Giọng Anh viết sao — giọng Mỹ đọc vậy. Bấm cờ để nghe hai giọng.
| Anh | Mỹ | Nghe thử | Ghi nhớ | |
| /ɑː/ | → | /ɑːr/ | carparkfar | a dài — dễ nghe nhất, học đầu tiên |
| /ɜː/ | → | /ɝː/ | birdworklearn | âm tiết CÓ nhấn |
| /ə/ | → | /ɚ/ | teacherwaterdoctor | âm tiết KHÔNG nhấn |
| /ɔː/ | → | /ɔːr/ | formoredoor | o dài |
| /ɪə/ | → | /ɪr/ | hearnearclear | Mỹ: KHÔNG còn là nguyên âm đôi |
| /eə/ | → | /er/ | carehairchair | Mỹ: KHÔNG còn là nguyên âm đôi |
| /ʊə/ | → | /ʊr/ | toursurepoor | Mỹ: KHÔNG còn là nguyên âm đôi |
| /ɒ/ | → | /ɑː/ | hotdogbox | KHÔNG có r. Chỉ mất tròn môi. |