Khóa IELTS Speaking · 24 buổi · Học trực tuyến · Chưa khai giảng
Nhiều bạn chuẩn bị Speaking bằng cách học thuộc câu trả lời mẫu, rồi vào phòng thi gặp câu hỏi lệch một chút là cứng họng. Khóa này luyện cách nghe đúng câu hỏi, trả lời thẳng và phát triển ý — qua 24 buổi, mỗi buổi đều nói và được góp ý.
Thầy Công · IELTS Speaking 8.0 · 15 năm giảng dạy tiếng Anh · Cựu giảng viên Viện ISB – ĐH Kinh tế TP.HCM · Về thầy
Khóa chưa khai giảng. Thầy đang nhận đăng ký nhận thông tin qua Zalo — lịch học và học phí sẽ thông báo khi mở lớp.
Khóa đi đúng theo đề thi: Part 1 (buổi 1–8) → Part 2 (buổi 9–16) → Part 3 (buổi 17–22) → 2 buổi thi thử trọn đề (23–24). Cuối mỗi chặng có một buổi checkpoint để em và thầy thấy em đã tiến đến đâu. Câu hỏi luyện bám chủ đề của đợt thi đang diễn ra và được đổi theo từng đợt.
| Buổi | Chủ đề | Sau buổi học, con/em làm được |
|---|---|---|
| PART 1 · trả lời ngắn, trúng câu hỏi, có mở rộng | ||
| 1 | Describing | Trả lời thẳng + lý do |
| 2 | Likes & dislikes | Nói thích/không thích có lý do, có mức độ |
| 3 | What is the question asking? | Nghe câu hỏi cần thông tin gì rồi trả lời trúng |
| 4 | Habits, past experiences and changes | Nói thói quen, chuyện đã qua, một điều đã thay đổi |
| 5 | Yes/No, choices and «it depends» | Không dừng ở «Yes.»: trả lời + mở rộng |
| 6 | Wishes and imagined situations | Nói mong muốn, giả định |
| 7 | Part 1 topic sprint | Nói trôi qua 7 chủ đề hay gặp |
| 8 | 🎯 Checkpoint Part 1 | Lượt Part 1 tổng 4–5 phút, câu hỏi mới |
| PART 2 · nói dài theo thẻ | ||
| 9 | The cue card | Đọc thẻ, ghi từ khoá, nói được 1 phút |
| 10 | Organising a long turn | Sắp ý theo trình tự hợp lý; nói 1,5 phút |
| 11 | Describe a person | Tả người: chọn chi tiết phục vụ đúng đề |
| 12 | Describe a place | Tả nơi chốn: vị trí, đặc điểm, vì sao đáng nhớ |
| 13 | Describe an experience / event | Kể chuyện quá khứ, hướng tới gần 2 phút |
| 14 | Describe a useful object or app | Tả đồ vật / ứng dụng hữu ích |
| 15 | Describe a hobby and plans for it | Tả sở thích và dự định |
| 16 | 🎯 Checkpoint Part 2 | Thẻ mới: 1 phút chuẩn bị + 1–2 phút nói |
| PART 3 · thảo luận, không phải bài luận nói | ||
| 17 | From personal to general | Nói ý kiến chung, có ngoại lệ |
| 18 | Why: reasons and consequences | Giải thích một nguyên nhân cho rõ, nêu hệ quả |
| 19 | Comparing | So sánh xưa – nay, thành thị – nông thôn, thế hệ |
| 20 | Predicting | Dự đoán có căn cứ |
| 21 | Advantages & disadvantages | Trả lời đúng mặt được hỏi |
| 22 | Problems & solutions + 🎯 Checkpoint Part 3 | Giải pháp + một lượt thảo luận 4–5 phút |
| THI THỬ TRỌN ĐỀ | ||
| 23 | 🎯 Full mock test 1 | Đủ 3 phần 11–14 phút; nhận xét 4 tiêu chí |
| 24 | 🎯 Full mock test 2 + kế hoạch tự học | Đề mới tương đương; so với buổi 23; 3 việc cần luyện tiếp |
Thời gian nghĩ và độ dài nói tăng dần theo chặng (Part 1 khoảng 20–30 giây mỗi câu → Part 2 từ 1 phút hướng tới gần 2 phút → Part 3 khoảng 30–60 giây mỗi câu); điều chỉnh theo từng em, không bắt nói dài cho đủ giây.
IELTS không công bố đề. Câu hỏi trong khóa là đề luyện thầy tự soạn đúng loại nhiệm vụ, bám theo các chủ đề được nhiều thí sinh kể lại trong đợt thi đang diễn ra — thầy không gắn nhãn «đề thật».
Khóa nhắm mức band 5–7. Nếu nền tiếng Anh chung còn yếu, em nên học khóa Tổng Quát trước; thầy kiểm tra trình độ và tư vấn trước khi xếp lớp.
Dùng app luyện nói IELTS miễn phí của thầy: nghe bài mẫu Part 1, 2, 3 → nhắc lại → tự nói, có chế độ podcast nghe khi đi đường.