Tiếng Anh lớp 9 · Unit 11

Lớp 9 · Unit 11: Electronic Devices

Thiết bị điện tử · Tài liệu tự ôn miễn phí do thầy Công biên soạn theo trọng tâm Unit 11, Tiếng Anh 9 Global Success: từ vựng, hướng dẫn ngữ pháp – phát âm, bài đọc và bài tập mẫu có lời giải.

Ngữ pháp – phát âm · Từ vựng · Bài đọc · Tự kiểm tra

Trọng tâm Unit

📘 Ngữ pháp: suggest / advise / recommend + V-ing · mệnh đề với should

Ví dụ:

⚠ Lỗi hay gặp: He suggested me to buy a 3D printer. → He suggested that I (should) buy a 3D printer.

🔊 Phát âm: Nhấn mọi từ trong câu

Ví dụ:

Phiên âm và ví dụ trên trang theo giọng Anh–Anh.

Từ vựng Unit 11 (21 từ và cụm từ)

TừPhiên âmLoạiNghĩa
3D printer/ˌθriː ˈdiː ˈprɪntə/nmáy in ra vật thể cầm đượcđắp từng lớp mỏng chồng lên nhau
aluminium/ˌæljəˈmɪniəm/nnhôm
camcorder/ˈkæmkɔːdə/nmáy quay phim xách tay
cardboard/ˈkɑːdbɔːd/nbìa các tông
copper/ˈkɒpə/nđồng (kim loại)màu đỏ nâu, dẫn điện tốt
e-reader/ˈiː riːdə/nmáy đọc sách điện tử
leaflet/ˈliːflət/ntờ rơitờ giấy mỏng phát tay để quảng cáo
plastic/ˈplæstɪk/nnhựa, chất dẻo
portable/ˈpɔːtəbl/adjxách tay — mang đi được
portable music player/ˈpɔːtəbl ˈmjuːzɪk ˈpleɪə/nmáy nghe nhạc cầm tay
robotic vacuum cleaner/rəʊˈbɒtɪk ˈvækjuːm ˈkliːnə/nmáy hút bụi tự độngtự chạy quanh nhà, không cần người đẩy
rubber/ˈrʌbə/ncao su
self-portrait/ˌself ˈpɔːtreɪt/nchân dung tự hoạảnh hoặc tranh tự chụp, tự vẽ chính mình
smartwatch/ˈsmɑːtwɒtʃ/nđồng hồ thông minh
steel/stiːl/nthép — sắt pha, cứng và bền
stylish/ˈstaɪlɪʃ/adjhợp thời, có kiểu dáng đẹp
suck/sʌk/vhút vào
touchscreen/ˈtʌtʃskriːn/nmàn hình cảm ứngchạm thẳng lên màn để ra lệnh
virtual/ˈvɜːtʃuəl/adjảocó trên máy chứ không có thật ngoài đời
window shade/ˈwɪndəʊ ʃeɪd/nmành che cửa sổ
wireless/ˈwaɪələs/adjkhông dây

Bài đọc: A piece of cardboard

My cousin bought a robotic vacuum cleaner for our grandmother and it sat in its box for four months. He was hurt. She is not against machines: she has a smartwatch, a portable music player and an e-reader, and she prefers the e-reader to paper because she can make the letters larger. The trouble was the vacuum cleaner's touchscreen, a flat sheet of glass that gives no answer back. She could not tell whether she had pressed it. So my cousin cut a small cardboard cover with three holes in it, one for each button she uses, and glued it on. The machine's software and cleaning functions stayed the same. It has run twice a week since March. He says he learned more from that piece of cardboard than from the four months of arguing.

What is the text mainly about?

  1. How to clean a house with a robot
  2. Why older people dislike technology
  3. Why e-readers are better than paper books
  4. How a simple change made a device easier to use
Xem đáp án

How a simple change made a device easier to use

Với câu hỏi về ý chính, hãy xác định nội dung bao quát cả đoạn.

Bài bác ngay giả định quen thuộc: bà KHÔNG ngại máy móc.

