Mua sắm · Tài liệu tự ôn miễn phí do thầy Công biên soạn theo trọng tâm Unit 8, Tiếng Anh 8 Global Success: từ vựng, hướng dẫn ngữ pháp – phát âm, bài đọc và bài tập mẫu có lời giải.
Ngữ pháp – phát âm · Từ vựng · Bài đọc · Tự kiểm tra
Ví dụ:
⚠ Lỗi hay gặp: I go always shopping on Sundays. → I always go shopping on Sundays.
Ví dụ:
Phiên âm và ví dụ trên trang theo giọng Anh–Anh.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| access | /ˈækses/ | n | sự tiếp cậnkhả năng tiếp cận hoặc sử dụng; cũng là động từ: truy cập |
| addicted to | /əˈdɪktɪd tuː/ | adj | nghiện, mê mẩnbe addicted to + danh từ |
| advertisement | /ədˈvɜːtɪsmənt/ | n | quảng cáonói tắt là advert hoặc ad |
| bargain | /ˈbɑːɡɪn/ | v | mặc cả — trả giá cho rẻ hơn |
| complaint | /kəmˈpleɪnt/ | n | lời phàn nàn, khiếu nại |
| convenience store | /kənˈviːniəns stɔː/ | n | cửa hàng tiện lợimở khuya, bán đủ thứ lặt vặt |
| customer | /ˈkʌstəmə/ | n | khách hàng — người mua |
| discount shop | /ˈdɪskaʊnt ʃɒp/ | n | cửa hàng hạ giá |
| display | /dɪˈspleɪ/ | n | sự trưng bàycách bày hàng cho khách xem |
| dollar store | /ˈdɒlə stɔː/ | n | cửa hàng đồng giámọi thứ cùng một giá |
| fair | /feə/ | n | hội chợ |
| farmers' market | /ˈfɑːməz ˈmɑːkɪt/ | n | chợ nông sảnnông dân tự mang hàng ra bán |
| goods | /ɡʊdz/ | n | hàng hoáluôn ở dạng số nhiều |
| home-grown | /ˌhəʊm ˈɡrəʊn/ | adj | tự trồng lấy |
| home-made | /ˌhəʊm ˈmeɪd/ | adj | tự làm ở nhà |
| item | /ˈaɪtəm/ | n | một món hàngmột thứ trong danh sách |
| on sale | /ɒn ˈseɪl/ | adj | đang hạ giá |
| open-air market | /ˌəʊpən ˈeə ˈmɑːkɪt/ | n | chợ họp ngoài trời |
| price tag | /ˈpraɪs tæɡ/ | n | nhãn ghi giá |
| schedule | /ˈʃedjuːl/ | n | lịch trìnhngười Anh đọc "shed-", người Mỹ đọc "sked-" |
| shopaholic | /ˌʃɒpəˈhɒlɪk/ | n | người nghiện mua sắm |
| shopping | /ˈʃɒpɪŋ/ | n | việc mua sắm |
| shopping centre | /ˈʃɒpɪŋ ˌsentə/ | n | trung tâm mua sắm |
| shopping list | /ˈʃɒpɪŋ lɪst/ | n | danh sách những thứ cần mua |
| speciality shop | /ˌspeʃiˈæləti ʃɒp/ | n | cửa hàng chuyên một mặt hàng |
What is the text mainly about?
Why the writer stopped thinking the market was old-fashioned
Với câu hỏi về ý chính, hãy xác định nội dung bao quát cả đoạn.
Đoạn mở bằng một định kiến, rồi đưa hai bằng chứng: giá, và cách người bán xử lý lời phàn nàn.
Hai câu cuối chốt lại điều người viết học được.
📍 Câu trong bài: «My mother says that is the real difference. At the market a complaint is a conversation.»
Which place had the highest price for tomatoes?
The shopping centre
Bài xếp ba nơi theo giá — đọc hết cả câu dài.
Chợ rẻ nhất, cửa hàng tiện lợi đắt hơn, 'the price tag at the shopping centre was higher still'.
Vậy trung tâm mua sắm đắt nhất.
📍 Câu trong bài: «At the market a kilo of home-grown tomatoes cost less than the same item at the convenience store near our flat, and the price tag at the shopping centre was higher still, even when the tomatoes were on sale.»
Bài đọc có thêm câu hỏi và chỗ chỉ đáp án trên trang ôn.
Online shops give ___ to goods from far away. — Chọn từ điền vào chỗ trống.
Đáp án: access
Đọc cả câu trước khi chọn đáp án, đừng chỉ dựa vào một từ.
Danh từ nhấn ở phần đầu: AC-cess.
Chỗ trống cần một từ có nghĩa là “khả năng hoặc cơ hội tiếp cận” → access.
Trạng từ tần suất như always, often đứng ở đâu so với động từ THƯỜNG?
Đáp án: Thường đứng TRƯỚC động từ thường
I often shop at the market.
often đứng giữa chủ ngữ I và động từ shop.
Đó là vị trí quen thuộc nhất.
Trong cụm /sp/ (như spin), âm /p/ được đọc thế nào so với /p/ đầu từ pin?
Đáp án: /p/ sau /s/ không bật hơi như /p/ đầu từ pin
Đọc pin rồi spin.
So sánh luồng hơi bật ngay sau /p/ trong pin và spin.
Trong spin, /p/ không có luồng bật hơi mạnh ấy; bản thân /s/ vẫn tạo luồng hơi. Dây thanh không rung nên nó vẫn là /p/, không thành /b/.
Trang ôn có 35 câu trắc nghiệm từ vựng, ngữ pháp, phát âm cho Unit này, cộng bài đọc (4 câu) và bài nghe.
Biên soạn: thầy Phạm Xuân Công · rà nội dung 23/10/2026
Unit 8 «Shopping» có 25 từ và cụm từ chính, ngữ pháp Trạng từ tần suất · hiện tại đơn diễn tả lịch trình, phát âm Cụm phụ âm /sp/ – /st/. Trang này liệt kê từ vựng kèm phiên âm và nghĩa, bài đọc và câu hỏi mẫu.
Trên trang ôn của thầy Công: mỗi lượt 10 câu, sai câu nào có lời giải ngay câu đó, có bài đọc và bài nghe theo Unit. Mở bằng trình duyệt, không cần tài khoản.
Trang này dành cho tự ôn miễn phí theo sách ở trường. Lớp trả phí của thầy học tiếng Anh tổng quát theo trình độ, không phải lớp riêng dạy sách giáo khoa lớp 8. Thầy kiểm tra đầu vào và tư vấn theo lớp đang nhận học viên.