Bảo vệ môi trường · Tài liệu tự ôn miễn phí do thầy Công biên soạn theo trọng tâm Unit 7, Tiếng Anh 8 Global Success: từ vựng, hướng dẫn ngữ pháp – phát âm, bài đọc và bài tập mẫu có lời giải.
Ngữ pháp – phát âm · Từ vựng · Bài đọc · Tự kiểm tra
Ví dụ:
⚠ Lỗi hay gặp: When we will plant more trees, the air will be cleaner. → When we plant more trees, the air will be cleaner.
Ví dụ:
Phiên âm và ví dụ trên trang theo giọng Anh–Anh.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| carbon dioxide | /ˌkɑːbən daɪˈɒksaɪd/ | n | khí các-bô-níckhí CO₂ mà xe cộ và nhà máy thải ra |
| carbon footprint | /ˈkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ | n | dấu chân các-bonlượng khí thải một người gây ra |
| coral | /ˈkɒrəl/ | n | san hô |
| dugong | /ˈduːɡɒŋ/ | n | con cá cúi, bò biển |
| ecosystem | /ˈiːkəʊsɪstəm/ | n | hệ sinh tháicây, con vật và môi trường gắn với nhau |
| endangered species | /ɪnˈdeɪndʒəd ˈspiːʃiːz/ | n | loài có nguy cơ tuyệt chủng |
| extinction | /ɪkˈstɪŋkʃn/ | n | sự tuyệt chủngmột loài biến mất hoàn toàn, không còn cá thể nào sống |
| habitat | /ˈhæbɪtæt/ | n | môi trường sốngnơi một loài thường sống |
| oxygen | /ˈɒksɪdʒən/ | n | khí ô-xi — khí ta hít thở |
| participate | /pɑːˈtɪsɪpeɪt/ | v | tham giađi với in: participate in |
| product | /ˈprɒdʌkt/ | n | sản phẩmmón hàng làm ra để bán |
| protect | /prəˈtekt/ | v | bảo vệ, che chở |
| release | /rɪˈliːs/ | v | thải ra, làm thoát ranghĩa khác là thả tự do |
| resident | /ˈrezɪdənt/ | n | người dân sống ở một nơi |
| single-use | /ˌsɪŋɡl ˈjuːs/ | adj | dùng một lần rồi bỏ |
| species | /ˈspiːʃiːz/ | n | loàisố ít và số nhiều viết như nhau |
| substance | /ˈsʌbstəns/ | n | chấtmột loại vật chất, chẳng hạn như nước hoặc muối |
| toxic | /ˈtɒksɪk/ | adj | độc hạigây hại cho người và vật |
What is the text mainly about?
A campaign that worked once it stopped asking and started showing
Với câu hỏi về ý chính, hãy xác định nội dung bao quát cả đoạn.
Đoạn kể một kế hoạch THẤT BẠI, rồi cách làm mới, rồi kết quả đo được.
Câu cuối chốt đúng chỗ khác nhau giữa hai cách làm.
📍 Câu trong bài: «This time, people had been shown why the seagrass mattered instead of simply being told what to do.»
Why did the first plan fail?
Almost nobody stopped using single-use plastic
Tìm câu ngay sau chữ 'first plan failed'.
Bài viết: 'They asked every resident to stop using single-use plastic, and almost nobody did.'
Vậy kế hoạch không hiệu quả vì hầu như không ai làm theo.
📍 Câu trong bài: «They asked every resident to stop using single-use plastic, and almost nobody did.»
Bài đọc có thêm câu hỏi và chỗ chỉ đáp án trên trang ôn.
Cars give off a lot of ___. — Chọn từ điền vào chỗ trống.
Đáp án: carbon dioxide
Đọc cả câu trước khi chọn đáp án, đừng chỉ dựa vào một từ.
Hai từ đi liền.
Chỗ trống cần một từ có nghĩa là “khí các-bô-níc” → carbon dioxide.
Mệnh đề trạng ngữ chỉ THỜI GIAN thường mở đầu bằng từ nào?
Đáp án: when · while · before · after
When I finish my homework, I water the plants.
Bốn từ ấy đều nêu lúc nào việc xảy ra.
because và although thì nêu nguyên nhân hoặc sự nhượng bộ.
Hai cụm /bl/ và /kl/ khác nhau ở âm đầu thế nào?
Đáp án: /b/ rung cổ, /k/ không rung
Đặt tay lên cổ rồi đọc blue — thấy rung ngay từ đầu.
Đọc clean — không rung ở đầu.
Cả hai có /l/; sau /k/, /l/ có thể mất thanh một phần.
Trang ôn có 28 câu trắc nghiệm từ vựng, ngữ pháp, phát âm cho Unit này, cộng bài đọc (4 câu) và bài nghe.
Biên soạn: thầy Phạm Xuân Công · rà nội dung 23/10/2026
Unit 7 «Environmental Protection» có 18 từ và cụm từ chính, ngữ pháp Câu phức với mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, phát âm Cụm phụ âm /bl/ – /kl/. Trang này liệt kê từ vựng kèm phiên âm và nghĩa, bài đọc và câu hỏi mẫu.
Trên trang ôn của thầy Công: mỗi lượt 10 câu, sai câu nào có lời giải ngay câu đó, có bài đọc và bài nghe theo Unit. Mở bằng trình duyệt, không cần tài khoản.
Trang này dành cho tự ôn miễn phí theo sách ở trường. Lớp trả phí của thầy học tiếng Anh tổng quát theo trình độ, không phải lớp riêng dạy sách giáo khoa lớp 8. Thầy kiểm tra đầu vào và tư vấn theo lớp đang nhận học viên.