Khó khăn nằm ở mặt kính không phản hồi, và một miếng bìa đơn giản đã giúp bà dùng được máy.

📍 Câu trong bài: «So my cousin cut a small cardboard cover with three holes in it, one for each button she uses, and glued it on.»

Why does the grandmother prefer the e-reader to paper?

  1. It is cheaper
  2. It is lighter
  3. It has a touchscreen
  4. She can make the letters larger
Xem đáp án

She can make the letters larger

Tìm câu có chữ e-reader lần thứ hai.

Bài viết: 'because she can make the letters larger'.

Vậy lý do là chữ phóng to được.

📍 Câu trong bài: «She is not against machines: she has a smartwatch, a portable music player and an e-reader, and she prefers the e-reader to paper because she can make the letters larger.»

Bài đọc có thêm câu hỏi và chỗ chỉ đáp án trên trang ôn.

Tự kiểm tra

Từ vựng

A ___ builds an object layer by layer. — Chọn từ điền vào chỗ trống.

  1. e-reader
  2. aluminium
  3. 3D printer
  4. robotic vacuum cleaner
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: 3D printer

Đọc cả câu trước khi chọn đáp án, đừng chỉ dựa vào một từ.

Hai từ đi liền, mở đầu bằng chữ số.

Chỗ trống cần một từ có nghĩa là “máy in 3D” → 3D printer.

Ngữ pháp

I suggest ___ a smaller screen. — Chọn từ điền vào chỗ trống.

  1. buy
  2. bought
  3. buying
  4. to buy
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: buying

suggest đi với động từ đuôi -ing.

Khi suggest đi trực tiếp với một động từ để đề nghị làm gì, dùng V-ing: suggest buying, không dùng suggest to buy.

I suggest buying a smaller screen.

Phát âm

Khi đọc câu ‘Don’t touch my phone!’ để nhấn mạnh từng chữ, người nói có thể làm gì?

  1. Đọc lướt mọi từ
  2. Chỉ nhấn từ cuối câu
  3. Nhấn từng từ trong câu
  4. Lên giọng ở cuối như câu hỏi
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: Nhấn từng từ trong câu

Nghe ˈDon't ˈtouch ˈmy ˈphone!

Từng từ đều mạnh và tách rời, kể cả my.

Kiểu này có thể gặp khi khẩn cấp, ngạc nhiên hoặc muốn nhấn mạnh; sắc thái còn tuỳ ngữ cảnh.

Trang ôn có 31 câu trắc nghiệm từ vựng, ngữ pháp, phát âm cho Unit này, cộng bài đọc (4 câu) và bài nghe.

📗 Luyện Unit 11 miễn phí📝 Đề ôn cuối kì II
← Unit 10Tất cả Unit lớp 9Unit 12 →

Biên soạn: thầy Phạm Xuân Công · rà nội dung 23/10/2026

Hỏi nhanh

Unit 11 lớp 9 học những gì?

Unit 11 «Electronic Devices» có 21 từ và cụm từ chính, ngữ pháp suggest / advise / recommend + V-ing · mệnh đề với should, phát âm Nhấn mọi từ trong câu. Trang này liệt kê từ vựng kèm phiên âm và nghĩa, bài đọc và câu hỏi mẫu.

Ôn Unit 11 lớp 9 ở đâu miễn phí?

Trên trang ôn của thầy Công: mỗi lượt 10 câu, sai câu nào có lời giải ngay câu đó, có bài đọc và bài nghe theo Unit. Mở bằng trình duyệt, không cần tài khoản.

Trang này dành cho tự ôn miễn phí theo sách ở trường. Lớp trả phí của thầy học tiếng Anh tổng quát theo trình độ, không phải lớp riêng dạy sách giáo khoa lớp 9. Thầy kiểm tra đầu vào và tư vấn theo lớp đang nhận học viên.

Ôn tiếng Anh ở trường miễn phí · lớp 1–12

© 2026 Thầy Công · thaycong.com