Tiếng Anh lớp 9 · Unit 3

Lớp 9 · Unit 3: Healthy Living for Teens

Sống khoẻ tuổi teen · Tài liệu tự ôn miễn phí do thầy Công biên soạn theo trọng tâm Unit 3, Tiếng Anh 9 Global Success: từ vựng, hướng dẫn ngữ pháp – phát âm, bài đọc và bài tập mẫu có lời giải.

Ngữ pháp – phát âm · Từ vựng · Bài đọc · Tự kiểm tra

Trọng tâm Unit

📘 Ngữ pháp: Động từ khuyết thiếu trong câu điều kiện loại 1

Ví dụ:

⚠ Lỗi hay gặp: If you will sleep well, you can concentrate better. → If you sleep well, you can concentrate better.

🔊 Phát âm: /h/ – /r/

Ví dụ:

Phiên âm và ví dụ trên trang theo giọng Anh–Anh.

Từ vựng Unit 3 (19 từ và cụm từ)

TừPhiên âmLoạiNghĩa
accomplish/əˈkʌmplɪʃ/vhoàn thànhnhiệm vụ, mục tiêu
additional/əˈdɪʃənl/adjthêm vào, thêm nữa
anxiety/æŋˈzaɪəti/nnỗi lo lắnglo đến mức thấy khó chịu trong người
appropriately/əˈprəʊpriətli/advmột cách phù hợpđúng với hoàn cảnh
assignment/əˈsaɪnmənt/nbài tập được giaothầy cô giao, có hạn nộp
counsellor/ˈkaʊnsələ/nngười tư vấnở trường là thầy cô lắng nghe và gỡ rối cho em
deadline/ˈdedlaɪn/nhạn chóthạn cuối để nộp hoặc làm xong việc gì
delay/dɪˈleɪ/vtrì hoãn, để chậm lại
distraction/dɪˈstrækʃn/nđiều làm sao lãngthứ kéo mình ra khỏi việc đang làm
due date/ˈdjuː deɪt/nngày đến hạn — ngày phải nộp
fattening/ˈfætnɪŋ/adjgây béoăn nhiều thì lên cân
mental/ˈmentl/adjthuộc tinh thầnmental health là sức khoẻ tinh thần
minimise/ˈmɪnɪmaɪz/vgiảm đến mức thấp nhất
mood/muːd/ntâm trạngvui hay buồn lúc ấy
optimistic/ˌɒptɪˈmɪstɪk/adjlạc quanhy vọng, tin vào kết quả tốt
physical/ˈfɪzɪkl/adjthuộc thể chấtphysical activity là vận động cơ thể
priority/praɪˈɒrəti/nviệc ưu tiên; sự ưu tiênviệc phải làm trước
stressed out/strest aʊt/adjcăng thẳng quá mứccăng thẳng đến mức mệt mỏi cả về thể chất lẫn tinh thần
well-balanced/ˌwel ˈbælənst/adjcân bằng, đủ chấtnói về bữa ăn hoặc lối sống

Bài đọc: The list that made things worse

Last term I was stressed out for six weeks, and my answer was a list. Every assignment, every deadline, every due date went onto one page. I thought the anxiety came from forgetting things. It did not. The list was accurate and I still could not sleep, because a list tells you what is coming without telling you what to do first. The school counsellor asked me one question: which three of these twenty-two items would you finish if you had only tomorrow? I could answer that in a minute. She said a priority is not the same as a reminder. My list was detailed, she said, but it did not show my priorities. She also asked what I ate at midday, because I had told her I felt tired every afternoon, and my answer was nothing. Two changes later — three items a day, and a real lunch — the list became useful. It had been a picture of the problem, not a way out of it.

What is the text mainly about?

  1. Why students should eat lunch
  2. The daily work of a school counsellor
  3. How to write a good list of assignments
  4. Why a complete list did not reduce the writer's stress
Xem đáp án

Why a complete list did not reduce the writer's stress

Với câu hỏi về ý chính, hãy xác định nội dung bao quát cả đoạn.

