Du lịch sinh thái · Tài liệu tự ôn miễn phí do thầy Công biên soạn theo trọng tâm Unit 10, Tiếng Anh 10 Global Success: từ vựng, hướng dẫn ngữ pháp – phát âm, bài đọc và bài tập mẫu có lời giải.
Ngữ pháp – phát âm · Từ vựng · Bài đọc · Tự kiểm tra
Ví dụ:
⚠ Lỗi hay gặp: If I would have time, I would explore the forest. → If I had time, I would explore the forest.
Ví dụ:
Phiên âm và ví dụ trên trang theo giọng Anh–Anh.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| aware | /əˈweə/ | adj | ý thức đượcbe aware of là biết và để tâm tới |
| brochure | /ˈbrəʊʃə/ | n | tờ quảng cáotập mỏng giới thiệu tour hay điểm đến |
| craft | /krɑːft/ | n | đồ thủ côngđồ làm bằng tay |
| crowd | /kraʊd/ | v | đổ về, kéo về đôngdanh từ crowd là đám đông |
| culture | /ˈkʌltʃə/ | n | văn hoá |
| ecotourism | /ˈiːkəʊtʊərɪzəm/ | n | du lịch sinh tháiđi xem thiên nhiên mà không làm hại nó |
| explore | /ɪkˈsplɔː/ | v | khám phá |
| floating market | /ˈfləʊtɪŋ ˈmɑːkɪt/ | n | chợ nổichợ họp trên thuyền |
| follow | /ˈfɒləʊ/ | v | đi theo |
| host | /həʊst/ | n | chủ nhà — người đón khách |
| hunt | /hʌnt/ | v | săn bắn |
| impact | /ˈɪmpækt/ | n | tác động — ảnh hưởng để lại |
| local | /ˈləʊkl/ | adj | tại địa phươngcủa chính vùng ấy |
| mass | /mæs/ | n | số đôngmass tourism là du lịch đại trà |
| path | /pɑːθ/ | n | lối đi nhỏ |
| profit | /ˈprɒfɪt/ | n | lợi nhuậntiền lời sau khi trừ chi phí |
| protect | /prəˈtekt/ | v | bảo vệ |
| responsible | /rɪˈspɒnsəbl/ | adj | có trách nhiệm |
| souvenir | /ˌsuːvəˈnɪə/ | n | quà lưu niệm |
| stalactite | /ˈstæləktaɪt/ | n | nhũ đá trong hang độngkhối đá rủ từ trần hang xuống |
| trail | /treɪl/ | n | đường mònlối nhỏ trong rừng hay trên núi |
| waste | /weɪst/ | v | lãng phí, phí phạm |
| weave | /wiːv/ | v | dệt — quá khứ là wove |
What is the text mainly about?
A village that gained by taking control of the visit, not by attracting more visitors
Với câu hỏi về ý chính, hãy xác định nội dung bao quát cả đoạn.
Sáu năm đông khách mà làng chẳng được gì; rồi bốn việc nhỏ, và lợi nhuận tăng dù khách giảm một nửa.
Câu về lợi nhuận tăng dù khách giảm một nửa chốt đúng ý ấy.
📍 Câu trong bài: «The village now earns a larger profit from half the number of visitors.»
What did the tour buses do?
Arrived at nine, took the same path and left at two
Tìm câu có chữ tour buses.
Bài viết: 'arrived at nine, followed the same path, and left at two'.
Vậy khách tới rồi đi ngay trong ngày.
📍 Câu trong bài: «The tour buses arrived at nine, followed the same path, and left at two.»
Bài đọc có thêm câu hỏi và chỗ chỉ đáp án trên trang ôn.
Visitors should be ___ of local customs. — Chọn từ điền vào chỗ trống.
Đáp án: aware
Đọc cả câu trước khi chọn đáp án, đừng chỉ dựa vào một từ.
Thường đi với of.
Chỗ trống cần một từ có nghĩa là “có nhận thức, ý thức được” → aware.
If we protect the forest, animals ___ survive. — Chọn từ điền vào chỗ trống.
Đáp án: will
Đây là câu điều kiện loại 1: điều kiện được người nói xem là có khả năng xảy ra ở tương lai.
Vế If dùng hiện tại đơn, vế chính dùng will.
If we protect the forest, animals will survive.
Một câu trần thuật trung tính, nói như một thông báo hoàn chỉnh, thường kết thúc bằng ngữ điệu nào?
Đáp án: Giọng đi XUỐNG
Đọc câu Ecotourism protects nature.
Ở từ cuối, giọng hạ xuống rồi dứt.
Đó là dấu hiệu câu đã nói xong.
Trang ôn có 33 câu trắc nghiệm từ vựng, ngữ pháp, phát âm cho Unit này, cộng bài đọc (4 câu) và bài nghe.
Biên soạn: thầy Phạm Xuân Công · rà nội dung 23/10/2026
Unit 10 «Ecotourism» có 23 từ và cụm từ chính, ngữ pháp Câu điều kiện loại 1 và loại 2, phát âm Ngữ điệu. Trang này liệt kê từ vựng kèm phiên âm và nghĩa, bài đọc và câu hỏi mẫu.
Trên trang ôn của thầy Công: mỗi lượt 10 câu, sai câu nào có lời giải ngay câu đó, có bài đọc và bài nghe theo Unit. Mở bằng trình duyệt, không cần tài khoản.
Trang này dành cho tự ôn miễn phí theo sách ở trường. Lớp trả phí của thầy học tiếng Anh tổng quát theo trình độ, không phải lớp riêng dạy sách giáo khoa lớp 10. Thầy kiểm tra đầu vào và tư vấn theo lớp đang nhận học viên.