Tiếng Anh lớp 10 · Unit 2

Lớp 10 · Unit 2: Humans and the Environment

Con người và môi trường · Tài liệu tự ôn miễn phí do thầy Công biên soạn theo trọng tâm Unit 2, Tiếng Anh 10 Global Success: từ vựng, hướng dẫn ngữ pháp – phát âm, bài đọc và bài tập mẫu có lời giải.

Ngữ pháp – phát âm · Từ vựng · Bài đọc · Tự kiểm tra

Trọng tâm Unit

📘 Ngữ pháp: will vs. be going to · Câu bị động

Ví dụ:

⚠ Lỗi hay gặp: The rubbish was collect yesterday. → The rubbish was collected yesterday.

🔊 Phát âm: Cụm phụ âm /kl/ · /pl/ · /gr/ · /pr/

Ví dụ:

Phiên âm và ví dụ trên trang theo giọng Anh–Anh.

Từ vựng Unit 2 (23 từ và cụm từ)

TừPhiên âmLoạiNghĩa
adopt/əˈdɒpt/váp dụng, chọn theoadopt a lifestyle là chọn một lối sống
appliance/əˈplaɪəns/nthiết bị điện trong nhà
awareness/əˈweənəs/nnhận thứcbiết và để tâm tới một vấn đề
calculate/ˈkælkjuleɪt/vtính toán
carbon footprint/ˈkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ndấu chân các-bonlượng khí thải một người gây ra
chemical/ˈkemɪkl/nhoá chất
eco-friendly/ˌiːkəʊ ˈfrendli/adjthân thiện với môi trường
electrical/ɪˈlektrɪkl/adjthuộc về điệnelectrical appliance là đồ điện
emission/ɪˈmɪʃn/nkhí thải, sự thải ra
encourage/ɪnˈkʌrɪdʒ/vkhuyến khích, động viên
energy/ˈenədʒi/nnăng lượng
estimate/ˈestɪmeɪt/vước tínhđoán một con số gần đúng
global/ˈɡləʊbl/adjtoàn cầu — của cả thế giới
human/ˈhjuːmən/ncon người
issue/ˈɪʃuː/nvấn đềchuyện cần bàn và cần giải quyết
lifestyle/ˈlaɪfstaɪl/nlối sống
litter/ˈlɪtə/nrác vứt bừa bãi
material/məˈtɪəriəl/nnguyên liệu, vật liệu
organic/ɔːˈɡænɪk/adjhữu cơkhông dùng phân bón và thuốc trừ sâu tổng hợp
public transport/ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːt/ngiao thông công cộng
refillable/ˌriːˈfɪləbl/adjđổ đầy lại đượcdùng đi dùng lại nhiều lần
resource/rɪˈsɔːs/ntài nguyên, nguồn lực
sustainable/səˈsteɪnəbl/adjbền vữngcó thể duy trì lâu dài mà không làm cạn kiệt tài nguyên hoặc gây hại cho môi trường

Bài đọc: The month our class counted everything

For one month our class tried to calculate its own carbon footprint. We were told it would raise awareness. What it actually did was start an argument. Every student wrote down how they travelled to school, what they ate, and how long their electrical appliances stayed on. The first surprise was that the biggest single number in the whole class did not come from a car. It came from a boy who left a heater running in an empty room for several hours every day during that month. The second surprise was that our estimates were wrong in both directions: some initial estimates were twice the figures calculated from our records, while others were only half. A girl who had bought a refillable bottle and an eco-friendly bag was sure she was near the bottom, and she was not. Our teacher did not tell us to feel guilty. She said the point was to stop guessing. A sustainable lifestyle built on a wrong estimate is just a comfortable story. Our teacher said that better records would make our estimates more reliable.

What is the text mainly about?

