Bảo vệ môi trường · Tài liệu tự ôn miễn phí do thầy Công biên soạn theo trọng tâm Unit 9, Tiếng Anh 10 Global Success: từ vựng, hướng dẫn ngữ pháp – phát âm, bài đọc và bài tập mẫu có lời giải.
Ngữ pháp – phát âm · Từ vựng · Bài đọc · Tự kiểm tra
Ví dụ:
⚠ Lỗi hay gặp: He said me that climate change was dangerous. → He told me that climate change was dangerous.
Ví dụ:
Phiên âm và ví dụ trên trang theo giọng Anh–Anh.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| balance | /ˈbæləns/ | n | sự cân bằng |
| biodiversity | /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ | n | sự đa dạng sinh học |
| climate change | /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ | n | sự thay đổi khí hậu |
| consequence | /ˈkɒnsɪkwəns/ | n | hậu quảđiều xảy ra sau, do một việc gây ra |
| deforestation | /ˌdiːfɒrɪˈsteɪʃn/ | n | nạn phá rừng |
| ecosystem | /ˈiːkəʊsɪstəm/ | n | hệ sinh thái |
| endangered | /ɪnˈdeɪndʒəd/ | adj | có nguy cơ tuyệt chủng |
| environmental protection | /ɪnˌvaɪrənˈmentl prəˈtekʃn/ | n | việc bảo vệ môi trường |
| extreme | /ɪkˈstriːm/ | adj | cực đoan, khắc nghiệt |
| giant | /ˈdʒaɪənt/ | adj | to lớn, khổng lồ |
| gorilla | /ɡəˈrɪlə/ | n | khỉ đột |
| habitat | /ˈhæbɪtæt/ | n | môi trường sống |
| heatwave | /ˈhiːtweɪv/ | n | đợt nắng nóng kéo dài |
| ice melting | /ˈaɪs meltɪŋ/ | n | sự tan băng |
| panda | /ˈpændə/ | n | gấu trúc |
| practical | /ˈpræktɪkl/ | adj | thực tế, thiết thựclàm được ngay, không chỉ nói |
| respiratory | /rəˈspɪrətri/ | adj | thuộc về hô hấp — đường thở |
| tortoise | /ˈtɔːtəs/ | n | con rùa cạnrùa biển là turtle |
| upset | /ʌpˈset/ | v | làm đảo lộn |
| wildlife | /ˈwaɪldlaɪf/ | n | động, thực vật hoang dãcây và con vật sống tự nhiên |
What is the text mainly about?
Why local, visible change moves people more than distant symbols
Với câu hỏi về ý chính, hãy xác định nội dung bao quát cả đoạn.
Ba năm dùng ảnh loài vật xa xôi thì người dự càng ít; đổi sang ảnh quanh nhà thì các em nói về những thay đổi môi trường ngay gần mình.
Hai câu cuối chốt lại bằng chính sự đối lập ấy.
📍 Câu trong bài: «What upset the students was not the polar bear. It was the pond.»
What did Ms Thu ask the students to photograph?
One thing near their home that had changed since they were small
Tìm câu có chữ She asked each student.
Bài viết: 'one thing within a kilometre of their own house that had changed since they were small'.
Vậy đề bài là chụp một thứ gần nhà đã đổi khác.
📍 Câu trong bài: «She asked each student to photograph one thing within a kilometre of their own house that had changed since they were small.»
Bài đọc có thêm câu hỏi và chỗ chỉ đáp án trên trang ôn.
Cutting forests upsets the ___ of nature. — Chọn từ điền vào chỗ trống.
Đáp án: balance
Đọc cả câu trước khi chọn đáp án, đừng chỉ dựa vào một từ.
Trọng âm ở âm tiết thứ nhất.
Chỗ trống cần một từ có nghĩa là “sự cân bằng” → balance.
Tường thuật câu sau theo quy tắc lùi thì: “I protect the forest,” he said.
Đáp án: He said that he protected the forest.
Lùi một thì: protect thành protected.
Đổi đại từ: I thành he.
He said that he protected the forest.
Nhịp của tiếng Anh dựa vào điều gì?
Đáp án: Các từ MANG trọng âm, lặp lại tương đối đều
Tiếng Anh tính nhịp theo trọng âm.
Các âm tiết không nhấn thường được rút gọn tương đối; không cần ép mọi khoảng cách bằng nhau.
Nên các từ nhẹ thường được đọc gọn hơn.
Trang ôn có 30 câu trắc nghiệm từ vựng, ngữ pháp, phát âm cho Unit này, cộng bài đọc (4 câu) và bài nghe.
Biên soạn: thầy Phạm Xuân Công · rà nội dung 23/10/2026
Unit 9 «Protecting the Environment» có 20 từ và cụm từ chính, ngữ pháp Câu tường thuật, phát âm Nhịp trong câu. Trang này liệt kê từ vựng kèm phiên âm và nghĩa, bài đọc và câu hỏi mẫu.
Trên trang ôn của thầy Công: mỗi lượt 10 câu, sai câu nào có lời giải ngay câu đó, có bài đọc và bài nghe theo Unit. Mở bằng trình duyệt, không cần tài khoản.
Trang này dành cho tự ôn miễn phí theo sách ở trường. Lớp trả phí của thầy học tiếng Anh tổng quát theo trình độ, không phải lớp riêng dạy sách giáo khoa lớp 10. Thầy kiểm tra đầu vào và tư vấn theo lớp đang nhận học viên.