Tiếng Anh lớp 7 · Unit 11

Lớp 7 · Unit 11: Travelling in the Future

Đi lại trong tương lai · Tài liệu tự ôn miễn phí do thầy Công biên soạn theo trọng tâm Unit 11, Tiếng Anh 7 Global Success: từ vựng, hướng dẫn ngữ pháp – phát âm, bài đọc và bài tập mẫu có lời giải.

Ngữ pháp – phát âm · Từ vựng · Bài đọc · Tự kiểm tra

Trọng tâm Unit

📘 Ngữ pháp: Thì tương lai đơn · Đại từ sở hữu

Ví dụ:

⚠ Lỗi hay gặp: This ticket is my. → This ticket is mine.

🔊 Phát âm: Trọng âm câu

Ví dụ:

Phiên âm và ví dụ trên trang theo giọng Anh–Anh.

Từ vựng Unit 11 (22 từ và cụm từ)

TừPhiên âmLoạiNghĩa
appear/əˈpɪə/vxuất hiệntrái với disappear
autopilot/ˈɔːtəʊpaɪlət/nchế độ lái tự động
bamboo-copter/bæmˈbuː kɒptə/nchong chóng trechong chóng tre có thể bay, như món đồ trong truyện Đô-rê-mon
comfortable/ˈkʌmftəbl/adjthoải mái, êmđọc gọn còn ba vần: cum-fơ-tơ-bồ
convenient/kənˈviːniənt/adjthuận tiện — gần và dễ dùng
disappear/ˌdɪsəˈpɪə/vbiến mất — trái với appear
driverless/ˈdraɪvələs/adjkhông người lái
eco-friendly/ˌiːkəʊ ˈfrendli/adjthân thiện với môi trường
economical/ˌiːkəˈnɒmɪkl/adjtiết kiệmtốn ít xăng, ít tiền
fume/fjuːm/nkhói độcthường ở số nhiều: fumes
function/ˈfʌŋkʃn/nchức năngcông dụng hoặc nhiệm vụ của một thứ
hyperloop/ˈhaɪpəluːp/ntàu ống siêu tốchệ thống chạy trong ống tốc độ cao
mode of travel/ˈməʊd əv ˈtrævl/ncách đi lạiđi bộ, đi xe, đi máy bay
pedal/ˈpedl/vđạp xe
run on/rʌn ɒn/vchạy bằng nhiên liệu gìrun on petrol, run on oil
sail/seɪl/vđi thuyền buồm, giong buồm
skyTran/ˈskaɪtræn/ntàu điện treo trên cao
solar-powered/ˌsəʊlə ˈpaʊəd/adjchạy bằng pin mặt trời
solar-powered ship/ˌsəʊlə ˈpaʊəd ʃɪp/ntàu thuỷ chạy pin mặt trời
solowheel/ˈsəʊləʊwiːl/nxe một bánh tự cân bằng
walkcar/ˈwɔːkkɑː/nxe điện cá nhân dạng tấmxe điện nhỏ dạng tấm; người dùng đứng lên và nghiêng người để điều khiển
teleporter/ˈtelɪpɔːtə/ncỗ máy dịch chuyển tức thờimới chỉ có trong phim

Bài đọc: Already outside your door

My uncle collects pictures of unusual vehicles, both real and imaginary: the bamboo-copter from a cartoon, the hyperloop, the solowheel, the walkcar. He says the future of travel is always drawn as something new, and it is almost always something old that wins. His example is the bicycle. It was invented before the car, it does not need petrol, it is eco-friendly and economical, and in his city more people pedal to work now than in 1990. He is not against a driverless car or a solar-powered ship. He only says that the most convenient mode of travel is usually the one already outside your door.

What is the text mainly about?

  1. Why the hyperloop failed
  2. How bicycles were invented
  3. Why driverless cars are dangerous
  4. Why the winning form of transport is often an old one
Xem đáp án

Why the winning form of transport is often an old one

Với câu hỏi về ý chính, hãy xác định nội dung bao quát cả đoạn.

