Sở thích · Tài liệu tự ôn miễn phí do thầy Công biên soạn theo trọng tâm Unit 1, Tiếng Anh 7 Global Success: từ vựng, hướng dẫn ngữ pháp – phát âm, bài đọc và bài tập mẫu có lời giải.
Ngữ pháp – phát âm · Từ vựng · Bài đọc · Tự kiểm tra
Ví dụ:
⚠ Lỗi hay gặp: Does she likes gardening? → Does she like gardening?
Ví dụ:
Phiên âm và ví dụ trên trang theo giọng Anh–Anh.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| belong to | /bɪˈlɒŋ tuː/ | v | thuộc về ai — là của ai đó |
| benefit | /ˈbenɪfɪt/ | n | lợi íchđiều tốt mà một việc đem lại |
| bug | /bʌɡ/ | n | con bọ, côn trùng nhỏ |
| cardboard | /ˈkɑːdbɔːd/ | n | bìa các tông |
| dollhouse | /ˈdɒlhaʊs/ | n | nhà búp bêmô hình ngôi nhà tí hon |
| gardening | /ˈɡɑːdnɪŋ/ | n | việc làm vườn |
| glue | /ɡluː/ | n | keo dán, hồ dán |
| horse riding | /ˈhɔːs raɪdɪŋ/ | n | môn cưỡi ngựa |
| insect | /ˈɪnsekt/ | n | côn trùng — sâu bọ nói chung |
| jogging | /ˈdʒɒɡɪŋ/ | n | chạy bộ thư giãnchạy chậm cho khoẻ |
| making models | /ˈmeɪkɪŋ ˈmɒdlz/ | n | thú làm mô hình |
| maturity | /məˈtʃʊərəti/ | n | sự trưởng thànhchín chắn hơn theo năm tháng |
| patient | /ˈpeɪʃnt/ | adj | kiên nhẫnchịu chờ, không nóng vội; danh từ patient lại là bệnh nhân |
| popular | /ˈpɒpjələ/ | adj | được nhiều người ưa thích |
| responsibility | /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ | n | trách nhiệmviệc mình phải lo |
| set | /set/ | v | lặnmặt trời lặn; nghĩa khác là đặt, để |
| stress | /stres/ | n | sự căng thẳng |
| take on | /teɪk ɒn/ | v | nhận thêm việcnhận thêm trách nhiệm |
| unusual | /ʌnˈjuːʒuəl/ | adj | khác thườngít ai làm, ít khi gặp |
| valuable | /ˈvæljuəbl/ | adj | quý giá — đáng giá, đáng quý |
| yoga | /ˈjəʊɡə/ | n | môn yogatập thở và giữ tư thế, gốc Ấn Độ |
What is the text mainly about?
Two quiet hobbies and what they teach
Câu hỏi ý chính thì tìm điều cả đoạn cùng nói tới.
Đoạn kể hai bạn với hai sở thích, rồi kết bằng điều cả hai học được.
Vậy ý chính là hai sở thích trầm lặng và thứ chúng dạy cho người làm.
📍 Câu trong bài: «Jogging is more popular in their class, but Minh and Amy agree that a quiet hobby has one big benefit: it teaches you to finish what you start.»
How long did the dollhouse take?
Four weekends
Câu hỏi con số thì nghe cả SỐ và ĐƠN VỊ đi kèm.
Bài viết: 'It took him four weekends'.
Bốn CUỐI TUẦN, không phải bốn ngày.
📍 Câu trong bài: «It took him four weekends, and the roof fell off twice.»
Bài đọc có thêm câu hỏi và chỗ chỉ đáp án trên trang ôn.
These dolls ___ my little sister. (thuộc về em gái tôi) — Chọn từ điền vào chỗ trống.
Đáp án: belong to
Đọc cả câu trước khi chọn đáp án, đừng chỉ dựa vào một từ.
Khi nói một vật thuộc về ai, dùng belong to + người sở hữu.
Chỗ trống cần một từ có nghĩa là “thuộc về (ai)” → belong to.
___ your brother like playing badminton?
Đáp án: Does
Câu hỏi ở hiện tại đơn với động từ thường (like) → mượn trợ động từ do/does.
Chủ ngữ your brother là ngôi ba số ít → dùng Does.
Sau Does thì động từ trở về nguyên thể: Does he like…
Từ nào có âm /ɜː/ (dài, có trọng âm)?
Đáp án: bird
Trong các từ đang xét, /ɜː/ nằm ở âm tiết có trọng âm; /ə/ là nguyên âm yếu ở âm tiết không nhấn.
about · banana · teacher đều chứa /ə/ ở phần không nhấn.
bird /bɜːd/ chỉ có một âm tiết, và nó được nhấn → /ɜː/.
Trang ôn có 47 câu trắc nghiệm từ vựng, ngữ pháp, phát âm cho Unit này, cộng bài đọc (4 câu) và bài nghe.
Biên soạn: thầy Phạm Xuân Công · rà nội dung 23/10/2026
Unit 1 «Hobbies» có 21 từ và cụm từ chính, ngữ pháp Present simple, phát âm /ə/ – /ɜː/. Trang này liệt kê từ vựng kèm phiên âm và nghĩa, bài đọc và câu hỏi mẫu.
Trên trang ôn của thầy Công: mỗi lượt 10 câu, sai câu nào có lời giải ngay câu đó, có bài đọc và bài nghe theo Unit. Mở bằng trình duyệt, không cần tài khoản.
Trang này dành cho tự ôn miễn phí theo sách ở trường. Lớp trả phí của thầy học tiếng Anh tổng quát theo trình độ, không phải lớp riêng dạy sách giáo khoa lớp 7. Thầy kiểm tra đầu vào và tư vấn theo lớp đang nhận học viên.