Tiếng Anh lớp 7 · Unit 8

Lớp 7 · Unit 8: Films

Phim ảnh · Tài liệu tự ôn miễn phí do thầy Công biên soạn theo trọng tâm Unit 8, Tiếng Anh 7 Global Success: từ vựng, hướng dẫn ngữ pháp – phát âm, bài đọc và bài tập mẫu có lời giải.

Ngữ pháp – phát âm · Từ vựng · Bài đọc · Tự kiểm tra

Trọng tâm Unit

📘 Ngữ pháp: Từ nối: although · though · however

Ví dụ:

⚠ Lỗi hay gặp: Although it was funny, but I didn't laugh. → Although it was funny, I didn't laugh.

🔊 Phát âm: /ɪə/ – /eə/

Ví dụ:

Phiên âm và ví dụ trên trang theo giọng Anh–Anh.

Từ vựng Unit 8 (23 từ và cụm từ)

TừPhiên âmLoạiNghĩa
acting/ˈæktɪŋ/ndiễn xuấtcách diễn của diễn viên
comedy/ˈkɒmədi/nphim hài, kịch vui
confusing/kənˈfjuːzɪŋ/adjkhó hiểu, gây rối trí
director/dəˈrektə/nđạo diễnngười chỉ huy cả đoàn làm phim
documentary/ˌdɒkjuˈmentri/nphim tài liệukể chuyện có thật
dull/dʌl/adjbuồn tẻ, chán ngắt
enjoyable/ɪnˈdʒɔɪəbl/adjthú vị — xem thấy thích
fantasy/ˈfæntəsi/nphim giả tưởngcó phép thuật, rồng, người khổng lồ
frightening/ˈfraɪtnɪŋ/adjlàm người ta sợ
gripping/ˈɡrɪpɪŋ/adjcuốn húthay đến mức không rời mắt được
horror film/ˈhɒrə fɪlm/nphim kinh dị
moving/ˈmuːvɪŋ/adjcảm động — xem mà rưng rưng
must-see/ˈmʌst siː/nbộ phim nhất định phải xem
poster/ˈpəʊstə/náp phích quảng cáo
review/rɪˈvjuː/nbài phê bìnhbài viết nhận xét, đánh giá một bộ phim
scary/ˈskeəri/adjđáng sợ, rùng rợn
science fiction/ˈsaɪəns ˈfɪkʃn/nphim khoa học viễn tưởngnói tắt là sci-fi
shocking/ˈʃɒkɪŋ/adjlàm sửng sốtbất ngờ đến mức sốc
star/stɑː/vđóng vai chínhở câu này là ĐỘNG TỪ; danh từ star là ngôi sao
survey/ˈsɜːveɪ/ncuộc khảo sátđi hỏi nhiều người rồi thống kê lại
twin/twɪn/nđứa trẻ sinh đôi
violent/ˈvaɪələnt/adjcó nhiều cảnh bạo lực
wizard/ˈwɪzəd/nphù thuỷ, pháp sư

Bài đọc: The film our teacher chose

Our class ran a survey about films. Eleven people chose comedy, nine chose science fiction, and only two chose documentary. Then our teacher made us watch a documentary about a village school in the mountains. Half the class expected something dull. It was not. There was no star, no wizard, no poster on any wall, and nothing frightening happened. A girl walked two hours to school and back, every day, for a year. Lucy wrote in her review that it was the most gripping film she had seen. She also wrote that she would never have chosen it herself. Our teacher pinned that last line on the noticeboard.

What is the text mainly about?

  1. The results of a class survey
  2. The life of a girl in the mountains
  3. Why documentaries are better than comedies
  4. A film that surprised students who expected it to be dull
Xem đáp án

A film that surprised students who expected it to be dull

Với câu hỏi về ý chính, hãy xác định nội dung bao quát cả đoạn.

Đoạn mở bằng kết quả bình chọn, rồi kể một phim ngược hẳn với bình chọn ấy.

Câu cuối cho thấy điều thầy muốn cả lớp nhớ.

📍 Câu trong bài: «Half the class expected something dull. It was not.»

How many people chose documentary in the survey?

  1. Two
  2. Nine
  3. Eleven
  4. Half the class
Xem đáp án

Two

Bài có ba con số — gắn mỗi số với đúng thể loại.

Bài viết: 'only two chose documentary'.

Vậy chỉ có hai bạn.

📍 Câu trong bài: «Eleven people chose comedy, nine chose science fiction, and only two chose documentary.»

Bài đọc có thêm câu hỏi và chỗ chỉ đáp án trên trang ôn.

Tự kiểm tra

Từ vựng

The ___ (diễn xuất) in this film is excellent. — Chọn từ điền vào chỗ trống.

  1. acting
  2. comedy
  3. director
  4. horror film
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: acting

Đọc cả câu trước khi chọn đáp án, đừng chỉ dựa vào một từ.

Gợi ý trong ngoặc cho biết chỗ trống cần nghĩa «diễn xuất».

Chỗ trống cần một từ có nghĩa là “diễn xuất” → acting.

Ngữ pháp

___ the film was long, we enjoyed it. — Chọn từ điền vào chỗ trống.

  1. Or
  2. So
  3. And
  4. Although
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: Although

Hai vế trái ngược: phim dài nhưng vẫn thích.

Từ nối chỉ sự nhượng bộ là although.

Although the film was long, we enjoyed it.

Phát âm

Nguyên âm đôi /ɪə/ trượt từ âm nào sang âm nào?

  1. Từ /e/ sang /ə/
  2. Từ /ə/ sang /ɪ/
  3. Từ /ɪ/ sang /ə/
  4. Từ /aɪ/ sang /ə/
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: Từ /ɪ/ sang /ə/

Ký hiệu viết theo đúng thứ tự đọc.

/ɪə/ bắt đầu ở /ɪ/ — môi dẹt.

Rồi trượt nhẹ về /ə/.

Trang ôn có 33 câu trắc nghiệm từ vựng, ngữ pháp, phát âm cho Unit này, cộng bài đọc (4 câu) và bài nghe.

📗 Luyện Unit 8 miễn phí📝 Đề ôn giữa kì II📝 Đề ôn cuối kì II
← Unit 7Tất cả Unit lớp 7Unit 9 →

Biên soạn: thầy Phạm Xuân Công · rà nội dung 23/10/2026

Hỏi nhanh

Unit 8 lớp 7 học những gì?

Unit 8 «Films» có 23 từ và cụm từ chính, ngữ pháp Từ nối: although · though · however, phát âm /ɪə/ – /eə/. Trang này liệt kê từ vựng kèm phiên âm và nghĩa, bài đọc và câu hỏi mẫu.

Ôn Unit 8 lớp 7 ở đâu miễn phí?

Trên trang ôn của thầy Công: mỗi lượt 10 câu, sai câu nào có lời giải ngay câu đó, có bài đọc và bài nghe theo Unit. Mở bằng trình duyệt, không cần tài khoản.

Trang này dành cho tự ôn miễn phí theo sách ở trường. Lớp trả phí của thầy học tiếng Anh tổng quát theo trình độ, không phải lớp riêng dạy sách giáo khoa lớp 7. Thầy kiểm tra đầu vào và tư vấn theo lớp đang nhận học viên.

Ôn tiếng Anh ở trường miễn phí · lớp 1–12

© 2026 Thầy Công · thaycong.com