  1. Why heaters use more energy than cars
  2. How to reduce a carbon footprint at home
  3. Why refillable bottles do not help the environment
  4. What a class learned by measuring instead of guessing
Xem đáp án

What a class learned by measuring instead of guessing

Với câu hỏi về ý chính, hãy xác định nội dung bao quát cả đoạn.

Đoạn kể một tháng đo đạc, hai điều bất ngờ, rồi lời cô giáo ở cuối.

Cả mạch ấy chốt ở một chỗ: thôi đoán, hãy tính lại từ dữ liệu cụ thể.

📍 Câu trong bài: «Our teacher said that better records would make our estimates more reliable.»

Where did the biggest single number come from?

  1. The school kitchen
  2. A refillable bottle
  3. A car journey to school
  4. A heater left on in an empty room
Xem đáp án

A heater left on in an empty room

Câu hỏi chi tiết thì tìm lại chỗ có chữ 'biggest'.

Bài viết: 'It came from a boy who left a heater running in an empty room for several hours every day during that month.'

Vậy con số lớn nhất tới từ cái lò sưởi.

📍 Câu trong bài: «It came from a boy who left a heater running in an empty room for several hours every day during that month.»

Bài đọc có thêm câu hỏi và chỗ chỉ đáp án trên trang ôn.

Tự kiểm tra

Từ vựng

Many families ___ a greener lifestyle to save energy. — Chọn từ điền vào chỗ trống.

  1. adopt
  2. access
  3. estimate
  4. calculate
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: adopt

Đọc cả câu trước khi chọn đáp án, đừng chỉ dựa vào một từ.

Ở unit này KHÔNG phải 'nhận con nuôi' — là chọn theo một cách làm.

Chỗ trống cần một từ có nghĩa là “áp dụng, chọn theo” → adopt.

Ngữ pháp

Look at those dark clouds! It ___ rain.

  1. would
  2. is going
  3. is raining
  4. is going to
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: is going to

Có BẰNG CHỨNG ngay trước mắt: mây đen.

Có dấu hiệu nhìn thấy được thì dùng be going to.

It is going to rain.

Phát âm

Từ nào chứa cụm /kl/?

  1. green
  2. climate
  3. plastic
  4. problem
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: climate

Nghe hai phụ âm dính liền ở đầu từ.

plastic là /pl/ · green là /ɡr/ · problem là /pr/.

climate là /ˈklaɪmət/ — cụm /kl/.

Trang ôn có 41 câu trắc nghiệm từ vựng, ngữ pháp, phát âm cho Unit này, cộng bài đọc (4 câu) và bài nghe.

📗 Luyện Unit 2 miễn phí📝 Đề ôn giữa kì I📝 Đề ôn cuối kì I
← Unit 1Tất cả Unit lớp 10Unit 3 →

Biên soạn: thầy Phạm Xuân Công · rà nội dung 23/10/2026

Hỏi nhanh

Unit 2 lớp 10 học những gì?

Unit 2 «Humans and the Environment» có 23 từ và cụm từ chính, ngữ pháp will vs. be going to · Câu bị động, phát âm Cụm phụ âm /kl/ · /pl/ · /gr/ · /pr/. Trang này liệt kê từ vựng kèm phiên âm và nghĩa, bài đọc và câu hỏi mẫu.

Ôn Unit 2 lớp 10 ở đâu miễn phí?

Trên trang ôn của thầy Công: mỗi lượt 10 câu, sai câu nào có lời giải ngay câu đó, có bài đọc và bài nghe theo Unit. Mở bằng trình duyệt, không cần tài khoản.

Trang này dành cho tự ôn miễn phí theo sách ở trường. Lớp trả phí của thầy học tiếng Anh tổng quát theo trình độ, không phải lớp riêng dạy sách giáo khoa lớp 10. Thầy kiểm tra đầu vào và tư vấn theo lớp đang nhận học viên.

Ôn tiếng Anh ở trường miễn phí · lớp 1–12

© 2026 Thầy Công · thaycong.com