Tiếng Anh lớp 11 · Unit 6

Lớp 11 · Unit 6: Preserving Our Heritage

Gìn giữ di sản · Tài liệu tự ôn miễn phí do thầy Công biên soạn theo trọng tâm Unit 6, Tiếng Anh 11 Global Success: từ vựng, hướng dẫn ngữ pháp – phát âm, bài đọc và bài tập mẫu có lời giải.

Ngữ pháp – phát âm · Từ vựng · Bài đọc · Tự kiểm tra

Trọng tâm Unit

📘 Ngữ pháp: Mệnh đề với to-infinitive

Ví dụ:

⚠ Lỗi hay gặp: He was the first person visited the citadel this morning. → He was the first person to visit the citadel this morning.

🔊 Phát âm: Ngữ điệu ở câu trần thuật, câu mệnh lệnh và khi liệt kê

Ví dụ:

Phiên âm và ví dụ trên trang theo giọng Anh–Anh.

Từ vựng Unit 6 (22 từ và cụm từ)

TừPhiên âmLoạiNghĩa
ancient/ˈeɪnʃənt/adjcổ kính, lâu đời
appreciate/əˈpriːʃieɪt/vtrân trọng, hiểu rõ giá trị
citadel/ˈsɪtədəl/nthành trì, kinh thành
complex/ˈkɒmpleks/nquần thể, tổ hợpnhiều công trình trong một khuôn viên
crowdfunding/ˈkraʊdfʌndɪŋ/nhuy động vốn từ cộng đồngnhiều người góp mỗi người một ít
fine/faɪn/ntiền phạt
folk/fəʊk/adjthuộc về dân gianfolk song là dân ca; chữ l không đọc
harsh/hɑːʃ/adjkhắt khe, gay gắt
heritage/ˈherɪtɪdʒ/ndi sảnthứ đời trước để lại
historic/hɪˈstɒrɪk/adjquan trọng trong lịch sửgắn với một sự kiện lớn
historical/hɪˈstɒrɪkl/adjthuộc về lịch sửliên quan tới quá khứ nói chung
imperial/ɪmˈpɪəriəl/adjthuộc hoàng đế, đế chế
landscape/ˈlændskeɪp/nphong cảnh
limestone/ˈlaɪmstəʊn/nđá vôi
monument/ˈmɒnjumənt/ntượng đài, đài tưởng niệm
performing arts/pəˈfɔːmɪŋ ɑːts/nnghệ thuật biểu diễn
preserve/prɪˈzɜːv/vbảo tồn, giữ gìn
restore/rɪˈstɔː/vkhôi phục, sửa lại như cũ
state/steɪt/nhiện trạng, tình trạng
temple/ˈtempl/nđền, miếu
trending/ˈtrendɪŋ/adjđang được quan tâm nhiềuđang được nhiều người chú ý hoặc nhắc đến
valley/ˈvæli/nthung lũng

Bài đọc: The house that was saved twice

The old wooden house at the end of our street is not a monument and not part of any heritage complex. It is a hundred and twelve years old, and in 2019 it was going to be pulled down. A crowdfunding campaign raised enough money in six weeks to restore the roof, and the local newspaper reported that the campaign was attracting attention online. Everyone appreciated the story. Then nothing happened for four years. Rain came through the new roof at a different corner, the wood at the back began to rot in the harsh summers, and nobody raised anything, because saving a house is a story and maintaining one is not. Last year the family who live there received a small grant for annual repairs. It is a quarter of what the campaign raised. The family hopes that regular repairs will protect the house for longer. Restoring is an event, and preserving is a habit, and only one of them gets photographed.

What is the text mainly about?

  1. Why old houses should be pulled down
  2. How crowdfunding saved a historic house
  3. The history of a hundred-year-old building
  4. Why steady upkeep matters more than a dramatic rescue
Xem đáp án

Why steady upkeep matters more than a dramatic rescue

Với câu hỏi về ý chính, hãy xác định nội dung bao quát cả đoạn.

