Lối sống Việt xưa và nay · Tài liệu tự ôn miễn phí do thầy Công biên soạn theo trọng tâm Unit 6, Tiếng Anh 9 Global Success: từ vựng, hướng dẫn ngữ pháp – phát âm, bài đọc và bài tập mẫu có lời giải.
Ngữ pháp – phát âm · Từ vựng · Bài đọc · Tự kiểm tra
Ví dụ:
⚠ Lỗi hay gặp: My parents enjoy to live in a big household. → My parents enjoy living in a big household.
Ví dụ:
Phiên âm và ví dụ trên trang theo giọng Anh–Anh.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| democratic | /ˌdeməˈkrætɪk/ | adj | dân chủcho phép mọi người tham gia góp ý hoặc quyết định |
| dependent | /dɪˈpendənt/ | adj | lệ thuộc vàodependent on sb/sth: phụ thuộc vào ai / cái gì |
| dye | /daɪ/ | v | nhuộm — làm cho vải đổi màu |
| extended | /ɪkˈstendɪd/ | adj | mở rộngextended family: đại gia đình — có cả họ hàng ngoài cha mẹ và con |
| family-oriented | /ˈfæməli ˈɔːrientɪd/ | adj | coi trọng gia đìnhlấy gia đình làm trung tâm |
| gap | /ɡæp/ | n | khoảng cáchgeneration gap là khoảng cách giữa hai thế hệ |
| generation | /ˌdʒenəˈreɪʃn/ | n | thế hệlớp người cùng tuổi ông bà, cha mẹ hay con cháu |
| household | /ˈhaʊshəʊld/ | n | hộ gia đìnhnhững người cùng sống trong một nhà |
| lifestyle | /ˈlaɪfstaɪl/ | n | lối sốngcách sống hằng ngày của một người |
| memorise | /ˈmeməraɪz/ | v | học thuộc, ghi nhớhọc để ghi nhớ đầy đủ |
| monk | /mʌŋk/ | n | nhà sư |
| nuclear | /ˈnjuːkliə/ | adj | hạt nhânnuclear family: gia đình hạt nhân — cha mẹ và con |
| opportunity | /ˌɒpəˈtjuːnəti/ | n | cơ hộidịp để làm được điều mình muốn |
| popularity | /ˌpɒpjuˈlærəti/ | n | sự phổ biếnnhiều người biết và ưa dùng |
| privacy | /ˈprɪvəsi/ | n | sự riêng tưkhoảng riêng không ai xen vào |
| promise | /ˈprɒmɪs/ | n, v | hứa; lời hứa |
| pursue | /pəˈsjuː/ | v | theo đuổibám lấy một mục tiêu lâu dài |
| replace | /rɪˈpleɪs/ | v | thay thếcái mới vào chỗ cái cũ |
| take notes | /teɪk nəʊts/ | v | ghi chépchép lại ý chính trong lúc học |
| trend | /trend/ | n | xu hướngcách làm đang được nhiều người theo |
| western | /ˈwestən/ | adj | thuộc phương Tây |
What is the text mainly about?
What was gained and what was lost between two generations
Với câu hỏi về ý chính, hãy xác định nội dung bao quát cả đoạn.
Đoạn kể nếp cũ, nếp mới, rồi câu bà nói khiến người viết nghĩ lại.
Câu 'it runs both ways' chốt đúng ý ấy.
📍 Câu trong bài: «The gap between the generations is real and it runs both ways.»
How many people were in the grandmother's household?
Fourteen
Bài có nhiều con số — gắn mỗi số với đúng nhóm.
Bài viết: 'an extended household of fourteen people'.
Mười bốn là cả nhà bà ngày trước.
📍 Câu trong bài: «My grandmother grew up in an extended household of fourteen people and shared a room with four sisters until she married.»
Bài đọc có thêm câu hỏi và chỗ chỉ đáp án trên trang ôn.
Family discussions are more ___ now: everyone has a say. — Chọn từ điền vào chỗ trống.
Đáp án: democratic
Đọc cả câu trước khi chọn đáp án, đừng chỉ dựa vào một từ.
Everyone has a say = mọi người đều được góp ý, thể hiện tính dân chủ.
Chỗ trống cần một từ có nghĩa là “dân chủ” → democratic.
She wants ___ a career in medicine. — Chọn từ điền vào chỗ trống.
Đáp án: to pursue
Ở câu này want nghĩa là muốn làm gì → want + to + động từ.
want to do something: muốn làm gì → to pursue.
She wants to pursue a career in medicine.
Hai cụm /fl/ và /fr/ khác nhau ở âm thứ hai thế nào?
Đáp án: /l/ đầu lưỡi chạm lợi, /r/ cong lên không chạm
Đọc fly rồi đọc fry, giữ lại ở âm thứ hai.
Ở fly đầu lưỡi dính vào lợi; ở fry lưỡi cong lên nhưng để trống.
Phần /f/ của cả hai giống nhau.
Trang ôn có 31 câu trắc nghiệm từ vựng, ngữ pháp, phát âm cho Unit này, cộng bài đọc (4 câu) và bài nghe.
Biên soạn: thầy Phạm Xuân Công · rà nội dung 23/10/2026
Unit 6 «Vietnamese Lifestyle: Then and Now» có 21 từ và cụm từ chính, ngữ pháp Động từ + to-infinitive · động từ + V-ing, phát âm Cụm phụ âm /fl/ – /fr/. Trang này liệt kê từ vựng kèm phiên âm và nghĩa, bài đọc và câu hỏi mẫu.
Trên trang ôn của thầy Công: mỗi lượt 10 câu, sai câu nào có lời giải ngay câu đó, có bài đọc và bài nghe theo Unit. Mở bằng trình duyệt, không cần tài khoản.
Trang này dành cho tự ôn miễn phí theo sách ở trường. Lớp trả phí của thầy học tiếng Anh tổng quát theo trình độ, không phải lớp riêng dạy sách giáo khoa lớp 9. Thầy kiểm tra đầu vào và tư vấn theo lớp đang nhận học viên.