Những cuộc đời đáng ngưỡng mộ · Tài liệu tự ôn miễn phí do thầy Công biên soạn theo trọng tâm Unit 1, Tiếng Anh 12 Global Success: từ vựng, hướng dẫn ngữ pháp – phát âm, bài đọc và bài tập mẫu có lời giải.
Ngữ pháp – phát âm · Từ vựng · Bài đọc · Tự kiểm tra
Ví dụ:
⚠ Lỗi hay gặp: I was knowing him when he was a child. → I knew him when he was a child.
Ví dụ:
Phiên âm và ví dụ trên trang theo giọng Anh–Anh.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| account | /əˈkaʊnt/ | n | bản tường thuậtcâu chuyện thuật lại một sự việc |
| achievement | /əˈtʃiːvmənt/ | n | thành tích, thành tựu |
| admire | /ədˈmaɪə/ | v | ngưỡng mộ, khâm phục |
| adopt | /əˈdɒpt/ | v | nhận làm con nuôi |
| animated | /ˈænɪmeɪtɪd/ | adj | hoạt hìnhanimated film là phim hoạt hình |
| attack | /əˈtæk/ | n | cuộc tấn côngcũng là động từ: tấn công |
| attend school | /əˈtend skuːl/ | v | đi học, theo học ở trường |
| battle | /ˈbætl/ | n | trận đánh, chiến trận |
| biography | /baɪˈɒɡrəfi/ | n | tiểu sửsách kể lại cuộc đời một người |
| biological | /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkl/ | adj | ruột thịtbiological parents là cha mẹ đẻ |
| bond | /bɒnd/ | n | mối gắn bócũng là động từ: kết thân với ai |
| cancer | /ˈkænsə/ | n | bệnh ung thư |
| carry out | /ˈkæri aʊt/ | v | tiến hành, thực hiện |
| childhood | /ˈtʃaɪldhʊd/ | n | tuổi thơ |
| death | /deθ/ | n | cái chết — danh từ của die |
| defeat | /dɪˈfiːt/ | v | đánh bại |
| devote to | /dɪˈvəʊt tuː/ | v | cống hiến, dành trọn chodevote one's life / time to + danh từ hoặc V-ing |
| drop out of | /drɒp aʊt əv/ | v | bỏ học giữa chừng |
| enemy | /ˈenəmi/ | n | kẻ thù |
| found | /faʊnd/ | v | thành lập, sáng lậpđừng nhầm với found là quá khứ của find |
| genius | /ˈdʒiːniəs/ | n | thiên tài |
| hero | /ˈhɪərəʊ/ | n | anh hùngsố nhiều là heroes |
| Indochinese Communist Party | /ˌɪndəʊtʃaɪˈniːz ˈkɒmjunɪst ˈpɑːti/ | n | Đảng Cộng sản Đông Dương |
| marriage | /ˈmærɪdʒ/ | n | cuộc hôn nhân |
| military | /ˈmɪlətri/ | n | quân đội |
| on cloud nine | /ɒn klaʊd ˈnaɪn/ | adj | rất vui sướngmừng như đi trên mây |
| pancreatic | /ˌpæŋkriˈætɪk/ | adj | liên quan tới tuyến tuỵ |
| pass away | /pɑːs əˈweɪ/ | v | qua đờicách nói nhẹ nhàng thay cho die |
| poem | /ˈpəʊɪm/ | n | bài thơpoem là một bài thơ; poetry chỉ thơ ca nói chung |
| poetry | /ˈpəʊətri/ | n | thơ canói chung, không đếm được |
| resign | /rɪˈzaɪn/ | v | từ chức |
| resistance war | /rɪˈzɪstəns wɔː/ | n | cuộc kháng chiến |
| rule | /ruːl/ | n | sự trị vìcũng là động từ: trị vì |
| youth | /juːθ/ | n | tuổi trẻ, thời trẻ |
What is the text mainly about?
A quiet kind of achievement that history usually overlooks
Câu hỏi ý chính thì tìm điều cả đoạn cùng quay về.
Đoạn mở bằng 'nhân vật không ai làm thơ về', kể việc dạy học, giữ danh sách trẻ em thời chiến và 41 năm gắn bó với địa phương, rồi kết bằng lời bàn về chuyện ta khâm phục ai.
Vậy ý chính là một kiểu thành tựu thầm lặng ít được ghi nhận.
📍 Câu trong bài: «It is worth learning to admire people who simply do not stop.»
How long did the teacher work in that district?
Forty-one years
Bài có nhiều con số — gắn mỗi số với đúng thứ nó đo.
Bài viết: 'She devoted forty-one years to that district'.
Bốn mươi mốt là số năm làm việc.
📍 Câu trong bài: «She devoted forty-one years to that district and never held any title.»
Bài đọc có thêm câu hỏi và chỗ chỉ đáp án trên trang ôn.
“câu chuyện kể lại” tiếng Anh là ___.
Đáp án: account
Cả bốn phương án đều là từ vựng trong Unit 1 lớp 12. Hãy chọn từ có nghĩa phù hợp với câu.
Account là bản kể hoặc lời thuật lại một sự việc; ở đây phân biệt với nghĩa tài khoản.
Từ đúng là account.
Hoàn thành bằng thì quá khứ tiếp diễn: While he ___ in the lab, he discovered something unexpected.
Đáp án: was working
Nhận dạng cấu trúc: một việc dài làm nền, một việc ngắn cắt ngang.
Bài yêu cầu diễn tả hoạt động đang diễn ra làm nền nên chọn was working.
Việc xen vào (discovered) để ở quá khứ đơn. While không tự bắt buộc mọi câu phải dùng tiếp diễn.
Từ nào chứa nguyên âm đôi /əʊ/?
Đáp án: wrote
Nguyên âm đôi là hai âm trượt vào nhau — nghe điểm bắt đầu và điểm kết thúc.
train · name · day đều là /eɪ/: bắt đầu ở /e/, trượt lên /ɪ/.
wrote là /rəʊt/: bắt đầu ở /ə/, trượt về /ʊ/ — môi tròn lại ở cuối.
Trang ôn có 60 câu trắc nghiệm từ vựng, ngữ pháp, phát âm cho Unit này, cộng bài đọc (4 câu) và bài nghe.
Biên soạn: thầy Phạm Xuân Công · rà nội dung 23/10/2026
Unit 1 «Life Stories We Admire» có 34 từ và cụm từ chính, ngữ pháp Past simple vs. past continuous, phát âm /eɪ/ – /əʊ/. Trang này liệt kê từ vựng kèm phiên âm và nghĩa, bài đọc và câu hỏi mẫu.
Trên trang ôn của thầy Công: mỗi lượt 10 câu, sai câu nào có lời giải ngay câu đó, có bài đọc và bài nghe theo Unit. Mở bằng trình duyệt, không cần tài khoản.
Trang này dành cho tự ôn miễn phí theo sách ở trường. Lớp trả phí của thầy học tiếng Anh tổng quát theo trình độ, không phải lớp riêng dạy sách giáo khoa lớp 12. Thầy kiểm tra đầu vào và tư vấn theo lớp đang nhận học viên.