Đoạn kể một cách chữa (lập danh sách), cho thấy nó không ăn thua, rồi chỉ ra hai thay đổi: sắp thứ tự ưu tiên (ba việc mỗi ngày) và ăn trưa đàng hoàng.

Câu cuối chốt: sau hai thay đổi ấy danh sách mới có ích — trước đó nó chỉ là bức ảnh chụp vấn đề.

📍 Câu trong bài: «It had been a picture of the problem, not a way out of it.»

How many items were on the list?

  1. Six
  2. Two
  3. Three
  4. Twenty-two
Xem đáp án

Twenty-two

Bài có nhiều con số — gắn mỗi số với đúng thứ nó đếm.

Cô tư vấn hỏi: 'which three of these twenty-two items'.

Hai mươi hai là số mục trong danh sách.

📍 Câu trong bài: «The school counsellor asked me one question: which three of these twenty-two items would you finish if you had only tomorrow?»

Bài đọc có thêm câu hỏi và chỗ chỉ đáp án trên trang ôn.

Tự kiểm tra

Từ vựng

If you plan well, you can ___ (hoàn thành) more in a day. — Chọn từ điền vào chỗ trống.

  1. delay
  2. access
  3. depend
  4. accomplish
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: accomplish

Đọc cả câu trước khi chọn đáp án, đừng chỉ dựa vào một từ.

Làm xong một việc đã đặt ra.

Chỗ trống cần một từ có nghĩa là “hoàn thành, đạt được” → accomplish.

Ngữ pháp

If you go to bed early, you ___ feel better. — Chọn từ điền vào chỗ trống.

  1. did
  2. were
  3. will
  4. would
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: will

Đây là câu điều kiện loại 1: điều kiện có thật ở tương lai.

Vế chính của loại 1 dùng will hoặc một động từ khuyết thiếu.

If you go to bed early, you will feel better.

Phát âm

Khi đọc âm /h/, em đặt lưỡi và thở ra thế nào?

  1. Chặn hơi lại rồi bật ra
  2. Cuộn lưỡi lên vòm miệng
  3. Đưa lưỡi ra giữa hai hàm răng
  4. Chỉ đẩy nhẹ hơi ra, lưỡi không tạo chỗ chặn
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: Chỉ đẩy nhẹ hơi ra, lưỡi không tạo chỗ chặn

Thử nói happy thật chậm.

Phần đầu chỉ là một hơi thở đẩy ra.

Không tạo chỗ chặn hoặc ma sát bằng lưỡi; miệng và lưỡi chuẩn bị cho nguyên âm theo sau.

Trang ôn có 29 câu trắc nghiệm từ vựng, ngữ pháp, phát âm cho Unit này, cộng bài đọc (4 câu) và bài nghe.

📗 Luyện Unit 3 miễn phí📝 Đề ôn giữa kì I📝 Đề ôn cuối kì I
← Unit 2Tất cả Unit lớp 9Unit 4 →

Biên soạn: thầy Phạm Xuân Công · rà nội dung 23/10/2026

Hỏi nhanh

Unit 3 lớp 9 học những gì?

Unit 3 «Healthy Living for Teens» có 19 từ và cụm từ chính, ngữ pháp Động từ khuyết thiếu trong câu điều kiện loại 1, phát âm /h/ – /r/. Trang này liệt kê từ vựng kèm phiên âm và nghĩa, bài đọc và câu hỏi mẫu.

Ôn Unit 3 lớp 9 ở đâu miễn phí?

Trên trang ôn của thầy Công: mỗi lượt 10 câu, sai câu nào có lời giải ngay câu đó, có bài đọc và bài nghe theo Unit. Mở bằng trình duyệt, không cần tài khoản.

Trang này dành cho tự ôn miễn phí theo sách ở trường. Lớp trả phí của thầy học tiếng Anh tổng quát theo trình độ, không phải lớp riêng dạy sách giáo khoa lớp 9. Thầy kiểm tra đầu vào và tư vấn theo lớp đang nhận học viên.

Ôn tiếng Anh ở trường miễn phí · lớp 1–12

© 2026 Thầy Công · thaycong.com