âm đầu, nhưng không phải tất cả (vd imˈportant).
Trang ôn có 31 câu trắc nghiệm từ vựng, ngữ pháp, phát âm cho Unit này, cộng bài đọc (4 câu) và bài nghe.
Biên soạn: thầy Phạm Xuân Công · rà nội dung 23/10/2026
Unit 6 «Gender Equality» có 21 từ và cụm từ chính, ngữ pháp Câu bị động với động từ khuyết thiếu, phát âm Trọng âm của tính từ và động từ ba âm tiết. Trang này liệt kê từ vựng kèm phiên âm và nghĩa, bài đọc và câu hỏi mẫu.
Trên trang ôn của thầy Công: mỗi lượt 10 câu, sai câu nào có lời giải ngay câu đó, có bài đọc và bài nghe theo Unit. Mở bằng trình duyệt, không cần tài khoản.
Trang này dành cho tự ôn miễn phí theo sách ở trường. Lớp trả phí của thầy học tiếng Anh tổng quát theo trình độ, không phải lớp riêng dạy sách giáo khoa lớp 10. Thầy kiểm tra đầu vào và tư vấn theo lớp đang nhận học viên.