Nguồn năng lượng · Tài liệu tự ôn miễn phí do thầy Công biên soạn theo trọng tâm Unit 10, Tiếng Anh 7 Global Success: từ vựng, hướng dẫn ngữ pháp – phát âm, bài đọc và bài tập mẫu có lời giải.
Ngữ pháp – phát âm · Từ vựng · Bài đọc · Tự kiểm tra
Ví dụ:
⚠ Lỗi hay gặp: We installing solar panels now. → We are installing solar panels now.
Ví dụ:
Phiên âm và ví dụ trên trang theo giọng Anh–Anh.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| available | /əˈveɪləbl/ | adj | sẵn có — có đó để dùng được |
| electricity | /ɪˌlekˈtrɪsəti/ | n | điện, điện năng |
| energy | /ˈenədʒi/ | n | năng lượng |
| hydro | /ˈhaɪdrəʊ/ | adj | thuộc về nướchydro power là thuỷ điện |
| light bulb | /ˈlaɪt bʌlb/ | n | bóng đèn |
| limited | /ˈlɪmɪtɪd/ | adj | có hạn — dùng hết là hết |
| non-renewable | /ˌnɒn rɪˈnjuːəbl/ | adj | không tái tạo đượcthan, dầu |
| nuclear | /ˈnjuːkliə/ | adj | thuộc hạt nhânnuclear power là điện hạt nhân |
| overcool | /ˌəʊvəˈkuːl/ | v | làm cho quá lạnhđể điều hoà lạnh quá mức cần |
| overheat | /ˌəʊvəˈhiːt/ | v | làm cho quá nóng |
| panel | /ˈpænl/ | n | tấmsolar panel là tấm pin mặt trời |
| produce | /prəˈdjuːs/ | v | sản xuất, tạo ra |
| reduce | /rɪˈdjuːs/ | v | giảm bớt |
| renewable | /rɪˈnjuːəbl/ | adj | tái tạo đượcgió, mặt trời, nước |
| replace | /rɪˈpleɪs/ | v | thay thế |
| solar | /ˈsəʊlə/ | adj | thuộc mặt trờisolar energy là năng lượng mặt trời |
| source | /sɔːs/ | n | nguồn — nơi một thứ sinh ra |
| syllable | /ˈsɪləbl/ | n | âm tiếtmột tiếng khi đọc lên |
| tap | /tæp/ | n | vòi nước |
| warm | /wɔːm/ | v | làm cho ấm lên |
What is the text mainly about?
Saving energy matters as much as generating it
Với câu hỏi về ý chính, hãy xác định nội dung bao quát cả đoạn.
Đoạn kể một kỳ vọng hụt, rồi lý do thật, rồi kết quả sau khi đổi bóng đèn.
Câu của kỹ sư chốt đúng ý ấy.
📍 Câu trong bài: «Every unit of energy you do not waste is a unit you do not have to produce.»
By how much did the bill fall at first?
By a fifth
Đọc hai câu đầu.
Trường mong giảm một nửa; 'It fell by a fifth.'
Vậy lần đầu chỉ giảm một phần năm.
📍 Câu trong bài: «It fell by a fifth.»
Bài đọc có thêm câu hỏi và chỗ chỉ đáp án trên trang ôn.
Solar power is ___ (sẵn có) in many places. — Chọn từ điền vào chỗ trống.
Đáp án: available
Đọc cả câu trước khi chọn đáp án, đừng chỉ dựa vào một từ.
Trọng âm ở âm tiết thứ hai.
Chỗ trống cần một từ có nghĩa là “sẵn có” → available.
Look! They ___ a solar panel on the roof. — Chọn từ điền vào chỗ trống.
Đáp án: are installing
Look! báo việc đang diễn ra ngay lúc nói.
Việc đang diễn ra lúc nói dùng hiện tại tiếp diễn: am / is / are + V-ing.
They are installing a solar panel on the roof.
Trong energy /ˈen.ə.dʒi/, trọng âm chính rơi vào âm tiết nào?
Đáp án: Âm tiết thứ nhất
Đọc to: EN-er-gy.
Âm tiết đầu /en/ mạnh và rõ nhất; hai âm tiết sau đọc nhẹ.
Vậy trọng âm chính ở âm tiết thứ nhất — trọng âm nên học kèm từng từ.
Trang ôn có 30 câu trắc nghiệm từ vựng, ngữ pháp, phát âm cho Unit này, cộng bài đọc (4 câu) và bài nghe.
Biên soạn: thầy Phạm Xuân Công · rà nội dung 23/10/2026
Unit 10 «Energy Sources» có 20 từ và cụm từ chính, ngữ pháp Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả kế hoạch đã sắp xếp, phát âm Trọng âm của từ ba âm tiết. Trang này liệt kê từ vựng kèm phiên âm và nghĩa, bài đọc và câu hỏi mẫu.
Trên trang ôn của thầy Công: mỗi lượt 10 câu, sai câu nào có lời giải ngay câu đó, có bài đọc và bài nghe theo Unit. Mở bằng trình duyệt, không cần tài khoản.
Trang này dành cho tự ôn miễn phí theo sách ở trường. Lớp trả phí của thầy học tiếng Anh tổng quát theo trình độ, không phải lớp riêng dạy sách giáo khoa lớp 7. Thầy kiểm tra đầu vào và tư vấn theo lớp đang nhận học viên.