Thời gian rảnh · Tài liệu tự ôn miễn phí do thầy Công biên soạn theo trọng tâm Unit 1, Tiếng Anh 8 Global Success: từ vựng, hướng dẫn ngữ pháp – phát âm, bài đọc và bài tập mẫu có lời giải.
Ngữ pháp – phát âm · Từ vựng · Bài đọc · Tự kiểm tra
Ví dụ:
⚠ Lỗi hay gặp: I enjoy to fold paper animals. → I enjoy folding paper animals.
Ví dụ:
Phiên âm và ví dụ trên trang theo giọng Anh–Anh.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| balance | /ˈbæləns/ | n | sự cân bằngcân bằng giữa học và chơi; nghĩa khác: sự thăng bằng |
| bracelet | /ˈbreɪslət/ | n | vòng đeo tay |
| crazy | /ˈkreɪzi/ | adj | mê, rất thích (crazy about)be crazy about + việc / người: mê cái gì |
| cruel | /ˈkruːəl/ | adj | độc ácnhẫn tâm với người hay với con vật |
| detest | /dɪˈtest/ | v | rất ghétghét đến mức không chịu nổi |
| DIY | /ˌdiː aɪ ˈwaɪ/ | n | tự làm, tự sửa đồ ở nhàviết tắt của do it yourself |
| fancy | /ˈfænsi/ | v | thấy thíchfancy doing something là thích làm việc gì |
| fold | /fəʊld/ | v | gấp, gậpgấp giấy, gấp quần áo |
| fond | /fɒnd/ | adj | mến, thíchluôn đi với of: be fond of |
| keen | /kiːn/ | adj | say mêluôn đi với on: be keen on |
| keep in touch | /kiːp ɪn ˈtʌtʃ/ | v | giữ liên lạcvẫn nhắn tin, gọi điện cho nhau |
| kit | /kɪt/ | n | bộ đồ nghềbộ dụng cụ đủ để làm một việc |
| leisure | /ˈleʒə/ | n | thời gian rảnhlúc không phải học, không phải làm |
| message | /ˈmesɪdʒ/ | n | tin nhắn |
| muscle | /ˈmʌsl/ | n | cơ bắpchữ c câm, không đọc |
| origami | /ˌɒrɪˈɡɑːmi/ | n | nghệ thuật gấp giấycủa Nhật Bản |
| the outdoors | /ði ˌaʊtˈdɔːz/ | n | ngoài trời, giữa thiên nhiênluôn đi với the |
| prefer | /prɪˈfɜː/ | v | thích hơn — prefer A to B |
| puzzle | /ˈpʌzl/ | n | trò câu đố, trò ghép hình |
| resort | /rɪˈzɔːt/ | n | khu nghỉ dưỡng |
| snowboarding | /ˈsnəʊbɔːdɪŋ/ | n | trượt tuyết bằng ván |
| stay in shape | /steɪ ɪn ˈʃeɪp/ | v | giữ dáng, giữ cho người khoẻ |
What is the text mainly about?
What a class does with its free time, and what the survey showed
Câu hỏi ý chính thì tìm điều cả đoạn cùng nói tới.
Đoạn mở bằng một cuộc khảo sát, kể các nhóm trả lời, rồi kết bằng nhận xét của cô giáo.
Vậy ý chính là kết quả khảo sát về thời gian rảnh của lớp.
📍 Câu trong bài: «Last month our class answered a short survey about leisure time.»
How many students are keen on sport?
Eleven
Bài có nhiều con số — phải gắn mỗi số với đúng nhóm của nó.
Bài viết: 'Eleven are keen on some kind of sport'.
Ba bạn trượt tuyết là một phần NẰM TRONG mười một bạn ấy.
📍 Câu trong bài: «Eleven are keen on some kind of sport, and three of them go snowboarding at a mountain resort every winter.»
Bài đọc có thêm câu hỏi và chỗ chỉ đáp án trên trang ôn.
“sự thăng bằng, sự cân bằng” tiếng Anh là ___.
Đáp án: balance
Cả bốn phương án đều là từ vựng trong Unit 1 lớp 8. Hãy chọn từ có nghĩa phù hợp với câu.
Giữ thăng bằng khi trượt ván cũng là balance.
Từ đúng là balance.
I enjoy ___ comics in my free time.
Đáp án: reading
Xác định động từ chính: enjoy.
Sau enjoy dùng V-ing: enjoy reading. Love, like và hate còn có thể đi với to-V.
Vậy phải là enjoy reading.
Từ nào có âm /uː/ (dài)?
Đáp án: food
/uː/ kéo dài, môi tròn và căng; /ʊ/ ngắn, môi thả lỏng.
book · good · foot đều là /ʊ/ dù viết bằng oo.
food là /fuːd/ — cùng chữ oo nhưng âm dài.
Trang ôn có 48 câu trắc nghiệm từ vựng, ngữ pháp, phát âm cho Unit này, cộng bài đọc (4 câu) và bài nghe.
Biên soạn: thầy Phạm Xuân Công · rà nội dung 23/10/2026
Unit 1 «Leisure Time» có 22 từ và cụm từ chính, ngữ pháp Động từ chỉ thích / không thích + V-ing hoặc to-V, phát âm /ʊ/ – /uː/. Trang này liệt kê từ vựng kèm phiên âm và nghĩa, bài đọc và câu hỏi mẫu.
Trên trang ôn của thầy Công: mỗi lượt 10 câu, sai câu nào có lời giải ngay câu đó, có bài đọc và bài nghe theo Unit. Mở bằng trình duyệt, không cần tài khoản.
Trang này dành cho tự ôn miễn phí theo sách ở trường. Lớp trả phí của thầy học tiếng Anh tổng quát theo trình độ, không phải lớp riêng dạy sách giáo khoa lớp 8. Thầy kiểm tra đầu vào và tư vấn theo lớp đang nhận học viên.