Đoạn kể một chiến dịch rầm rộ, rồi bốn năm im lặng, rồi một khoản trợ cấp nhỏ nhưng đều.

Câu cuối chốt: trùng tu là một sự kiện, gìn giữ là một thói quen.

📍 Câu trong bài: «Restoring is an event, and preserving is a habit, and only one of them gets photographed.»

How long did the crowdfunding take?

  1. One year
  2. Six weeks
  3. Four years
  4. A hundred and twelve years
Xem đáp án

Six weeks

Bài có nhiều con số — gắn mỗi số với đúng việc.

Bài viết: 'raised enough money in six weeks'.

Sáu tuần là thời gian gây quỹ.

📍 Câu trong bài: «A crowdfunding campaign raised enough money in six weeks to restore the roof, and the local newspaper reported that the campaign was attracting attention online.»

Bài đọc có thêm câu hỏi và chỗ chỉ đáp án trên trang ôn.

Tự kiểm tra

Từ vựng

The town has an ___ stone gate. — Chọn từ điền vào chỗ trống.

  1. modern
  2. wooden
  3. ancient
  4. trending
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: ancient

Đọc cả câu trước khi chọn đáp án, đừng chỉ dựa vào một từ.

Đọc /ˈeɪnʃənt/, không đọc theo mặt chữ.

Chỗ trống cần một từ có nghĩa là “cổ kính” → ancient.

Ngữ pháp

The city works hard ___ its old houses. — chọn từ điền vào chỗ trống (chỉ mục đích).

  1. preserve
  2. preserving
  3. to preserve
  4. for preserve
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: to preserve

Mệnh đề chỉ MỤC ĐÍCH dùng to + động từ gốc.

Không dùng for + động từ gốc.

The city works hard to preserve its old houses.

Phát âm

Một câu trần thuật trung tính, dùng như thông báo hoàn chỉnh, thường kết thúc bằng ngữ điệu nào?

  1. Giọng đi LÊN ở cuối
  2. Giọng đi XUỐNG ở cuối
  3. Giọng giữ nguyên suốt câu
  4. Giọng lên rồi xuống rồi lại lên
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: Giọng đi XUỐNG ở cuối

Đọc câu This is an ancient temple.

Ở từ cuối, giọng hạ xuống rồi dứt.

Đó là dấu hiệu câu đã nói xong.

Trang ôn có 32 câu trắc nghiệm từ vựng, ngữ pháp, phát âm cho Unit này, cộng bài đọc (4 câu) và bài nghe.

📗 Luyện Unit 6 miễn phí📝 Đề ôn giữa kì II📝 Đề ôn cuối kì II
← Unit 5Tất cả Unit lớp 11Unit 7 →

Biên soạn: thầy Phạm Xuân Công · rà nội dung 23/10/2026

Hỏi nhanh

Unit 6 lớp 11 học những gì?

Unit 6 «Preserving Our Heritage» có 22 từ và cụm từ chính, ngữ pháp Mệnh đề với to-infinitive, phát âm Ngữ điệu ở câu trần thuật, câu mệnh lệnh và khi liệt kê. Trang này liệt kê từ vựng kèm phiên âm và nghĩa, bài đọc và câu hỏi mẫu.

Ôn Unit 6 lớp 11 ở đâu miễn phí?

Trên trang ôn của thầy Công: mỗi lượt 10 câu, sai câu nào có lời giải ngay câu đó, có bài đọc và bài nghe theo Unit. Mở bằng trình duyệt, không cần tài khoản.

Trang này dành cho tự ôn miễn phí theo sách ở trường. Lớp trả phí của thầy học tiếng Anh tổng quát theo trình độ, không phải lớp riêng dạy sách giáo khoa lớp 11. Thầy kiểm tra đầu vào và tư vấn theo lớp đang nhận học viên.

Ôn tiếng Anh ở trường miễn phí · lớp 1–12

© 2026 Thầy Công · thaycong.com