Đoạn kể một bộ sưu tập phương tiện lạ, cả thật lẫn tưởng tượng, rồi lấy xe đạp làm ví dụ ngược lại.

Câu cuối chốt đúng ý ấy.

📍 Câu trong bài: «He only says that the most convenient mode of travel is usually the one already outside your door.»

What does the uncle collect?

  1. Cartoons
  2. Old bicycles
  3. Photographs of his city
  4. Pictures of unusual vehicles, both real and imaginary
Xem đáp án

Pictures of unusual vehicles, both real and imaginary

Đọc câu đầu tiên.

Bài viết: 'collects pictures of unusual vehicles, both real and imaginary'.

Vậy ông sưu tầm hình những phương tiện lạ, có cái có thật, có cái chỉ là tưởng tượng.

📍 Câu trong bài: «My uncle collects pictures of unusual vehicles, both real and imaginary: the bamboo-copter from a cartoon, the hyperloop, the solowheel, the walkcar.»

Bài đọc có thêm câu hỏi và chỗ chỉ đáp án trên trang ôn.

Tự kiểm tra

Từ vựng

A new model will ___ at the show next year. — Chọn từ điền vào chỗ trống.

  1. sail
  2. pedal
  3. appear
  4. run on
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: appear

Đọc cả câu trước khi chọn đáp án, đừng chỉ dựa vào một từ.

Trọng âm ở âm tiết thứ hai.

Chỗ trống cần một từ có nghĩa là “xuất hiện” → appear.

Ngữ pháp

Thì tương lai đơn có công thức nào?

  1. will + động từ GỐC
  2. will + động từ quá khứ
  3. will + động từ thêm -s
  4. will + động từ thêm -ing
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: will + động từ GỐC

He will travel by hyperloop.

Sau will, động từ giữ nguyên dạng gốc.

Không thêm -s, không thêm -ing.

Phát âm

Trọng âm CÂU rơi vào loại từ nào?

  1. Từ đứng đầu câu
  2. Từ đứng cuối câu
  3. Từ dài nhất trong câu
  4. Từ mang thông tin chính
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: Từ mang thông tin chính

Nghe A DRIVERLESS BUS will COME soon.

Tiếng mạnh rơi vào driverless, bus, come, soon.

Đó đều là những từ mang thông tin chính.

Trang ôn có 32 câu trắc nghiệm từ vựng, ngữ pháp, phát âm cho Unit này, cộng bài đọc (4 câu) và bài nghe.

📗 Luyện Unit 11 miễn phí📝 Đề ôn cuối kì II
← Unit 10Tất cả Unit lớp 7Unit 12 →

Biên soạn: thầy Phạm Xuân Công · rà nội dung 23/10/2026

Hỏi nhanh

Unit 11 lớp 7 học những gì?

Unit 11 «Travelling in the Future» có 22 từ và cụm từ chính, ngữ pháp Thì tương lai đơn · Đại từ sở hữu, phát âm Trọng âm câu. Trang này liệt kê từ vựng kèm phiên âm và nghĩa, bài đọc và câu hỏi mẫu.

Ôn Unit 11 lớp 7 ở đâu miễn phí?

Trên trang ôn của thầy Công: mỗi lượt 10 câu, sai câu nào có lời giải ngay câu đó, có bài đọc và bài nghe theo Unit. Mở bằng trình duyệt, không cần tài khoản.

Trang này dành cho tự ôn miễn phí theo sách ở trường. Lớp trả phí của thầy học tiếng Anh tổng quát theo trình độ, không phải lớp riêng dạy sách giáo khoa lớp 7. Thầy kiểm tra đầu vào và tư vấn theo lớp đang nhận học viên.

Ôn tiếng Anh ở trường miễn phí · lớp 1–12

© 2026 Thầy Công · thaycong.com